Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Cùng mang tên Fujifilm Apeos 2150, cùng tốc độ 21 trang/phút, cùng xử lý giấy A3 và cùng có Print, Copy, Scan màu, Duplex, LAN/USB. Nếu chỉ đọc bảng thông số, Apeos 2150 ND và Apeos 2150 NDA gần như giống nhau.
Nhưng nhìn trực tiếp hai chiếc máy, khác biệt lại rất dễ nhận ra. Apeos 2150 ND có phần nắp phẳng phía trên, trong khi Apeos 2150 NDA cao hơn với cụm DADF đặt trên mặt kính. Phần khác nhau này không làm máy in nhanh hơn, nhưng thay đổi đáng kể cách người dùng copy và scan tài liệu mỗi ngày.
Fujifilm Apeos 2150 ND (TL200709) sử dụng mặt kính Platen trong cấu hình tiêu chuẩn. Khi cần copy hoặc scan, người dùng mở nắp, đặt bản gốc trực tiếp lên mặt kính rồi thực hiện thao tác.
Cách làm này quen thuộc và phù hợp với giấy tờ đơn lẻ, căn cước, chứng từ, sách, tài liệu đóng ghim hoặc những bản gốc không thích hợp chạy qua bộ nạp tự động.
Trong khi đó, Fujifilm Apeos 2150 NDA (TL200716) được trang bị DADF 110 tờ tiêu chuẩn. Thay vì đặt từng trang lên kính, người dùng có thể đưa cả tập tài liệu vào khay nạp để máy lần lượt xử lý.
Đây cũng chính là khác biệt dễ nhận biết nhất về ngoại hình: ND có nắp Platen phẳng; NDA có thêm cụm nạp bản gốc DADF phía trên.
Với một tờ giấy cần scan, sự khác biệt giữa Platen và DADF không quá lớn. Nhưng khi tài liệu trở thành một tập 20, 50 hay nhiều trang, cách làm việc bắt đầu thay đổi.
Trên Apeos 2150 ND, nếu chỉ sử dụng cấu hình Platen, người dùng phải đặt và thay từng bản gốc. Với Apeos 2150 NDA, cả tập hồ sơ có thể được đặt vào DADF để máy tự động nạp từng tờ.
DADF của phiên bản NDA còn hỗ trợ quét hai mặt một lượt. Tốc độ scan tham chiếu đạt tối đa 30 trang/phút với tài liệu đen trắng một mặt và 26 trang/phút với tài liệu màu; khi xử lý hai mặt, tốc độ có thể đạt 40 ảnh/phút đen trắng và 38 ảnh/phút màu.
Khác biệt này đặc biệt dễ thấy ở phòng kế toán, hành chính – nhân sự, bộ phận lưu trữ hoặc những nơi thường xuyên phải số hóa hợp đồng và hồ sơ hai mặt.
Việc Apeos 2150 ND có nắp phẳng không có nghĩa model này không hỗ trợ bộ nạp bản gốc.
Ở cấu hình tiêu chuẩn, ND sử dụng Platen và DADF là tùy chọn. Khi nhu cầu thay đổi, doanh nghiệp có thể bổ sung DADF phù hợp thay vì phải thay toàn bộ máy.
Điều này tạo nên hai cách tiếp cận khá rõ ràng.
Nếu công việc chủ yếu là in, còn copy và scan chỉ diễn ra thỉnh thoảng với một vài tài liệu, cấu hình ND có thể đã đáp ứng đủ.
Nếu ngay từ đầu công việc đã thường xuyên phải xử lý những tập hồ sơ nhiều trang, NDA đưa DADF vào cấu hình tiêu chuẩn để giảm các thao tác thủ công.
Vì vậy, không nên hiểu đơn giản NDA là máy mạnh hơn ND. Hai phiên bản chủ yếu được cấu hình cho hai cách sử dụng bản gốc khác nhau.
Phần khác biệt tập trung chủ yếu ở bộ nạp bản gốc. Nền tảng chính của hai máy gần như tương đồng.
Tiêu chí | Apeos 2150 ND | Apeos 2150 NDA |
|---|---|---|
Mã thương mại | TL200709 | TL200716 |
Khổ giấy tối đa | A3 | A3 |
Tốc độ in/copy A4 | 21 trang/phút | 21 trang/phút |
Có | Có | |
Copy | Có | Có |
Scan màu | Có | Có |
Duplex | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
Xử lý bản gốc tiêu chuẩn | Platen | DADF 110 tờ |
DADF | Tùy chọn | Tiêu chuẩn |
Quét hai mặt một lượt | Khi cấu hình DADF phù hợp | Có |
Bộ nhớ | 512 MB | 512 MB |
Kết nối | Ethernet, USB 2.0 | Ethernet, USB 2.0 |
Khay giấy tiêu chuẩn | 250 + 100 tờ | 250 + 100 tờ |
Dung lượng tối đa | 850 tờ | 850 tờ |
Điều này có nghĩa người dùng không phải đánh đổi khả năng in A3, Duplex hay tốc độ in khi chọn ND thay vì NDA. Câu hỏi chủ yếu nằm ở nhu cầu copy và scan bản gốc.
Đây cũng là điểm dễ gây nhầm khi đọc tên và thông số của hai máy.
Cả Apeos 2150 ND và NDA đều có Duplex. Duplex giúp máy tự động in lên hai mặt của tờ giấy.
DADF lại nằm ở đầu vào. Nó tự động đưa bản gốc vào máy để copy hoặc scan. Trên NDA, hệ thống này còn có khả năng đọc hai mặt bản gốc trong một lượt.
Có thể hình dung đơn giản:
DADF → tài liệu đi vào máy.
Duplex → tài liệu được in ra hai mặt.
Vì vậy, việc Apeos 2150 ND không có DADF trong cấu hình tiêu chuẩn hoàn toàn không ảnh hưởng đến khả năng in hai mặt tự động của máy.
Sự tương đồng của hai phiên bản còn tiếp tục ở hệ thống vật tư.
Cả Apeos 2150 ND và NDA đều sử dụng Mực Fujifilm CT203555 Black Toner Cartridge, có hiệu suất tham chiếu lên đến 9.000 trang.
Cụm trống sử dụng chung là Drum Fujifilm CT351310, với tuổi thọ tham chiếu lên đến 69.000 trang.
Toner và drum được thiết kế tách rời. Vì vậy, khác biệt giữa ND và NDA không tạo ra hai hệ vật tư khác nhau.
Điều này đặc biệt thuận tiện nếu một doanh nghiệp sử dụng ND ở bộ phận ít scan tài liệu và NDA tại phòng hành chính hoặc kế toán: hai máy vẫn có thể dùng chung toner và drum dự phòng.
Một văn phòng có thể cần A3 nhưng chưa chắc cần DADF. Ngược lại, một nơi chỉ xử lý tài liệu A4 phần lớn thời gian vẫn có thể thấy DADF rất hữu ích nếu mỗi ngày phải scan hàng chục bộ hồ sơ.
Vì thế, cách chọn giữa hai model không nên bắt đầu bằng câu hỏi máy nào nhiều tính năng hơn.
Với Apeos 2150 ND, cấu hình Platen phù hợp khi người dùng chủ yếu in tài liệu và chỉ thỉnh thoảng copy hoặc scan một vài bản gốc. Những tài liệu đặc biệt như sách, giấy tờ nhỏ hoặc bản gốc không thích hợp chạy qua bộ nạp cũng được thao tác trực tiếp trên mặt kính.
Với Apeos 2150 NDA, DADF trở nên có giá trị khi hồ sơ thường đi theo từng tập. Người dùng đặt tài liệu vào khay, để máy tự nạp và đặc biệt có thể xử lý tài liệu hai mặt thuận tiện hơn.
Một bên ưu tiên cấu hình vừa đủ và khả năng mở rộng. Một bên ưu tiên tự động hóa việc xử lý bản gốc ngay từ đầu.
Đặt Apeos 2150 ND và NDA cạnh nhau là cách dễ nhất để hiểu hai model.
Phần thân máy, bảng điều khiển và hệ thống giấy gần như cùng một nền tảng. Nhưng ở phía trên, ND kết thúc bằng một nắp Platen tương đối phẳng, còn NDA có thêm một cụm DADF khá lớn.
Chính phần “cao thêm” đó giải quyết công việc tưởng rất nhỏ nhưng lặp lại nhiều lần trong văn phòng: đưa từng trang tài liệu vào máy.
Với một vài trang, khác biệt không đáng kể. Với hàng chục tập hồ sơ mỗi ngày, nó có thể thay đổi cả cách một bộ phận làm việc.
Bởi vậy, giữa Fujifilm Apeos 2150 ND và Apeos 2150 NDA, khác biệt đáng quan tâm không nằm ở 21 trang/phút hay khả năng in A3. Nó nằm ở một câu hỏi đơn giản hơn: mỗi ngày văn phòng phải đưa bao nhiêu tài liệu giấy trở lại vào máy để copy và số hóa?

Máy photocopy trắng đen FUJIFILM Apeos 2150 NDA A3 – In, Copy, Scan màu, DADF, Duplex, LAN
Fujifilm
Giá tham khảo: 19.900.000 đ

Máy photocopy trắng đen FUJIFILM Apeos 2150 ND A3 – In, Copy, Scan màu, Duplex, LAN
Fujifilm
Giá tham khảo: 15.900.000 đ

Mực Fujifilm CT203555 Black Toner Cartridge – Apeos 2150 ND/NDA
Fujifilm
Giá tham khảo: 1.550.000 đ

Drum Fujifilm CT351310 Drum Cartridge – Apeos 2150 ND/NDA
Fujifilm
Giá tham khảo: 4.350.000 đ

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Bến xe Nam Định, KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình
KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, phường Đông A, tỉnh Ninh Bình, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Thạnh, Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai
Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Hy, Thôn, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa
Thôn Vĩnh Hy, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vinh Hiền, Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế
Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành Phố Huế, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vạn Giã, 280 Hùng Vương, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa
280 Hùng Vương, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa

7 tiêu chí lựa chọn màn hình tương tác cho trường học
Khi trang bị màn hình tương tác cho trường học, việc so sánh giá bán hoặc kích thước thiết bị mới chỉ là bước đầu. Hai màn hình cùng 75 inch, cùng độ phân giải 4K vẫn có thể mang lại trải nghiệm giảng dạy khác nhau bởi công nghệ cảm ứng, phần mềm, khả năng kết nối và chính sách hỗ trợ kỹ thuật. Với những trường dự kiến sử dụng thiết bị trong nhiều năm, lựa chọn phù hợp cần dựa trên nhu cầu thực tế của giáo viên, điều kiện phòng học và khả năng vận hành lâu dài. Dưới đây là bảy tiêu chí đáng quan tâm trước khi quyết định đầu tư.

Trường học nên trang bị màn hình tương tác như thế nào?
Khi một trường học có kế hoạch đưa màn hình tương tác vào giảng dạy, câu hỏi đặt ra không chỉ là nên chọn thiết bị nào, mà còn là bắt đầu từ đâu và triển khai ra sao. Với những trường có hàng chục phòng học, việc trang bị đồng loạt có thể đòi hỏi ngân sách đáng kể, trong khi khả năng khai thác thiết bị giữa các lớp và giáo viên chưa chắc giống nhau. Một kế hoạch đầu tư theo từng giai đoạn, gắn với nhu cầu giảng dạy và điều kiện vận hành thực tế, có thể giúp nhà trường sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.

Ứng dụng màn hình tương tác trong hoạt động giảng dạy
Một tiết học có thể bắt đầu bằng hình ảnh minh họa, tiếp tục với phần giải thích của giáo viên và kết thúc bằng hoạt động học sinh cùng tham gia giải bài tập. Trước đây, những công việc này thường cần kết hợp bảng viết, máy tính và thiết bị trình chiếu. Ngày nay, màn hình tương tác cho phép giáo viên thực hiện nhiều thao tác trực tiếp trên cùng một bề mặt hiển thị. Tuy nhiên, giá trị của thiết bị không chỉ nằm ở công nghệ cảm ứng mà còn phụ thuộc vào cách giáo viên tổ chức bài giảng và khuyến khích học sinh tham gia học tập.

Lớp học nên sử dụng màn hình tương tác bao nhiêu inch?
Trong một lớp học có 35–40 học sinh, những em ngồi bàn đầu có thể dễ dàng theo dõi nội dung trên màn hình, nhưng học sinh ở cuối lớp chưa chắc nhìn rõ những dòng chữ nhỏ hoặc chi tiết trong hình minh họa. Khi các trường học bắt đầu trang bị màn hình tương tác để phục vụ giảng dạy, câu hỏi nên chọn loại 65, 75 hay 86 inch vì thế trở nên quan trọng. Kích thước phù hợp không chỉ phụ thuộc vào số lượng học sinh mà còn liên quan đến chiều dài phòng học, cách bố trí bàn ghế, nội dung bài giảng và khả năng thao tác của giáo viên.

Chi phí trang bị màn hình tương tác gồm những khoản nào?
Khi dự tính trang bị màn hình tương tác cho lớp học, phòng họp hoặc trung tâm đào tạo, nhiều người thường bắt đầu bằng việc tìm giá bán của thiết bị. Tuy nhiên, số tiền cần chuẩn bị không chỉ dừng lại ở một chiếc màn hình. Tùy điều kiện sử dụng, ngân sách còn có thể bao gồm giá treo, chân đế, máy tính, phụ kiện kết nối, chi phí lắp đặt và những khoản phát sinh trong quá trình vận hành. Hiểu rõ từng hạng mục sẽ giúp trường học và doanh nghiệp lập dự toán sát thực tế, tránh thiếu thiết bị hoặc đầu tư những tính năng chưa cần thiết.

Những dòng whisky biểu tượng của Glenfarclas qua 6 thế hệ
Glenfarclas 12 Year Old – Cánh cửa đầu tiên bước vào thế giới sherry Phiên bản 12 năm tuổi là sự khởi đầu hoàn hảo cho bất kỳ ai muốn khám phá phong cách Speyside đặc trưng.Được ủ hoàn toàn trong thùng Oloroso sherry casks, Glenfarclas 12 mang đến hương mật ong, cam chín, vani và một chút kẹo bơ.Vị rượu tròn, mượt, cân bằng giữa ngọt dịu và gỗ sồi, kết thúc bằng hậu vị nhẹ nhàng của hạnh nhân và caramel.Một dòng whisky “chào mừng” đúng nghĩa – thân thiện, dễ thưởng thức nhưng vẫn đủ cá tính để gây ấn tượng.

Bảo trì máy scan định kỳ gồm những gì – góc nhìn người thợ
Tư liệu kỹ thuật mềm cho Mapstore – nhánh Hiểu máy Trong nghề sửa máy scan, có một điều rất rõ:bảo trì tốt giúp máy chạy bền hơn rất nhiều so với việc chờ hỏng rồi mới sửa. Nhưng “bảo trì” trong thực tế không giống như những checklist khô khan trong tài liệu hãng. Với người thợ, bảo trì là quá trình quan sát – làm sạch – cân chỉnh – nghe lại nhịp máy, dựa trên kinh nghiệm sử dụng thật của từng môi trường. Bài này ghi lại những việc người thợ thường làm khi bảo trì một chiếc máy scan văn phòng.

Việt Tứ Hải – Địa chỉ uy tín mua máy in Epson và thiết bị văn phòng chính hãng tại TP.HCM
Trong hơn hai thập kỷ đồng hành cùng sự phát triển của thị trường thiết bị văn phòng Việt Nam, Công Ty TNHH TM – DV Việt Tứ Hải đã trở thành cái tên quen thuộc và đáng tin cậy đối với hàng nghìn khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và đơn vị hành chính. Với tôn chỉ “Uy tín – Chuyên nghiệp – Chính hãng”, Việt Tứ Hải không chỉ là nơi cung cấp thiết bị in ấn mà còn là đối tác đồng hành giúp khách hàng tối ưu hiệu quả vận hành văn phòng.

Pin tiểu là gì?
Pin tiểu là loại pin nhỏ, hình trụ, rất quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Hầu như nhà nào cũng có pin tiểu để dùng cho remote tivi, đồng hồ treo tường, chuột máy tính, đồ chơi trẻ em, micro, đèn pin… Ở Việt Nam, khi nói “pin tiểu”, đa số mọi người đang nói đến pin AA hoặc pin AAA. Pin AA: to hơn, dùng cho đồ chơi, chuột, micro, đèn pin Pin AAA: nhỏ hơn, thường dùng cho remote, đồng hồ, bút trình chiếu

Vì sao thợ sửa máy scan giỏi ngày càng hiếm
Tư liệu nhân sinh nghề dành cho Mapstore Có một thực tế mà những người trong ngành đều cảm nhận rất rõ: thợ sửa máy scan giỏi đang ít dần đi. Không phải vì máy scan ít hơn. Trái lại, thiết bị ngày càng nhiều, nhu cầu số hóa ngày càng cao. Nhưng số người đủ tay nghề, đủ kiên nhẫn và đủ trách nhiệm để theo nghề đến nơi đến chốn thì ngày một hiếm. Đây không phải câu chuyện thiếu nhân lực đơn thuần. Đây là câu chuyện về một nghề đang mất dần lớp kế thừa tự nhiên của nó.

Khi trang bị màn hình tương tác cho trường học, việc so sánh giá bán hoặc kích thước thiết bị mới chỉ là bước đầu. Hai màn hình cùng 75 inch, cùng độ phân giải 4K vẫn có thể mang lại trải nghiệm giảng dạy khác nhau bởi công nghệ cảm ứng, phần mềm, khả năng kết nối và chính sách hỗ trợ kỹ thuật. Với những trường dự kiến sử dụng thiết bị trong nhiều năm, lựa chọn phù hợp cần dựa trên nhu cầu thực tế của giáo viên, điều kiện phòng học và khả năng vận hành lâu dài. Dưới đây là bảy tiêu chí đáng quan tâm trước khi quyết định đầu tư.

Khi một trường học có kế hoạch đưa màn hình tương tác vào giảng dạy, câu hỏi đặt ra không chỉ là nên chọn thiết bị nào, mà còn là bắt đầu từ đâu và triển khai ra sao. Với những trường có hàng chục phòng học, việc trang bị đồng loạt có thể đòi hỏi ngân sách đáng kể, trong khi khả năng khai thác thiết bị giữa các lớp và giáo viên chưa chắc giống nhau. Một kế hoạch đầu tư theo từng giai đoạn, gắn với nhu cầu giảng dạy và điều kiện vận hành thực tế, có thể giúp nhà trường sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.

Một tiết học có thể bắt đầu bằng hình ảnh minh họa, tiếp tục với phần giải thích của giáo viên và kết thúc bằng hoạt động học sinh cùng tham gia giải bài tập. Trước đây, những công việc này thường cần kết hợp bảng viết, máy tính và thiết bị trình chiếu. Ngày nay, màn hình tương tác cho phép giáo viên thực hiện nhiều thao tác trực tiếp trên cùng một bề mặt hiển thị. Tuy nhiên, giá trị của thiết bị không chỉ nằm ở công nghệ cảm ứng mà còn phụ thuộc vào cách giáo viên tổ chức bài giảng và khuyến khích học sinh tham gia học tập.

Trong một lớp học có 35–40 học sinh, những em ngồi bàn đầu có thể dễ dàng theo dõi nội dung trên màn hình, nhưng học sinh ở cuối lớp chưa chắc nhìn rõ những dòng chữ nhỏ hoặc chi tiết trong hình minh họa. Khi các trường học bắt đầu trang bị màn hình tương tác để phục vụ giảng dạy, câu hỏi nên chọn loại 65, 75 hay 86 inch vì thế trở nên quan trọng. Kích thước phù hợp không chỉ phụ thuộc vào số lượng học sinh mà còn liên quan đến chiều dài phòng học, cách bố trí bàn ghế, nội dung bài giảng và khả năng thao tác của giáo viên.

Khi dự tính trang bị màn hình tương tác cho lớp học, phòng họp hoặc trung tâm đào tạo, nhiều người thường bắt đầu bằng việc tìm giá bán của thiết bị. Tuy nhiên, số tiền cần chuẩn bị không chỉ dừng lại ở một chiếc màn hình. Tùy điều kiện sử dụng, ngân sách còn có thể bao gồm giá treo, chân đế, máy tính, phụ kiện kết nối, chi phí lắp đặt và những khoản phát sinh trong quá trình vận hành. Hiểu rõ từng hạng mục sẽ giúp trường học và doanh nghiệp lập dự toán sát thực tế, tránh thiếu thiết bị hoặc đầu tư những tính năng chưa cần thiết.

Khi tìm mua màn hình tương tác cho lớp học, phòng họp hoặc trung tâm đào tạo, nhiều người thường bắt đầu bằng câu hỏi nên chọn loại 65, 75 hay 86 inch. Màn hình lớn giúp nội dung dễ quan sát hơn, nhưng cũng cần nhiều không gian lắp đặt và ngân sách cao hơn. Trong khi đó, màn hình nhỏ gọn có thể phù hợp với phòng họp ít người nhưng chưa chắc đáp ứng tốt một lớp học đông học sinh. Để lựa chọn hợp lý, cần xem xét khoảng cách quan sát, diện tích phòng và cách sử dụng thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước màn hình.

Khi trang bị thiết bị trình chiếu cho lớp học, phòng họp hay trung tâm đào tạo, nhiều đơn vị thường đứng trước hai lựa chọn: tiếp tục sử dụng máy chiếu hoặc chuyển sang màn hình tương tác. Một bên quen thuộc, linh hoạt về kích thước hiển thị; bên còn lại cho phép viết, chạm và thao tác trực tiếp trên nội dung. Nhưng thiết bị hiện đại hơn chưa chắc đã phù hợp hơn. Để lựa chọn đúng, người sử dụng cần xem xét không gian, mục đích trình bày và cách tổ chức công việc hằng ngày.

Trong một lớp học, giáo viên có thể vừa trình chiếu bài giảng, vừa viết chú thích trực tiếp lên hình ảnh. Tại phòng họp, các thành viên cùng quan sát một bản kế hoạch, đánh dấu những điểm cần điều chỉnh và trao đổi ngay trên màn hình. Những hoạt động trước đây thường cần đến máy chiếu, bảng viết và máy tính riêng biệt nay có thể được thực hiện trên một thiết bị. Đó cũng là lý do màn hình tương tác ngày càng được quan tâm trong giáo dục, đào tạo và môi trường làm việc.

Trong hoạt động văn phòng, máy in là thiết bị quen thuộc nhưng chi phí sử dụng lại thường ít được theo dõi đầy đủ. Nhiều doanh nghiệp quan tâm đến giá mua máy hoặc giá hộp mực mà chưa tính đến giấy in, linh kiện hao mòn, bảo trì và những lần công việc bị gián đoạn. Trên thực tế, một chiếc máy in có giá mua thấp chưa chắc mang lại chi phí vận hành tiết kiệm. Hiểu cách hình thành chi phí trên mỗi trang in sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp và chủ động kiểm soát ngân sách lâu dài.