Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Khi mua một chai hay bình nước uống, phần lớn chúng ta quan tâm đến thương hiệu, giá bán, dung tích hoặc loại nước tinh khiết, nước khoáng, nước ion kiềm. Nhưng có một câu hỏi ít được chú ý hơn: nguồn nước ban đầu để sản xuất ra sản phẩm đó đến từ đâu?
Nước uống đóng chai có thể được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau. Có nhà sản xuất khai thác nguồn nước dưới đất; có cơ sở sử dụng nước máy rồi tiếp tục xử lý; riêng nước khoáng thiên nhiên lại gắn với một nguồn nước có đặc tính khoáng và các yêu cầu riêng.
Hiểu được nước mặt, nước máy, nước ngầm và nước khoáng thiên nhiên khác nhau thế nào sẽ giúp người tiêu dùng hiểu sâu hơn về sản phẩm mình đang uống, thay vì chỉ nhìn vào tên thương hiệu hoặc một vài chỉ số trên nhãn.
Nước mặt là nguồn nước tồn tại trên bề mặt tự nhiên như sông, hồ, hồ chứa và các hệ thống thủy vực khác.
Đây là một trong những nguồn nguyên liệu quan trọng để các nhà máy cấp nước sản xuất nước sạch phục vụ đô thị. Nước mặt không đồng nghĩa với nước máy. Có thể hiểu đơn giản:
Nước sông, hồ → nguồn nước mặt → nhà máy xử lý nước → hệ thống phân phối → nước máy.
Do tiếp xúc trực tiếp với môi trường, đặc tính của nước mặt có thể chịu ảnh hưởng của lượng mưa, dòng chảy, mùa khô, xâm nhập mặn, chất hữu cơ, phù sa và các hoạt động trong lưu vực. Vì vậy, nước mặt phải trải qua hệ thống xử lý và kiểm soát chất lượng trước khi trở thành nước sạch cung cấp cho người sử dụng.
Nước máy là nước đã được một đơn vị cấp nước xử lý và phân phối đến người sử dụng thông qua mạng lưới đường ống.
Vì vậy, nước máy không phải là tên của một nguồn nước tự nhiên.
Nguồn đầu vào của nhà máy cấp nước có thể là nước mặt, nước ngầm hoặc sự kết hợp của nhiều nguồn tùy từng khu vực. Sau khi xử lý đạt yêu cầu, nước mới được đưa vào mạng lưới cấp nước.
Đây là điểm quan trọng khi tìm hiểu các cơ sở sản xuất nước uống đóng chai.
Một cơ sở sử dụng nước máy làm nguyên liệu không có nghĩa họ lấy trực tiếp nước sông để đóng chai. Nước đã được nhà máy cấp nước xử lý trước, sau đó cơ sở sản xuất tiếp tục áp dụng quy trình riêng như lọc, RO, UV, ozone hoặc các công nghệ phù hợp khác trước khi đóng chai, đóng bình.
Có thể hình dung:
Nguồn nước → nhà máy cấp nước → nước máy → cơ sở sản xuất nước uống → xử lý tiếp → đóng chai/đóng bình.
Nước ngầm là nước tồn tại trong các tầng chứa nước dưới bề mặt đất.
Nước mưa và nước mặt trong quá trình tuần hoàn tự nhiên có thể thấm xuống đất, đi qua nhiều lớp đất đá và tích tụ trong các tầng địa chất. Trong quá trình tiếp xúc lâu dài với đất và đá, nước có thể hòa tan một số thành phần khoáng.
Chính vì vậy, mỗi nguồn nước ngầm có thể mang một đặc điểm hóa học khác nhau tùy cấu tạo địa chất của khu vực.
Nhưng điều này không có nghĩa nước ngầm mặc nhiên tốt hơn hoặc sạch hơn nước mặt.
Một nguồn nước ngầm có thể chứa canxi, magie và nhiều khoáng hòa tan khác, nhưng cũng có thể chứa sắt, mangan, có độ cứng cao hoặc xuất hiện những thành phần không mong muốn. Nguồn nước vì thế vẫn cần được phân tích, xử lý và kiểm soát theo mục đích sử dụng.
Đối với nhà sản xuất nước uống, lợi thế của việc chủ động khai thác một nguồn nước ngầm ổn định là họ có thể nghiên cứu đặc tính của nguồn và thiết kế quy trình xử lý tương ứng.
Không.
Đây là một trong những điểm người tiêu dùng dễ nhầm nhất.
Nước ngầm là cách phân loại theo nơi nước tồn tại và được khai thác. Nước khoáng thiên nhiên là một loại nước có những đặc tính và yêu cầu riêng đối với nguồn nước, thành phần cũng như quá trình khai thác, xử lý và đóng chai.
Vì vậy:
Nước khoáng thiên nhiên thường gắn với nguồn nước dưới đất, nhưng không phải mọi nguồn nước ngầm đều là nước khoáng thiên nhiên.
Điều làm nên giá trị của một nguồn nước khoáng không đơn giản là “nước nằm sâu dưới lòng đất”, mà còn nằm ở đặc tính của chính nguồn nước và thành phần khoáng của nó.
Đây cũng là lý do khi đọc nhãn sản phẩm, người tiêu dùng nên phân biệt rõ các khái niệm “nước uống đóng chai”, “nước tinh khiết” và “nước khoáng thiên nhiên” thay vì xem chúng là cùng một loại nước.
Nếu nhìn từ nguồn nước đến thành phẩm, chúng ta có thể gặp những hành trình khác nhau.
Sản xuất từ nước máy:
Nước mặt/nước ngầm → nhà máy cấp nước → nước máy → cơ sở sản xuất → lọc/RO và các công đoạn xử lý → nước uống đóng chai.
Sản xuất trực tiếp từ nguồn nước ngầm:
Nguồn nước ngầm → khai thác → xử lý theo đặc tính nguồn → kiểm soát chất lượng → đóng chai.
Nước khoáng thiên nhiên:
Nguồn nước khoáng được xác định → khai thác và xử lý theo yêu cầu dành cho nước khoáng thiên nhiên → đóng chai.
Và với một số sản phẩm nước ion kiềm bằng phương pháp điện phân còn có thêm một công đoạn quan trọng:
Nguồn nước → xử lý → nước có thành phần ion phù hợp → điện phân → nước ion kiềm → đóng chai.
Như vậy, cùng nhìn thấy một chai nước trong siêu thị nhưng “hành trình của nước” trước khi vào chai có thể hoàn toàn khác nhau.
Đây là một điểm rất đáng để người tiêu dùng hiểu.
Nếu nhà sản xuất sử dụng công nghệ RO để loại bỏ phần lớn chất hòa tan trong nước, nhiều ion khoáng của nguồn nước đầu vào cũng được loại bỏ cùng quá trình xử lý.
Do đó, dù nguồn ban đầu là nước máy hay một nguồn nước khác, sau quá trình tinh lọc sâu, thành phần nước cuối cùng có thể không còn phản ánh rõ đặc tính khoáng của nguồn ban đầu.
Đây chính là khác biệt quan trọng giữa tư duy sản xuất nước tinh khiết và việc khai thác một nguồn nước có đặc tính khoáng cần được duy trì.
Nói cách khác, với nước tinh khiết, người tiêu dùng thường quan tâm nhiều đến mức độ tinh lọc và chất lượng thành phẩm. Với nước khoáng thiên nhiên, nguồn nước và thành phần khoáng lại trở thành một phần quan trọng để hiểu bản chất sản phẩm.
Không nên kết luận như vậy cho mọi trường hợp.
Do nước ngầm có thời gian tiếp xúc với các tầng đất đá, nó có thể hòa tan nhiều khoáng chất và tạo nên một thành phần khoáng tương đối đặc trưng. Nhưng hàm lượng và loại khoáng phụ thuộc hoàn toàn vào địa chất của từng khu vực.
Nước mặt cũng chứa các chất khoáng hòa tan. Thành phần của nó chịu ảnh hưởng của lưu vực, địa chất, dòng chảy và nhiều yếu tố môi trường khác.
Vì vậy, thay vì hỏi “nguồn nào nhiều khoáng hơn?”, câu hỏi chính xác hơn là:
“Nguồn nước này có những khoáng nào, hàm lượng bao nhiêu và sau quá trình xử lý còn lại những gì trong thành phẩm?”
Đó mới là thông tin có ý nghĩa đối với người uống.
Không thể kết luận chỉ dựa vào nguồn nước.
Một sản phẩm nước uống an toàn và phù hợp phụ thuộc vào cả chuỗi:
Nguồn nước → công nghệ xử lý → điều kiện sản xuất → kiểm soát vi sinh và hóa lý → bao bì → bảo quản → chất lượng thành phẩm.
Nguồn nước tốt nhưng quy trình sản xuất và kiểm soát không tốt vẫn có thể phát sinh vấn đề. Ngược lại, một cơ sở sử dụng nước máy nhưng có hệ thống xử lý, sản xuất và kiểm soát chất lượng tốt vẫn có thể tạo ra sản phẩm đáp ứng các yêu cầu chất lượng áp dụng.
Vì vậy, iWater không khuyến nghị người tiêu dùng đánh giá chất lượng một sản phẩm chỉ bằng câu “nước này lấy từ nước ngầm hay nước máy?”
Nguồn nước là một phần của câu chuyện, không phải toàn bộ câu chuyện.
Thay vì chỉ hỏi nước này “tinh khiết hay có khoáng”, người tiêu dùng có thể tìm hiểu theo một trình tự đơn giản:
Nguồn nước từ đâu? → được xử lý bằng phương pháp nào? → sau xử lý còn những thành phần gì? → sản phẩm thuộc loại nước nào? → nhà sản xuất công bố những chỉ tiêu chất lượng nào?
Ví dụ, nếu là nước tinh khiết, điều đáng quan tâm là quy trình tinh lọc và chất lượng thành phẩm.
Nếu là nước khoáng thiên nhiên, nguồn nước và thành phần khoáng trở nên đặc biệt quan trọng.
Nếu là nước ion kiềm điện phân, ngoài nguồn nước còn cần hiểu thành phần ion, khả năng dẫn điện của nước đầu vào và phương pháp tạo nước kiềm.
Mỗi loại nước có một câu chuyện khác nhau.
Một chai nước nhìn rất đơn giản, nhưng phía sau nó là cả một hành trình.
Nước có thể bắt đầu từ một dòng sông, đi vào nhà máy cấp nước rồi trở thành nước máy; sau đó tiếp tục được một cơ sở sản xuất xử lý để trở thành nước uống đóng chai. Nước cũng có thể được khai thác trực tiếp từ một tầng chứa nước dưới đất. Và trong những điều kiện nhất định, một nguồn nước dưới đất có đặc tính khoáng phù hợp có thể được khai thác để sản xuất nước khoáng thiên nhiên.
Vì vậy, “nước đóng chai” chỉ cho chúng ta biết hình thức sản phẩm, chưa cho biết đầy đủ bản chất của nước bên trong.
Muốn hiểu một chai nước, hãy đi ngược lại từ thành phẩm về nguồn:
Nó đến từ đâu? Trong nước có gì? Nhà sản xuất đã xử lý như thế nào? Và sau tất cả các công đoạn đó, trong chai nước chúng ta uống còn lại những gì?
Đó cũng là cách iWater muốn xây dựng chuỗi thông tin về nước uống: không chỉ giới thiệu một sản phẩm để mua, mà giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn nguồn nước, công nghệ và đặc tính của từng loại nước trước khi lựa chọn.

Nước kiềm Ion Life 1,25 lít thùng 12 chai – Lựa chọn dung tích lớn cho nhu cầu sử dụng hằng ngày
ion Life
Giá tham khảo: 148.000 đ

Nước kiềm Ion Life 19 lít bình úp máy – Giải pháp nước uống tiện nghi cho gia đình và văn phòng
ion Life
Giá tham khảo: 74.000 đ

Nước kiềm Ion Life 330 ml thùng 24 chai – Giải pháp nước uống nhỏ gọn cho nhu cầu linh hoạt
ion Life
Giá tham khảo: 133.000 đ

Nước kiềm Ion Life 450 ml thùng 24 chai – Giải pháp nước uống tiện lợi cho nhịp sống năng động
ion Life
Giá tham khảo: 148.000 đ

Nước kiềm Ion Life 19 lít bình vòi – Giải pháp nước uống linh hoạt cho nhu cầu hằng ngày
ion Life
Giá tham khảo: 74.000 đ

Công ty TNHH iWater
122/6 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Rượu 5 Châu (Topruou.com)
1368/79/1/3 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

Vựa Cá Thạch Nguyệt – Cửa hàng cá tươi tại phường Thới An, TP.HCM
193 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh

MazLaw – Tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ tại Hà Nội
430 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội

Văn phòng Luật sư Đặng Đình Ngọc – 27 Lê Văn Lương, Hà Nội
27 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Canon imagePROGRAF PRO-310 dùng mực gì? Bộ 10 mã PFI-5100 dành cho máy in ảnh chuyên nghiệp
Canon imagePROGRAF PRO-310 là dòng máy in ảnh chuyên nghiệp khổ A3+ sử dụng hệ mực pigment LUCIA PRO II với 9 màu mực và một Chroma Optimizer. Với người đang sử dụng chiếc máy này, việc nhớ đủ 10 mã PFI-5100 và phân biệt Photo Black, Matte Black hay Chroma Optimizer không phải lúc nào cũng đơn giản.

Hướng dẫn thay và châm mực máy in Epson EcoTank L6370 đúng cách
Epson EcoTank L6370 sử dụng hệ thống bình mực dung lượng lớn, vì vậy người dùng không phải thay hộp mực như máy in laser. Khi một màu mực xuống thấp, chỉ cần mua đúng chai mực tương thích và bổ sung vào bình chứa tương ứng.Theo thông số của Epson, EcoTank L6370 sử dụng mực Epson 001, gồm 4 màu riêng biệt: Black (đen), Cyan (xanh), Magenta (đỏ tím) và Yellow (vàng).

Hướng dẫn cài đặt máy in Epson EcoTank L6370 lần đầu
Epson EcoTank L6370 là dòng máy in phun màu đa chức năng dành cho gia đình, văn phòng và doanh nghiệp, tích hợp in – photocopy – scan, hỗ trợ in hai mặt tự động, scan hai mặt qua ADF cùng nhiều phương thức kết nối như USB, Wi-Fi, Wi-Fi Direct và Ethernet.

Máy in Epson EcoTank L6370 dùng mực gì? Chọn đúng mã mực trước khi mua
Một trong những câu hỏi quan trọng khi sử dụng Epson EcoTank L6370 là máy dùng loại mực nào, gồm những màu gì và làm thế nào để mua đúng mực khi cần bổ sung.Theo tài liệu kỹ thuật Epson của dòng L6370/L6390, Epson EcoTank L6370 sử dụng bộ mực Epson 001 chính hãng, gồm 4 màu Black, Cyan, Magenta và Yellow.

Epson SureColor SC-T3130N và SC-T3130X phù hợp với công việc nào?
Khi đầu tư một chiếc máy in khổ lớn, điều quan trọng không chỉ là máy có in được khổ A1 hay thông số kỹ thuật cao đến đâu. Quan trọng hơn là máy có phù hợp với công việc thực tế và sản lượng in của đơn vị hay không.Epson SureColor SC-T3130N và SC-T3130X đều là máy in kỹ thuật khổ 24 inch (610 mm), phù hợp cho nhiều công việc liên quan đến bản vẽ, bản đồ, sơ đồ và tài liệu khổ lớn. Hai máy có tốc độ in A1 khoảng 34 giây, hỗ trợ USB, Ethernet, Wi-Fi và Wi-Fi Direct.Tuy nhiên, trước khi đầu tư, khách hàng nên xác định mình mua máy để giải quyết công việc gì.

Những dòng whisky biểu tượng của Glenfarclas qua 6 thế hệ
Glenfarclas 12 Year Old – Cánh cửa đầu tiên bước vào thế giới sherry Phiên bản 12 năm tuổi là sự khởi đầu hoàn hảo cho bất kỳ ai muốn khám phá phong cách Speyside đặc trưng.Được ủ hoàn toàn trong thùng Oloroso sherry casks, Glenfarclas 12 mang đến hương mật ong, cam chín, vani và một chút kẹo bơ.Vị rượu tròn, mượt, cân bằng giữa ngọt dịu và gỗ sồi, kết thúc bằng hậu vị nhẹ nhàng của hạnh nhân và caramel.Một dòng whisky “chào mừng” đúng nghĩa – thân thiện, dễ thưởng thức nhưng vẫn đủ cá tính để gây ấn tượng.

Bảo trì máy scan định kỳ gồm những gì – góc nhìn người thợ
Tư liệu kỹ thuật mềm cho Mapstore – nhánh Hiểu máy Trong nghề sửa máy scan, có một điều rất rõ:bảo trì tốt giúp máy chạy bền hơn rất nhiều so với việc chờ hỏng rồi mới sửa. Nhưng “bảo trì” trong thực tế không giống như những checklist khô khan trong tài liệu hãng. Với người thợ, bảo trì là quá trình quan sát – làm sạch – cân chỉnh – nghe lại nhịp máy, dựa trên kinh nghiệm sử dụng thật của từng môi trường. Bài này ghi lại những việc người thợ thường làm khi bảo trì một chiếc máy scan văn phòng.

Việt Tứ Hải – Địa chỉ uy tín mua máy in Epson và thiết bị văn phòng chính hãng tại TP.HCM
Trong hơn hai thập kỷ đồng hành cùng sự phát triển của thị trường thiết bị văn phòng Việt Nam, Công Ty TNHH TM – DV Việt Tứ Hải đã trở thành cái tên quen thuộc và đáng tin cậy đối với hàng nghìn khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và đơn vị hành chính. Với tôn chỉ “Uy tín – Chuyên nghiệp – Chính hãng”, Việt Tứ Hải không chỉ là nơi cung cấp thiết bị in ấn mà còn là đối tác đồng hành giúp khách hàng tối ưu hiệu quả vận hành văn phòng.

Pin tiểu là gì?
Pin tiểu là loại pin nhỏ, hình trụ, rất quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Hầu như nhà nào cũng có pin tiểu để dùng cho remote tivi, đồng hồ treo tường, chuột máy tính, đồ chơi trẻ em, micro, đèn pin… Ở Việt Nam, khi nói “pin tiểu”, đa số mọi người đang nói đến pin AA hoặc pin AAA. Pin AA: to hơn, dùng cho đồ chơi, chuột, micro, đèn pin Pin AAA: nhỏ hơn, thường dùng cho remote, đồng hồ, bút trình chiếu

Vì sao thợ sửa máy scan giỏi ngày càng hiếm
Tư liệu nhân sinh nghề dành cho Mapstore Có một thực tế mà những người trong ngành đều cảm nhận rất rõ: thợ sửa máy scan giỏi đang ít dần đi. Không phải vì máy scan ít hơn. Trái lại, thiết bị ngày càng nhiều, nhu cầu số hóa ngày càng cao. Nhưng số người đủ tay nghề, đủ kiên nhẫn và đủ trách nhiệm để theo nghề đến nơi đến chốn thì ngày một hiếm. Đây không phải câu chuyện thiếu nhân lực đơn thuần. Đây là câu chuyện về một nghề đang mất dần lớp kế thừa tự nhiên của nó.

Canon imagePROGRAF PRO-310 là dòng máy in ảnh chuyên nghiệp khổ A3+ sử dụng hệ mực pigment LUCIA PRO II với 9 màu mực và một Chroma Optimizer. Với người đang sử dụng chiếc máy này, việc nhớ đủ 10 mã PFI-5100 và phân biệt Photo Black, Matte Black hay Chroma Optimizer không phải lúc nào cũng đơn giản.

Epson EcoTank L6370 sử dụng hệ thống bình mực dung lượng lớn, vì vậy người dùng không phải thay hộp mực như máy in laser. Khi một màu mực xuống thấp, chỉ cần mua đúng chai mực tương thích và bổ sung vào bình chứa tương ứng.Theo thông số của Epson, EcoTank L6370 sử dụng mực Epson 001, gồm 4 màu riêng biệt: Black (đen), Cyan (xanh), Magenta (đỏ tím) và Yellow (vàng).

Epson EcoTank L6370 là dòng máy in phun màu đa chức năng dành cho gia đình, văn phòng và doanh nghiệp, tích hợp in – photocopy – scan, hỗ trợ in hai mặt tự động, scan hai mặt qua ADF cùng nhiều phương thức kết nối như USB, Wi-Fi, Wi-Fi Direct và Ethernet.

Một trong những câu hỏi quan trọng khi sử dụng Epson EcoTank L6370 là máy dùng loại mực nào, gồm những màu gì và làm thế nào để mua đúng mực khi cần bổ sung.Theo tài liệu kỹ thuật Epson của dòng L6370/L6390, Epson EcoTank L6370 sử dụng bộ mực Epson 001 chính hãng, gồm 4 màu Black, Cyan, Magenta và Yellow.

Khi đầu tư một chiếc máy in khổ lớn, điều quan trọng không chỉ là máy có in được khổ A1 hay thông số kỹ thuật cao đến đâu. Quan trọng hơn là máy có phù hợp với công việc thực tế và sản lượng in của đơn vị hay không.Epson SureColor SC-T3130N và SC-T3130X đều là máy in kỹ thuật khổ 24 inch (610 mm), phù hợp cho nhiều công việc liên quan đến bản vẽ, bản đồ, sơ đồ và tài liệu khổ lớn. Hai máy có tốc độ in A1 khoảng 34 giây, hỗ trợ USB, Ethernet, Wi-Fi và Wi-Fi Direct.Tuy nhiên, trước khi đầu tư, khách hàng nên xác định mình mua máy để giải quyết công việc gì.

Epson SureColor SC-T3130N và SC-T3130X đều là máy in kỹ thuật khổ lớn 24 inch (610 mm) thuộc dòng Epson SureColor T-Series. Hai model có thiết kế khá giống nhau, cùng hướng đến nhu cầu in bản vẽ CAD, sơ đồ, tài liệu kỹ thuật, poster và đồ họa khổ lớn. Vì vậy, nhiều khách hàng khi lựa chọn thường thắc mắc: SC-T3130N và SC-T3130X khác nhau ở đâu, nên chọn máy nào?Điểm khác biệt quan trọng nhất không nằm ở khổ giấy hay tốc độ in mà nằm ở hệ thống mực và chi phí vận hành.

Khi chọn nước bình dung tích lớn cho gia đình hay văn phòng, nhiều khách hàng của iWater từng gặp một câu hỏi khá thú vị: Vihawa và Vĩnh Hảo đều thuộc hệ sản phẩm của Vĩnh Hảo, hình thức bình cũng khá giống nhau, vậy tại sao lại cần hai dòng sản phẩm khác nhau?

"SanDisk sản xuất ở đâu?"Nhiều người khi cầm trên tay một chiếc thẻ nhớ, USB hay ổ cứng SSD SanDisk thường thấy dòng chữ "Made in Malaysia", "Made in China" hoặc "Made in Taiwan" nên băn khoăn liệu đây có phải là hàng chính hãng hay không.

SanDisk là thương hiệu có nguồn gốc từ Hoa Kỳ (Mỹ).Công ty được thành lập vào năm 1988 tại Milpitas, bang California, Hoa Kỳ với tên ban đầu là SunDisk. Đến năm 1995, công ty chính thức đổi tên thành SanDisk và nhanh chóng trở thành một trong những nhà tiên phong trong lĩnh vực bộ nhớ flash NAND.