Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Ẩn mình giữa những đồi thông và buôn làng của vùng Đơn Dương, Giáo xứ Ka Đơn thuộc Giáo hạt Đơn Dương, Giáo phận Đà Lạt là một cộng đoàn mang đậm dấu ấn của người Churu và K’Ho. Từ một vùng truyền giáo được các linh mục Hội Thừa sai Paris đặt chân đến năm 1958, Ka Đơn từng bước hình thành cộng đoàn, xây dựng nhà thờ và trở thành giáo xứ vào năm 1990. Ngày nay, nơi đây còn được biết đến bởi một ngôi thánh đường hiện đại, giản dị và hòa vào thiên nhiên, từng được quốc tế ghi nhận về kiến trúc thánh.
Ka Đơn nằm trong vùng Đơn Dương, phía đông nam Đà Lạt, nơi từ lâu là địa bàn sinh sống của các cộng đồng dân tộc bản địa, đặc biệt là người Churu và K’Ho. Khác với những giáo xứ hình thành từ các cộng đồng người Kinh di cư, lịch sử Công giáo tại Ka Đơn gắn khá sâu với công cuộc truyền giáo giữa các buôn làng Tây Nguyên.
Năm 1958, các linh mục Hội Thừa sai Paris – MEP, trong đó có cha Darricau, cha Grison và cha Phêrô Võ Trung Thành từ Trung tâm Dân tộc M’Lon, bắt đầu đảm trách việc truyền giáo trong vùng Đơn Dương, bao gồm Ka Đơn. Đây là một trong những dấu mốc sớm nhất được ghi nhận về hoạt động truyền giáo có tổ chức tại vùng đất này.
Năm 1961, với sự thỏa thuận của các linh mục MEP, các linh mục Lazaristes – Tu Hội Truyền Giáo Vinh Sơn – bắt đầu đến làng Diom và phụ trách việc truyền giáo tại vùng phía nam sông Đa Nhim, trong đó có Ka Đơn.
Các linh mục Cartier, Déthune, Dulucq, Berset và Jacques Gros là những người gắn với giai đoạn truyền giáo này. Năm 1967, cha Jacques Gros dựng một nhà nguyện tại làng Ka Đơn và trực tiếp phụ trách khu vực, với sự cộng tác của các Nữ Tử Bác Ái Vinh Sơn người Việt Nam và châu Âu.
Từ đây, đời sống Công giáo bắt đầu hiện diện rõ hơn trong cộng đồng bản địa. Việc truyền giáo không chỉ dừng ở cử hành phụng vụ mà còn gắn với giáo dục, chăm sóc đời sống và đồng hành cùng người dân trong các buôn làng.
Năm 1975, cha Jacques Gros cùng các Nữ Tử Bác Ái Vinh Sơn người châu Âu trở về Pháp. Hoạt động mục vụ tại Ka Đơn bước sang một giai đoạn mới.
Từ năm 1977, cha Gioan Baotixita Nguyễn An Khang, khi ấy là chính xứ Lạc Hòa – Ka Đô, đảm nhận việc mục vụ tại vùng Ka Đơn, bao gồm các khu Kinh tế mới K’răngọ 2, Sao Mai và Próh.
Một dấu mốc đặc biệt diễn ra năm 1978. Lần đầu tiên sau năm 1975, một Thánh lễ được cử hành tại vùng Ka Đơn nhân lễ an táng một giáo dân ở Lạc Nghĩa. Cuối năm ấy, trước lễ Giáng Sinh, cha Alexis Tống Phước Hậu và thầy Augustinô Nguyễn Hữu Gia đến với cộng đoàn; Thánh lễ Giáng Sinh được cử hành trên một gò đất thuộc K’răngọ 2.
Trong điều kiện chưa có một ngôi nhà thờ ổn định, những Thánh lễ như vậy trở thành những điểm quy tụ quan trọng của người Công giáo trong vùng.
Sau nhiều thập niên truyền giáo, cộng đoàn Ka Đơn ngày càng phát triển. Đến năm 1990, Giáo xứ Ka Đơn được hình thành dưới thời cha Alexis Tống Phước Hậu làm quản xứ.
Năm 1991, cha Hậu mời các già làng cùng bàn bạc để lựa chọn địa điểm xây dựng nhà thờ. Với sự hỗ trợ của Tòa Giám mục Đà Lạt và Tu Hội Truyền Giáo Vinh Sơn, cộng đoàn mua lại một nhà kho tiền chế của một công ty trà tại Bảo Lộc để dựng thành nhà thờ.
Tháng 5/1991, Đức cha Bartôlômêô Nguyễn Sơn Lâm làm phép Nhà thờ Ka Đơn. Khi ấy giáo xứ có khoảng 2.612 giáo dân, trong đó khoảng 1.500 người thuộc các cộng đồng K’Ho và Churu, còn lại là người Kinh.
Nhà thờ năm 1991 đáp ứng được nhu cầu trước mắt nhưng về bản chất vẫn chỉ là một công trình tiền chế, khung sắt và bao quanh bằng tôn. Mùa nắng nóng, mùa lạnh rét và khi trời mưa, tiếng mưa trên mái tôn khiến không gian phụng vụ gặp nhiều hạn chế.
Trong khi đó, số giáo dân Ka Đơn tiếp tục tăng. Đến cuối những năm 2000, cộng đoàn đã có khoảng 5.000 người, khiến ngôi nhà thờ cũ không còn đủ sức đáp ứng.
Nhu cầu xây dựng một thánh đường mới vì thế ngày càng trở nên cấp thiết. Nhưng thay vì dựng một công trình đồ sộ theo những mẫu nhà thờ quen thuộc, Ka Đơn lựa chọn một hướng đi khác.
Năm 2007, cha Giuse Nguyễn Đức Ngọc nhận trách nhiệm quản xứ Ka Đơn và bắt đầu thúc đẩy kế hoạch xây dựng nhà thờ mới. Ý tưởng của ngài khá rõ: ngôi thánh đường cần đơn sơ, bình dị, gần gũi thiên nhiên và thể hiện được văn hóa của người Churu – K’Ho đang sống tại đây.
Hai kiến trúc sư trẻ Vũ Thị Thu Hương và Nguyễn Tuấn Dũng, khi đó học tập và làm việc tại Đức, đảm nhận việc thiết kế.
Thay vì một nhà thờ với tháp cao và những khối kiến trúc nặng nề, công trình được phát triển theo phương ngang, thấp và gần với mặt đất. Gỗ thông, ngói, kính và những vật liệu quen thuộc được sử dụng để tạo nên một không gian mở.
Ngày 13/12/2009, Đức cha Phêrô Nguyễn Văn Nhơn chủ sự Thánh lễ đặt viên đá đầu tiên xây dựng Nhà thờ Ka Đơn.
Nhìn từ bên ngoài, Nhà thờ Ka Đơn không tạo cảm giác của một công trình muốn tách mình khỏi cảnh quan. Mái nhà thấp trải dài giữa những hàng thông, trong khi hệ khung gỗ và các mảng kính giúp không gian bên trong luôn giữ được mối liên hệ với thiên nhiên bên ngoài.
Những vách kính kết hợp khung gỗ có thể mở ra, khiến ranh giới giữa bên trong và bên ngoài nhà thờ trở nên mềm hơn. Khi cộng đoàn đông, không gian phụng vụ có thể mở rộng ra chung quanh thay vì bị giới hạn hoàn toàn bởi những bức tường.
Gỗ thông được sử dụng rộng rãi trong kết cấu và nội thất. Màu sắc tự nhiên của vật liệu được giữ lại thay vì che phủ bằng những lớp trang trí cầu kỳ.
Đó cũng là tinh thần xuyên suốt của công trình: đơn sơ nhưng không đơn điệu, hiện đại nhưng vẫn tìm cách giữ mối liên hệ với văn hóa bản địa.
Sau gần năm năm xây dựng, ngày 13/07/2014, Nhà thờ Giáo xứ Ka Đơn chính thức được khánh thành và cung hiến.
Ngày lễ không chỉ mang ý nghĩa hoàn thành một công trình. Những yếu tố văn hóa Churu và K’Ho xuất hiện trong chính không gian ngày cung hiến, từ trang phục, âm nhạc đến sinh hoạt cộng đồng.
Đây cũng là điều mà Ka Đơn cố gắng duy trì trong đời sống giáo xứ: đức tin Công giáo không xóa đi văn hóa của người bản địa mà tìm cách gặp gỡ và cùng tồn tại với những giá trị đã hình thành từ lâu trên vùng đất này.
Ngay từ khi còn nằm trên bản vẽ, thiết kế Nhà thờ Ka Đơn đã bắt đầu được giới kiến trúc chú ý. Năm 2011, đồ án được ghi nhận tại một giải thưởng kiến trúc thánh ở châu Âu.
Đến năm 2016, công trình đã hoàn thành của Ka Đơn giành Giải Nhì tại International Prize for Sacred Architecture lần thứ 6, một giải thưởng quốc tế dành cho kiến trúc Kitô giáo do Fondazione Frate Sole tổ chức tại Italy.
Điều đáng chú ý là Ka Đơn không được quốc tế biết đến vì quy mô lớn hay vật liệu đắt tiền. Giá trị của công trình nằm ở cách kiến trúc giải quyết mối quan hệ giữa phụng vụ, cộng đồng, văn hóa Churu và thiên nhiên cao nguyên.
Một nhà thờ tại một buôn làng của Lâm Đồng từ đó trở thành một công trình được giới kiến trúc quốc tế biết đến.
Nếu chỉ nhìn vào kiến trúc, câu chuyện Ka Đơn vẫn chưa đầy đủ. Điều làm nên bản sắc của giáo xứ chính là cộng đồng đang sống chung quanh nhà thờ.
Theo số liệu Giáo phận Đà Lạt công bố năm 2024, Giáo xứ Ka Đơn có khoảng 6.200 giáo dân, trong đó hơn 4.000 người thuộc các cộng đồng dân tộc bản địa. Quy mô ấy cho thấy yếu tố Churu – K’Ho không chỉ là một chi tiết trang trí của ngôi nhà thờ mà thực sự là một phần của đời sống giáo xứ.
Những ngày giao lưu văn hóa của Giáo hạt Đơn Dương từng được tổ chức tại Ka Đơn với cồng chiêng, trang phục truyền thống, dân ca, phong tục cưới hỏi và ẩm thực của người Churu, K’Ho. Qua đó, nhà thờ còn trở thành một không gian gặp gỡ và gìn giữ những giá trị văn hóa của cộng đồng.
Ngày nay, Giáo xứ Ka Đơn thuộc Giáo hạt Đơn Dương, Giáo phận Đà Lạt. Đây là vùng có nhiều cộng đoàn Công giáo gắn với người Churu và K’Ho như Diom, Próh, Tu Tra, M’Lọn, Lạc Sơn và Ka Đơn.
Ka Đơn cũng thường xuyên trở thành địa điểm tổ chức các sinh hoạt chung của Giáo hạt và Giáo phận. Kiến trúc rộng mở cùng khuôn viên gần gũi thiên nhiên khiến nơi đây phù hợp với những ngày gặp gỡ cộng đồng, nhưng bản chất trước hết vẫn là một nhà thờ giáo xứ và không gian phụng vụ của người Công giáo địa phương.
Những nhà thờ Công giáo tại Việt Nam thường khiến người ta nhớ đến tháp chuông cao, vòm Gothic hay những công trình bằng gạch đá tồn tại qua nhiều thế hệ. Ka Đơn chọn một cách biểu đạt khác.
Ngôi nhà thờ không cố trở thành điểm cao nhất giữa vùng đất. Nó nằm thấp dưới những tán thông.
Không gian không đóng kín mà mở ra bên ngoài.
Vật liệu không cố che giấu nguồn gốc tự nhiên.
Văn hóa bản địa không chỉ xuất hiện qua vài họa tiết trang trí mà trở thành một phần của tư duy thiết kế.
Chính sự tiết chế ấy khiến Nhà thờ Ka Đơn trở nên khác biệt.
Từ một vùng truyền giáo năm 1958, một nhà nguyện nhỏ năm 1967 rồi ngôi nhà thờ tôn năm 1991, cộng đoàn cuối cùng đã có một thánh đường được hoàn thành năm 2014. Và thật đặc biệt, công trình của một giáo xứ miền cao nguyên sau đó lại được thế giới biết đến như một ví dụ về kiến trúc thánh đương đại.
Nhưng phía sau những giải thưởng vẫn là câu chuyện quan trọng hơn: một cộng đoàn Churu, K’Ho và người Kinh đã cùng nhau tạo dựng đời sống đức tin trên vùng đất Ka Đơn qua nhiều thế hệ.
Tên: Giáo xứ Ka Đơn
Giáo hạt: Đơn Dương
Giáo phận: Đà Lạt
Bổn mạng: Thánh Gia
Khởi đầu truyền giáo: Năm 1958
Nhà nguyện tại làng Ka Đơn: Năm 1967
Hình thành Giáo xứ Ka Đơn: Năm 1990
Nhà thờ tiền chế được làm phép: Tháng 5/1991
Đặt viên đá Nhà thờ Ka Đơn hiện nay: 13/12/2009
Khánh thành và cung hiến: 13/07/2014
Ý tưởng xây dựng: Linh mục Giuse Nguyễn Đức Ngọc
Kiến trúc sư: Vũ Thị Thu Hương – Nguyễn Tuấn Dũng
Đặc điểm kiến trúc: Kiến trúc thánh hiện đại, sử dụng gỗ thông, kính, mái ngói và khai thác những giá trị văn hóa Churu – K’Ho
Giải thưởng nổi bật: Giải Nhì International Prize for Sacred Architecture lần thứ 6 – năm 2016
Địa bàn: Ka Đơn, Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng
Cộng đồng: Người Churu, K’Ho và người Kinh
Loại hình: Giáo xứ Công giáo

Công ty TNHH Thực Hiện Kết Nối Ý Tưởng – 201/65/23A Nguyễn Xí, Bình Thạnh, TP.HCM
201/65/23A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

iWater Gò Vấp – điểm giao nước tại 237/39 Phạm Văn Chiêu
237/39 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh

iWater Biên Hòa – điểm giao nước và Gas PetroVietnam tại 883 Đồng Khởi
883 Đồng Khởi, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai

iWater Phú Nhuận – điểm giao nước tại 122/6 Đặng Văn Ngữ
122/6 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

iWater Bình Thạnh – điểm giao nước tại 15 Vũ Ngọc Phan
15 Vũ Ngọc Phan, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô – Giáo hạt Tân Sơn Nhì – Tổng Giáo phận Sài Gòn
Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô, thường được gọi là Nhà thờ Tên Lửa, tọa lạc tại số 280 Vành Đai Trong, phường An Lạc, TP.HCM. Thuộc Giáo hạt Tân Sơn Nhì, Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhà thờ nhận Thánh Phaolô Tông đồ trở lại làm bổn mạng, là nơi sinh hoạt phụng vụ và gắn kết cộng đoàn Công giáo tại khu vực Bình Tân.

Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa – Giáo hạt Lạc An – Giáo phận Phú Cường
Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa thuộc Giáo hạt Lạc An, Giáo phận Phú Cường, tọa lạc tại khu phố 3, phường Bình Cơ, TP.HCM (trước đây thuộc phường Hội Nghĩa, TP. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương). Giáo xứ được thành lập ngày 20/02/2013, nhận Đức Mẹ La Vang làm bổn mạng. Ngôi thánh đường hiện nay được cung hiến ngày 31/12/2016.

Nhà thờ Giáo xứ An Chu – Giáo hạt Phú Thịnh – Giáo phận Xuân Lộc
Giáo xứ An Chu thuộc Giáo hạt Phú Thịnh, Giáo phận Xuân Lộc, nằm tại khu vực An Chu, xã Bình Minh, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom). Là một cộng đoàn Công giáo thuộc vùng Trảng Bom, An Chu duy trì đời sống phụng vụ, cầu nguyện và sinh hoạt giáo xứ, gắn với đời sống văn hóa, tôn giáo của người dân địa phương.

Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng – Giáo phận Hải Phòng
Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng tọa lạc tại số 46 Hoàng Văn Thụ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng. Đây là hai công trình giữ vai trò quan trọng trong đời sống Giáo phận Hải Phòng, gắn với lịch sử Giáo hội từ năm 1679 và là nơi diễn ra các hoạt động phụng vụ, mục vụ và điều hành của giáo phận.

Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am – Giáo xứ Nam Am – Giáo phận Hải Phòng
Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am thuộc Giáo xứ Nam Am, Giáo hạt Nam Am, Giáo phận Hải Phòng, tọa lạc tại xã Vĩnh Am, TP. Hải Phòng. Gắn với lịch sử truyền giáo từ thế kỷ XVII, nơi đây từng là trung tâm quan trọng của Giáo hội Đông Đàng Ngoài và ngày nay là địa điểm hành hương, sinh hoạt đức tin của các cộng đoàn Công giáo.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô, thường được gọi là Nhà thờ Tên Lửa, tọa lạc tại số 280 Vành Đai Trong, phường An Lạc, TP.HCM. Thuộc Giáo hạt Tân Sơn Nhì, Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhà thờ nhận Thánh Phaolô Tông đồ trở lại làm bổn mạng, là nơi sinh hoạt phụng vụ và gắn kết cộng đoàn Công giáo tại khu vực Bình Tân.

Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa thuộc Giáo hạt Lạc An, Giáo phận Phú Cường, tọa lạc tại khu phố 3, phường Bình Cơ, TP.HCM (trước đây thuộc phường Hội Nghĩa, TP. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương). Giáo xứ được thành lập ngày 20/02/2013, nhận Đức Mẹ La Vang làm bổn mạng. Ngôi thánh đường hiện nay được cung hiến ngày 31/12/2016.

Giáo xứ An Chu thuộc Giáo hạt Phú Thịnh, Giáo phận Xuân Lộc, nằm tại khu vực An Chu, xã Bình Minh, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom). Là một cộng đoàn Công giáo thuộc vùng Trảng Bom, An Chu duy trì đời sống phụng vụ, cầu nguyện và sinh hoạt giáo xứ, gắn với đời sống văn hóa, tôn giáo của người dân địa phương.

Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng tọa lạc tại số 46 Hoàng Văn Thụ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng. Đây là hai công trình giữ vai trò quan trọng trong đời sống Giáo phận Hải Phòng, gắn với lịch sử Giáo hội từ năm 1679 và là nơi diễn ra các hoạt động phụng vụ, mục vụ và điều hành của giáo phận.

Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am thuộc Giáo xứ Nam Am, Giáo hạt Nam Am, Giáo phận Hải Phòng, tọa lạc tại xã Vĩnh Am, TP. Hải Phòng. Gắn với lịch sử truyền giáo từ thế kỷ XVII, nơi đây từng là trung tâm quan trọng của Giáo hội Đông Đàng Ngoài và ngày nay là địa điểm hành hương, sinh hoạt đức tin của các cộng đoàn Công giáo.

Giáo xứ Duyên Thọ thuộc Giáo hạt Thức Hóa, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại xã Giao Hưng, tỉnh Ninh Bình (trước đây là xã Giao Nhân, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định). Hình thành từ cộng đoàn Công giáo tại vùng đất Giao Thủy, Duyên Thọ gắn với truyền thống đức tin, sinh hoạt phụng vụ và đời sống văn hóa của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.

Giáo xứ Bác Trạch thuộc Giáo hạt Bắc Tiền Hải, Giáo phận Thái Bình, tọa lạc tại xã Tây Tiền Hải, tỉnh Hưng Yên (trước đây thuộc huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình). Được thành lập năm 1720, giáo xứ có lịch sử hơn 300 năm, nổi bật với Đền Thánh Lòng Chúa Thương Xót, một công trình kiến trúc tôn giáo tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Giáo họ Phú An là cộng đoàn Công giáo thuộc Giáo xứ Trung Linh, Giáo phận Bùi Chu, nằm trên địa bàn huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định trước đây, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Nhà thờ Phú An là nơi sinh hoạt tôn giáo của giáo dân địa phương, gắn với đời sống làng quê và truyền thống Công giáo lâu đời của vùng đất Xuân Trường.

Giáo xứ Xương Điền thuộc Giáo hạt Kiên Chính, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại xã Hải Tiến, tỉnh Ninh Bình, trước đây thuộc thị trấn Cồn, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Có lịch sử hơn 300 năm, giáo xứ gắn với đời sống Công giáo vùng ven biển Hải Hậu, truyền thống lao động của cư dân miền biển và ngôi thánh đường nổi bật với kiến trúc gỗ được khánh thành năm 2024.