Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Nhà thờ Giáo xứ Long Hương là một nhà thờ Công giáo thuộc Giáo hạt Long Hương, Giáo phận Bà Rịa, tọa lạc tại khu vực Long Hương, TP.HCM.
Giáo xứ được thành lập vào năm 1955, khởi đầu với khoảng 300 giáo dân được linh mục Giuse Maria Hoàng Phúc Lộc quy tụ để hình thành cộng đoàn Công giáo đầu tiên tại Long Hương.
Trải qua hơn 70 năm hình thành và phát triển, từ một cộng đoàn nhỏ với cơ sở vật chất đơn sơ, Long Hương ngày nay đã trở thành một giáo xứ có hơn 4.000 giáo dân và là một cộng đoàn quan trọng thuộc Giáo hạt Long Hương.
Giáo xứ nhận Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội làm bổn mạng, kính lễ ngày 08/12 hằng năm.
Lịch sử Giáo xứ Long Hương bắt đầu vào năm 1955.
Linh mục Giuse Maria Hoàng Phúc Lộc quy tụ khoảng 300 giáo dân đang sinh sống trong khu vực để hình thành cộng đoàn Công giáo Long Hương.
Thời kỳ đầu, điều kiện sinh hoạt của giáo xứ còn khá đơn sơ. Cộng đoàn từng bước ổn định cuộc sống, xây dựng nơi thờ tự và tổ chức các hoạt động chung.
Linh mục Giuse Maria Hoàng Phúc Lộc trở thành vị mục tử gắn bó lâu dài với cộng đoàn, đảm nhiệm vai trò chánh xứ từ năm 1955 đến năm 1989.
Sau những năm đầu hình thành, số giáo dân dần ổn định và nhu cầu có một ngôi thánh đường kiên cố trở nên cần thiết.
Đến năm 1959, cộng đoàn xây dựng được một ngôi nhà thờ bằng gạch, mái tôn để thay thế công trình tạm ban đầu.
Ngôi nhà thờ trở thành trung tâm sinh hoạt của cộng đoàn Long Hương trong nhiều thập niên.
Cùng với sự phát triển của dân cư và giáo xứ, các cơ sở phục vụ giáo lý, hội đoàn và sinh hoạt cộng đồng cũng từng bước được hình thành.
Sau hơn nửa thế kỷ sử dụng, giáo xứ quyết định xây dựng một ngôi thánh đường mới đáp ứng tốt hơn nhu cầu của cộng đoàn.
Ngày 04/08/2014, công trình Nhà thờ Long Hương hiện nay chính thức được khởi công.
Sau khoảng một năm rưỡi xây dựng, ngôi thánh đường được hoàn thành và khánh thành ngày 23/01/2016.
Nhà thờ mới được dâng kính Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội, bổn mạng của Giáo xứ Long Hương.
Việc hoàn thành ngôi thánh đường mới cũng diễn ra trong giai đoạn giáo xứ kỷ niệm 60 năm hình thành và phát triển.
Nhà thờ Long Hương hiện nay mang diện mạo khang trang với không gian thánh đường rộng rãi, phù hợp với quy mô cộng đoàn.
Mặt tiền nhà thờ được tổ chức theo bố cục cân đối, nổi bật với tháp chuông cao tạo điểm nhấn cho toàn bộ công trình.
Không gian bên trong tập trung về khu vực cung thánh, đồng thời bảo đảm sức chứa cho các Thánh lễ đông người vào Chúa nhật và những dịp lễ lớn.
Xung quanh nhà thờ là các công trình phục vụ sinh hoạt giáo xứ cùng không gian dành cho cộng đồng.
Giáo xứ Long Hương nhận Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội làm bổn mạng.
Ngày lễ bổn mạng được cử hành vào 08/12 hằng năm.
Lòng tôn kính Đức Maria cũng là một nét nổi bật trong đời sống của cộng đoàn Long Hương, thể hiện qua các hoạt động trong tháng Hoa, những dịp lễ Đức Mẹ và đặc biệt là sự hiện diện của Núi Đức Mẹ Long Hương.
Một địa điểm đặc biệt gắn với Giáo xứ Long Hương là Núi Đức Mẹ Long Hương, nằm trên khu vực Núi Dinh.
Tại đây có Đài Đức Mẹ Lộ Đức, được xây dựng từ năm 1960.
Qua nhiều thập niên, khu vực này trở thành một địa điểm quen thuộc đối với cộng đồng Công giáo địa phương và những người đến Long Hương.
Đặc biệt, vào 18:00 thứ Bảy tuần thứ hai mỗi tháng, Thánh lễ được cử hành tại Núi Đức Mẹ thay cho lễ chiều tại nhà thờ.
Đây là một nét sinh hoạt riêng khá đáng chú ý của Giáo xứ Long Hương.
Trong địa bàn giáo xứ có sự hiện diện của Cộng đoàn Mân Côi Long Hương.
Các nữ tu đồng hành với giáo xứ trong nhiều hoạt động phù hợp với sứ mạng của hội dòng, đặc biệt trong giáo dục, giáo lý và sinh hoạt cộng đồng.
Sự hiện diện của cộng đoàn nữ tu đã trở thành một phần trong đời sống của Giáo xứ Long Hương qua nhiều năm.
Cùng với sự phát triển về số lượng giáo dân, Giáo xứ Long Hương hình thành nhiều hội đoàn và nhóm sinh hoạt.
Trong đó có Huynh đoàn Đaminh, Hội Bác Ái Vinh Sơn, Hội Lòng Chúa Thương Xót, Legio Mariae, Huynh đoàn Thánh Thể và Gia đình Con Đức Mẹ.
Bên cạnh đó là các giới, ca đoàn, thiếu nhi và những nhóm phục vụ khác.
Các hoạt động này góp phần kết nối những gia đình trong giáo xứ và tạo nên đời sống cộng đồng tương đối phong phú.
Một thay đổi đáng chú ý trong lịch sử gần đây của Long Hương là việc hình thành Giáo xứ Kim Dinh.
Trước đây, Kim Dinh là Giáo họ Thánh Giuse thuộc Giáo xứ Long Hương.
Khi dân cư và số giáo dân tại khu vực này ngày càng tăng, nhu cầu hình thành một cộng đoàn độc lập trở nên cần thiết.
Đầu năm 2025, Tòa Giám mục Bà Rịa quyết định nâng Giáo điểm Kim Dinh lên thành Giáo xứ Kim Dinh.
Việc thành lập giáo xứ mới cũng phản ánh quá trình phát triển dân cư và mở rộng của cộng đồng Công giáo tại địa bàn Long Hương trong những năm gần đây.
Theo dữ liệu hiện hành của Giáo phận Bà Rịa, Giáo xứ Long Hương có khoảng 4.007 giáo dân trên tổng dân cư khoảng 4.420 người trong địa bàn thống kê của giáo xứ.
Từ ngày 06/05/2025, linh mục Giuse Vũ Đức Thịnh đảm nhiệm vai trò chánh xứ, kế nhiệm linh mục Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Đạo.
Ngày chầu lượt của giáo xứ được tổ chức vào Chúa nhật XX Thường niên.
Sau hơn 70 năm hình thành, Long Hương đã phát triển từ cộng đoàn khoảng 300 giáo dân năm 1955 thành một giáo xứ ổn định với hệ thống nhà thờ và các công trình phục vụ cộng đồng tương đối hoàn chỉnh.
Theo lịch hiện hành của Giáo phận Bà Rịa:
Chúa nhật: 04:30 – 07:00 – 17:00 – 19:00
Thứ Bảy: 04:30 – 18:00
Riêng thứ Bảy tuần thứ hai trong tháng, Thánh lễ lúc 18:00 được cử hành tại Núi Đức Mẹ Long Hương.
Thứ Hai: 04:30
Thứ Ba đến thứ Sáu: 04:30 – 18:00
Chầu Thánh Thể: 18:00 thứ Hai.
Giờ lễ có thể được điều chỉnh vào những dịp lễ trọng hoặc theo thông báo riêng của giáo xứ.
Giáo xứ Long Hương mang dấu ấn của một cộng đồng Công giáo hình thành trong giai đoạn giữa thế kỷ XX và phát triển cùng vùng đất Bà Rịa.
Từ khoảng 300 giáo dân năm 1955, cộng đoàn xây dựng nhà thờ đầu tiên kiên cố vào năm 1959 và tiếp tục phát triển trong nhiều thập niên.
Ngôi thánh đường mới được khởi công năm 2014 và hoàn thành năm 2016 đánh dấu một giai đoạn mới trong lịch sử giáo xứ.
Đặc biệt, Núi Đức Mẹ Long Hương với Đài Đức Mẹ Lộ Đức có từ năm 1960 tạo nên một nét riêng của cộng đoàn này so với nhiều giáo xứ khác trong khu vực.
Ngày nay, Nhà thờ Giáo xứ Long Hương tiếp tục là trung tâm sinh hoạt tôn giáo và cộng đồng thuộc Giáo hạt Long Hương, Giáo phận Bà Rịa.
Tên: Nhà thờ Giáo xứ Long Hương
Tên thường gọi: Nhà thờ Long Hương
Giáo xứ: Giáo xứ Long Hương
Giáo hạt: Giáo hạt Long Hương
Giáo phận: Giáo phận Bà Rịa
Bổn mạng: Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội
Ngày lễ bổn mạng: 08/12
Địa chỉ hiện hành: 469 Khu phố Núi Dinh, phường Long Hương, TP.HCM
Thành lập: 1955
Cộng đoàn ban đầu: Khoảng 300 giáo dân
Linh mục tiên khởi: Giuse Maria Hoàng Phúc Lộc
Xây dựng nhà thờ kiên cố đầu tiên: 1959
Khởi công nhà thờ hiện nay: 04/08/2014
Khánh thành nhà thờ hiện nay: 23/01/2016
Chánh xứ: Linh mục Giuse Vũ Đức Thịnh, từ 06/05/2025
Giáo dân: Khoảng 4.007 người
Ngày chầu lượt: Chúa nhật XX Thường niên
Địa điểm liên quan: Núi Đức Mẹ Long Hương – Đài Đức Mẹ Lộ Đức
Dòng tu hiện diện: Cộng đoàn Mân Côi Long Hương
Loại hình: Nhà thờ Công giáo – cơ sở tôn giáo, lịch sử và sinh hoạt cộng đồng.

Chành xe Tô Châu – 215A Quốc lộ 80, Hòa Long, Đồng Tháp
215A Quốc Lộ 80, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 325 Đường 3/2, Lấp Vò, Đồng Tháp
325 Đường 3/2, Khóm Bình Thạnh 1, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 698 Hùng Vương, Ngã Bảy, Cần Thơ
698 Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – 24 Ngô Quốc Trị, Vị Tân, Cần Thơ
24 Đường Ngô Quốc Trị, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – QL61B, Long Mỹ, Cần Thơ
Đường tránh về Ngã Năm, Quốc lộ 61B, Khu vực 6, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.