Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Glengyle Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Campbeltown, bán đảo Kintyre, phía tây Scotland. Được William Mitchell thành lập năm 1872, Glengyle từng hoạt động trong thời kỳ Campbeltown là một trong những trung tâm whisky lớn nhất Scotland, sau đó đóng cửa năm 1925 và im lặng gần tám thập niên trước khi được hậu duệ gia đình Mitchell hồi sinh.
Năm 2004, spirit một lần nữa chảy khỏi những chiếc pot still của Glengyle.
Whisky được sản xuất tại đây ngày nay không mang tên Glengyle mà được biết đến với thương hiệu Kilkerran Single Malt.
Nhưng ý nghĩa của sự hồi sinh này vượt ra ngoài một thương hiệu whisky. Việc Glengyle trở lại hoạt động đã góp phần củng cố vị thế của Campbeltown như một vùng sản xuất Scotch Whisky độc lập, bên cạnh Highland, Lowland, Speyside và Islay.
Muốn hiểu Glengyle, trước hết phải nhìn vào Campbeltown.
Thị trấn nằm trên bán đảo Kintyre, hướng ra vùng biển phía tây Scotland. Vị trí thuận lợi cho giao thương bằng đường biển, nguồn than bùn, lúa mạch và truyền thống chưng cất lâu đời từng giúp Campbeltown phát triển thành một trung tâm whisky đặc biệt.
Đầu thế kỷ XIX, số lượng nhà chưng cất hợp pháp tại đây tăng nhanh.
Ở thời kỳ đỉnh cao, Campbeltown từng có hơn 30 distillery, khiến thị trấn được biết đến với danh xưng “Whisky Capital of the World” – thủ đô whisky của thế giới.
Whisky không chỉ là một ngành nghề.
Nó trở thành một phần trong kinh tế, việc làm, thương mại và đời sống của cả cộng đồng Campbeltown.
Glengyle ra đời giữa thời kỳ phát triển ấy.
Câu chuyện Glengyle bắt đầu từ chính gia đình Mitchell, một trong những gia đình có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử whisky Campbeltown.
William Mitchell là con trai của Archibald Mitchell, người sáng lập Springbank Distillery.
William từng cùng người anh em John Mitchell điều hành Springbank.
Nhưng sau một bất đồng giữa hai anh em, William rời Springbank và quyết định xây dựng nhà chưng cất của riêng mình.
Năm 1872, ông thành lập Glengyle Distillery.
Điều thú vị là hơn một thế kỷ sau, chính dòng họ Mitchell lại đưa nhà chưng cất này trở về hoạt động.
Khi Glengyle bắt đầu hoạt động, nhu cầu đối với Campbeltown malt đang ở mức rất cao.
Các distillery trong thị trấn sản xuất whisky để phục vụ cả thị trường trực tiếp lẫn những doanh nghiệp blended Scotch.
Whisky Campbeltown được vận chuyển bằng tàu đến Glasgow và nhiều thị trường khác.
Trong một thị trấn có diện tích không lớn, hàng chục ống khói, kiln, warehouse và stillhouse cùng hoạt động.
Mùi malt, peat, than và spirit trở thành một phần của không khí địa phương.
Glengyle là một trong những distillery thuộc thế hệ phát triển mạnh mẽ ấy.
Nhưng thời kỳ hoàng kim của Campbeltown cuối cùng cũng đi đến hồi kết.
Bước sang thế kỷ XX, ngành Scotch Whisky đối mặt với nhiều biến động.
Thị hiếu người tiêu dùng thay đổi, kinh tế suy thoái và sự cạnh tranh từ những vùng sản xuất khác ngày càng lớn.
Quan trọng hơn, một số nhà sản xuất tại Campbeltown vì chạy theo sản lượng đã làm ảnh hưởng đến danh tiếng chất lượng của whisky địa phương.
Các blender bắt đầu chuyển sang tìm nguồn malt từ những vùng khác của Scotland.
Từng nhà chưng cất Campbeltown lần lượt đóng cửa.
Glengyle cũng không tránh khỏi xu hướng này.
Sau những khó khăn kinh tế đầu thế kỷ XX, Glengyle được bán vào năm 1919 cho West Highland Malt Distilleries Ltd.
Nhưng việc thay đổi chủ sở hữu không thể đảo ngược những khó khăn của nhà chưng cất.
Chỉ vài năm sau, hoạt động sản xuất dừng lại.
Năm 1925, Glengyle ngừng sản xuất whisky.
Đây không phải một đợt đóng cửa ngắn hạn.
Nhà chưng cất sẽ không sản xuất spirit mới trong gần 80 năm.
Trong những thập niên tiếp theo, Campbeltown cũng chứng kiến hàng loạt distillery biến mất.
Đến giữa thế kỷ XX, phần lớn dấu vết của thời kỳ hơn 30 nhà chưng cất chỉ còn lại trong những tòa nhà cũ, warehouse, tên đường và hồ sơ lịch sử.
May mắn đối với Glengyle, các công trình của nhà chưng cất không bị phá bỏ hoàn toàn.
Trong thời gian đóng cửa, chúng được nhiều câu lạc bộ và doanh nghiệp địa phương sử dụng.
Nhờ vậy, các tòa nhà Glengyle được bảo tồn ở tình trạng tương đối tốt so với nhiều distillery Campbeltown đã biến mất.
Điều đó sau này trở thành tiền đề quan trọng cho sự hồi sinh.
Sau khi hàng loạt distillery đóng cửa, Springbank và Glen Scotia trở thành hai nhà chưng cất tiếp tục duy trì sản xuất tại Campbeltown.
Một vùng từng có hơn 30 distillery giờ chỉ còn hai.
Điều này đặt ra câu hỏi về tương lai của Campbeltown trên bản đồ whisky Scotland.
Nếu số lượng nhà chưng cất tiếp tục giảm, bản sắc của Campbeltown với tư cách một vùng whisky riêng biệt có nguy cơ trở nên ngày càng mong manh.
Và chính trong bối cảnh đó, Glengyle bắt đầu một chương mới.
Năm 2000, các tòa nhà Glengyle được Mitchell's Glengyle Ltd mua lại.
Người đứng đầu dự án là Hedley G. Wright, khi đó là Chủ tịch J&A Mitchell và là hậu duệ của dòng họ Mitchell.
Đặc biệt, ông là cháu gọi William Mitchell – người sáng lập Glengyle – bằng cụ theo nhánh gia đình.
Sau gần tám thập niên, nhà chưng cất do William Mitchell thành lập một lần nữa trở về với dòng họ.
Nhưng Glengyle lúc ấy chưa thể lập tức sản xuất whisky.
Một dự án phục hồi quy mô lớn bắt đầu.
Từ năm 2000, các công trình lịch sử được sửa chữa và hệ thống thiết bị sản xuất mới được lắp đặt.
Mục tiêu không phải xây dựng một nhà máy whisky công nghiệp hiện đại hoàn toàn mới.
Glengyle được phục hồi theo hướng giữ lại bản sắc của một Campbeltown distillery truyền thống.
Sau khoảng bốn năm chuẩn bị, mash tun, washbacks, stills và những thiết bị cần thiết đã sẵn sàng.
Một nhà chưng cất từng im lặng từ năm 1925 chuẩn bị hoạt động trở lại.
Năm 2004, Glengyle thực hiện đợt chưng cất đầu tiên sau gần 80 năm.
Những giọt new make spirit một lần nữa chảy khỏi still.
Đây là một thời điểm có ý nghĩa lớn không chỉ đối với Glengyle mà còn với Campbeltown.
Một distillery lịch sử đã được hồi sinh thay vì trở thành một di tích.
Campbeltown lại có ba nhà chưng cất hoạt động: Springbank, Glen Scotia và Glengyle.
Sự trở lại của Glengyle trở thành một phần quan trọng trong quá trình củng cố vị thế Campbeltown như một vùng whisky riêng của Scotland.
Có một chi tiết khiến nhiều người lần đầu tìm hiểu nhà chưng cất dễ nhầm lẫn.
Nhà chưng cất tên Glengyle Distillery.
Nhưng trên chai whisky lại ghi Kilkerran.
Nguyên nhân là tên Glengyle đã được đăng ký nhãn hiệu để sử dụng cho một sản phẩm Blended Highland Malt.
Mitchell's Glengyle vì vậy không sử dụng tên distillery làm tên whisky.
Thay vào đó, họ tìm một cái tên có thể kể được câu chuyện về chính Campbeltown.
Và Kilkerran ra đời.
Tên Kilkerran bắt nguồn từ tên Gaelic cổ gắn với Campbeltown:
Ceann Loch Chille Chiarain.
Tên gọi này liên quan đến khu định cư quanh nhà nguyện của Saint Kieran, một nhân vật tôn giáo gắn với lịch sử địa phương.
Việc chọn Kilkerran thay cho một tên thương mại hoàn toàn mới mang ý nghĩa khá rõ.
Nhà chưng cất muốn whisky của mình gắn với lịch sử và địa danh Campbeltown.
Do đó:
Glengyle là nhà chưng cất. Kilkerran là whisky. Campbeltown là vùng đất đứng phía sau cả hai.
Glengyle và Springbank không chỉ nằm gần nhau về địa lý.
Hai nhà chưng cất có chung nguồn gốc từ gia đình Mitchell và hiện cùng nằm trong hệ thống liên quan đến J&A Mitchell.
Mối quan hệ ấy còn thể hiện trực tiếp trong sản xuất.
Malted barley sử dụng cho Kilkerran được chuẩn bị bằng phương pháp floor malting truyền thống tại Springbank.
Đội ngũ sản xuất và lịch vận hành cũng được chia sẻ giữa hai nhà chưng cất.
Sau khi whisky hoàn thành quá trình trưởng thành, các phiên bản Kilkerran được đóng chai tại hệ thống bottling của doanh nghiệp ngay tại Campbeltown.
Nhờ đó, phần lớn hành trình của whisky vẫn được giữ trong chính thị trấn nơi nó ra đời.
Một đặc điểm khá khác thường của Glengyle hiện nay là nhà chưng cất không vận hành quanh năm.
Glengyle thường chỉ sản xuất trong khoảng ba tháng mỗi năm, thông thường từ khoảng tháng 10 đến tháng 12.
Thời gian còn lại, đội ngũ tập trung vào hoạt động tại Springbank và các công việc khác trong hệ thống.
Điều này khiến Glengyle khác với nhiều distillery Scotland vận hành liên tục để tối đa hóa công suất.
Quy mô sản xuất có chủ đích nhỏ hơn cũng phù hợp với định hướng của Kilkerran: một Campbeltown Single Malt mang tính thủ công và truyền thống.
Kilkerran thường được nhận diện với phong cách citrus, malt, dầu, trái cây, gia vị và lớp peat smoke nhẹ.
Đặc tính hơi oily – dầu và cấu trúc tương đối chắc thường được liên hệ với phong cách whisky Campbeltown.
Kilkerran tiêu chuẩn không phải một loại whisky peat mạnh như nhiều Islay Single Malt.
Phiên bản Kilkerran 12 Year Old là lightly peated, với những nét citrus, vị dầu, gia vị và khói nhẹ.
Whisky thường được trưởng thành trong sự kết hợp giữa Bourbon và Sherry casks, với tỷ lệ có thể khác nhau tùy phiên bản.
Phong cách tổng thể không hướng đến sự bóng bẩy hay quá ngọt mà giữ một cá tính tương đối mộc mạc, nhiều lớp và mang dấu ấn Campbeltown.
Kilkerran 12 Year Old là một trong những phiên bản quan trọng nhất của nhà chưng cất và thường được xem như điểm bắt đầu để tìm hiểu phong cách Kilkerran.
Whisky được đóng chai ở 46% ABV, lightly peated.
Cấu trúc thường thể hiện citrus, malt, dầu, vị ngọt, gia vị và khói peat nhẹ.
Đây cũng là phiên bản giúp thế hệ spirit được sản xuất sau khi Glengyle hồi sinh năm 2004 bước vào nhóm age-statement Campbeltown Single Malt trưởng thành đầy đủ.
Năm 2020, Kilkerran bổ sung 16 Year Old vào core range.
Phiên bản này tiếp tục được phát hành hàng năm.
Cấu trúc cask có thể thay đổi nhẹ giữa các release, tạo nên những cách thể hiện khác nhau của spirit Glengyle khi bước sang thời gian trưởng thành dài hơn.
Sự xuất hiện của 16 Year Old cũng là một dấu mốc cho thấy kho whisky của Glengyle sau thời kỳ hồi sinh đã bắt đầu đạt độ tuổi đủ lớn để phát triển những dòng lâu năm hơn.
Bên cạnh các phiên bản tiêu chuẩn, Kilkerran 8 Year Old Cask Strength trở thành một dòng được nhiều người chơi whisky quan tâm.
Whisky được phát hành định kỳ với cấu trúc cask thay đổi giữa các năm.
Đã có những release trưởng thành trong Bourbon, Sherry và Port casks.
Việc đóng chai ở cask strength cho phép người thưởng thức tiếp cận phong cách Glengyle với cường độ mạnh hơn và ít điều chỉnh hơn trước khi đóng chai.
Một hướng khác của Glengyle là Kilkerran Heavily Peated.
Nếu Kilkerran thông thường chỉ mang peat nhẹ, dòng Heavily Peated được sản xuất với malt khoảng 45 PPM.
Whisky được phát hành theo batch và thường ở cask strength.
Đây là một cách Glengyle mở rộng biên độ phong cách nhưng vẫn giữ cấu trúc Campbeltown đặc trưng.
Qua cùng một nhà chưng cất, người uống có thể đi từ Kilkerran lightly peated đến một phiên bản peat mạnh hơn đáng kể.
Trong nhiều năm sau khi Glengyle trở lại hoạt động, Campbeltown được nhận diện qua ba nhà chưng cất:
Springbank Distillery – Glen Scotia Distillery – Glengyle Distillery.
Ba nơi có lịch sử, chủ sở hữu và phong cách whisky khác nhau nhưng cùng góp phần duy trì bản sắc Campbeltown.
Scotch Whisky Regulations 2009 chính thức bảo vệ Campbeltown như một locality sản xuất Scotch Whisky, cùng hệ thống chỉ dẫn địa lý truyền thống của ngành.
Đối với Glengyle, đây là một lớp ý nghĩa đặc biệt.
Nhà chưng cất không đơn thuần trở lại để sản xuất whisky.
Sự hồi sinh của nó còn góp phần giữ Campbeltown hiện diện rõ ràng trên bản đồ Scotch Whisky hiện đại.
Hedley G. Wright – người đóng vai trò quyết định trong việc đưa Glengyle trở lại – qua đời năm 2023.
Sau khi ông mất, cổ phần của ông trong công ty được chuyển cho ba quỹ tín thác địa phương.
Mục tiêu là để cộng đồng tiếp tục được hưởng lợi từ hoạt động của doanh nghiệp.
Đây là một chi tiết đáng chú ý khi nhìn Glengyle dưới góc độ Mapstore.
Một nhà chưng cất từng là một phần của kinh tế Campbeltown thế kỷ XIX, sau gần 80 năm đóng cửa lại được hồi sinh bởi hậu duệ gia đình sáng lập, rồi tiếp tục tạo ra giá trị cho chính cộng đồng địa phương trong thế kỷ XXI.
Câu chuyện gần như tạo thành một vòng tròn.
Ngày nay, Glengyle mở cửa cho khách tham quan thông qua Kilkerran Tour.
Du khách có thể tìm hiểu lịch sử nhà chưng cất và đi qua các công đoạn sản xuất Kilkerran.
Các chương trình warehouse tasting cũng cho phép khách thử whisky trực tiếp từ những cask được lựa chọn.
Một điểm cần lưu ý là Glengyle chỉ sản xuất khoảng ba tháng mỗi năm.
Vì vậy, nếu đến trong thời gian từ khoảng tháng 1 đến cuối tháng 9, khách vẫn có thể tham quan nhưng thường sẽ không chứng kiến dây chuyền đang chưng cất.
Các tour và tasting của Kilkerran được tổ chức trong hệ thống trải nghiệm chung với Springbank tại Campbeltown.
Nếu chỉ nhìn vào năm thành lập, Glengyle bắt đầu từ 1872.
Nhưng nếu nhìn vào lịch sử thực tế, nhà chưng cất gần như có hai lần ra đời.
Lần thứ nhất là khi William Mitchell rời Springbank và xây dựng Glengyle giữa thời kỳ hoàng kim của Campbeltown.
Lần thứ hai là năm 2004, khi hậu duệ gia đình Mitchell đưa spirit trở lại những tòa nhà đã im lặng gần tám thập niên.
Giữa hai thời điểm ấy là toàn bộ câu chuyện thăng trầm của Campbeltown whisky.
Từ hơn 30 distillery.
Đến hàng loạt nhà máy đóng cửa.
Từ một “Whisky Capital of the World” gần như đánh mất phần lớn ngành nghề từng làm nên danh tiếng.
Rồi từng bước hồi sinh.
Ngày nay, khi một chai Kilkerran được mở, cái tên trên nhãn có thể không phải Glengyle.
Nhưng phía sau nó vẫn là nhà chưng cất được William Mitchell xây dựng năm 1872, dòng họ Mitchell, những tòa nhà cũ của Campbeltown và một thị trấn đã sống cùng whisky qua nhiều thế hệ.
Vì vậy, giá trị của Glengyle Distillery trên bản đồ Scotland không chỉ nằm ở whisky mà nó sản xuất.
Đây còn là một phần của câu chuyện Campbeltown tìm lại chính di sản whisky của mình sau gần một thế kỷ suy giảm.
Tên: Glengyle Distillery
Thương hiệu whisky: Kilkerran Single Malt
Loại hình: Nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky
Thành lập: 1872
Người sáng lập: William Mitchell
Khu vực whisky: Campbeltown
Địa điểm: Campbeltown, Kintyre, Argyll and Bute, Scotland
Gia đình lịch sử: Mitchell
Bán cho West Highland Malt Distilleries: 1919
Ngừng sản xuất: 1925
Mitchell's Glengyle Ltd tiếp quản: 2000
Phục hồi sản xuất: 2004
Thời gian gián đoạn: Gần 80 năm
Whisky hiện tại: Kilkerran Single Malt
Phong cách cơ bản: Lightly peated, citrus, malt, oily, trái cây, gia vị và khói nhẹ
Sản xuất: Khoảng 3 tháng mỗi năm, thông thường từ tháng 10–12
Floor maltings: Thực hiện tại Springbank Distillery
Hệ thống liên quan: J&A Mitchell
Các dòng tiêu biểu: Kilkerran 12 Year Old, 16 Year Old, 8 Year Old Cask Strength, Heavily Peated
Tình trạng: Đang hoạt động
Tham quan: Có Kilkerran Tour và Warehouse Tasting

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Bến xe Nam Định, KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình
KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, phường Đông A, tỉnh Ninh Bình, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Thạnh, Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai
Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Hy, Thôn, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa
Thôn Vĩnh Hy, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vinh Hiền, Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế
Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành Phố Huế, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vạn Giã, 280 Hùng Vương, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa
280 Hùng Vương, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa

Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô – Giáo hạt Tân Sơn Nhì – Tổng Giáo phận Sài Gòn
Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô, thường được gọi là Nhà thờ Tên Lửa, tọa lạc tại số 280 Vành Đai Trong, phường An Lạc, TP.HCM. Thuộc Giáo hạt Tân Sơn Nhì, Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhà thờ nhận Thánh Phaolô Tông đồ trở lại làm bổn mạng, là nơi sinh hoạt phụng vụ và gắn kết cộng đoàn Công giáo tại khu vực Bình Tân.

Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa – Giáo hạt Lạc An – Giáo phận Phú Cường
Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa thuộc Giáo hạt Lạc An, Giáo phận Phú Cường, tọa lạc tại khu phố 3, phường Bình Cơ, TP.HCM (trước đây thuộc phường Hội Nghĩa, TP. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương). Giáo xứ được thành lập ngày 20/02/2013, nhận Đức Mẹ La Vang làm bổn mạng. Ngôi thánh đường hiện nay được cung hiến ngày 31/12/2016.

Nhà thờ Giáo xứ An Chu – Giáo hạt Phú Thịnh – Giáo phận Xuân Lộc
Giáo xứ An Chu thuộc Giáo hạt Phú Thịnh, Giáo phận Xuân Lộc, nằm tại khu vực An Chu, xã Bình Minh, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom). Là một cộng đoàn Công giáo thuộc vùng Trảng Bom, An Chu duy trì đời sống phụng vụ, cầu nguyện và sinh hoạt giáo xứ, gắn với đời sống văn hóa, tôn giáo của người dân địa phương.

Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng – Giáo phận Hải Phòng
Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng tọa lạc tại số 46 Hoàng Văn Thụ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng. Đây là hai công trình giữ vai trò quan trọng trong đời sống Giáo phận Hải Phòng, gắn với lịch sử Giáo hội từ năm 1679 và là nơi diễn ra các hoạt động phụng vụ, mục vụ và điều hành của giáo phận.

Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am – Giáo xứ Nam Am – Giáo phận Hải Phòng
Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am thuộc Giáo xứ Nam Am, Giáo hạt Nam Am, Giáo phận Hải Phòng, tọa lạc tại xã Vĩnh Am, TP. Hải Phòng. Gắn với lịch sử truyền giáo từ thế kỷ XVII, nơi đây từng là trung tâm quan trọng của Giáo hội Đông Đàng Ngoài và ngày nay là địa điểm hành hương, sinh hoạt đức tin của các cộng đoàn Công giáo.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô, thường được gọi là Nhà thờ Tên Lửa, tọa lạc tại số 280 Vành Đai Trong, phường An Lạc, TP.HCM. Thuộc Giáo hạt Tân Sơn Nhì, Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhà thờ nhận Thánh Phaolô Tông đồ trở lại làm bổn mạng, là nơi sinh hoạt phụng vụ và gắn kết cộng đoàn Công giáo tại khu vực Bình Tân.

Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa thuộc Giáo hạt Lạc An, Giáo phận Phú Cường, tọa lạc tại khu phố 3, phường Bình Cơ, TP.HCM (trước đây thuộc phường Hội Nghĩa, TP. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương). Giáo xứ được thành lập ngày 20/02/2013, nhận Đức Mẹ La Vang làm bổn mạng. Ngôi thánh đường hiện nay được cung hiến ngày 31/12/2016.

Giáo xứ An Chu thuộc Giáo hạt Phú Thịnh, Giáo phận Xuân Lộc, nằm tại khu vực An Chu, xã Bình Minh, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom). Là một cộng đoàn Công giáo thuộc vùng Trảng Bom, An Chu duy trì đời sống phụng vụ, cầu nguyện và sinh hoạt giáo xứ, gắn với đời sống văn hóa, tôn giáo của người dân địa phương.

Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng tọa lạc tại số 46 Hoàng Văn Thụ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng. Đây là hai công trình giữ vai trò quan trọng trong đời sống Giáo phận Hải Phòng, gắn với lịch sử Giáo hội từ năm 1679 và là nơi diễn ra các hoạt động phụng vụ, mục vụ và điều hành của giáo phận.

Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am thuộc Giáo xứ Nam Am, Giáo hạt Nam Am, Giáo phận Hải Phòng, tọa lạc tại xã Vĩnh Am, TP. Hải Phòng. Gắn với lịch sử truyền giáo từ thế kỷ XVII, nơi đây từng là trung tâm quan trọng của Giáo hội Đông Đàng Ngoài và ngày nay là địa điểm hành hương, sinh hoạt đức tin của các cộng đoàn Công giáo.

Giáo xứ Duyên Thọ thuộc Giáo hạt Thức Hóa, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại xã Giao Hưng, tỉnh Ninh Bình (trước đây là xã Giao Nhân, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định). Hình thành từ cộng đoàn Công giáo tại vùng đất Giao Thủy, Duyên Thọ gắn với truyền thống đức tin, sinh hoạt phụng vụ và đời sống văn hóa của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.

Giáo xứ Bác Trạch thuộc Giáo hạt Bắc Tiền Hải, Giáo phận Thái Bình, tọa lạc tại xã Tây Tiền Hải, tỉnh Hưng Yên (trước đây thuộc huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình). Được thành lập năm 1720, giáo xứ có lịch sử hơn 300 năm, nổi bật với Đền Thánh Lòng Chúa Thương Xót, một công trình kiến trúc tôn giáo tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Giáo họ Phú An là cộng đoàn Công giáo thuộc Giáo xứ Trung Linh, Giáo phận Bùi Chu, nằm trên địa bàn huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định trước đây, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Nhà thờ Phú An là nơi sinh hoạt tôn giáo của giáo dân địa phương, gắn với đời sống làng quê và truyền thống Công giáo lâu đời của vùng đất Xuân Trường.

Giáo xứ Xương Điền thuộc Giáo hạt Kiên Chính, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại xã Hải Tiến, tỉnh Ninh Bình, trước đây thuộc thị trấn Cồn, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Có lịch sử hơn 300 năm, giáo xứ gắn với đời sống Công giáo vùng ven biển Hải Hậu, truyền thống lao động của cư dân miền biển và ngôi thánh đường nổi bật với kiến trúc gỗ được khánh thành năm 2024.