Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Glenmorangie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Tain, vùng Highlands phía bắc Scotland, gần bờ Dornoch Firth. Được William Matheson và vợ Anne Matheson thành lập năm 1843, Glenmorangie trải qua hơn 180 năm phát triển để trở thành một trong những tên tuổi Highland Single Malt được biết đến rộng rãi trên thế giới.
Nhưng dấu ấn của Glenmorangie không chỉ nằm ở những chai whisky.
Nhà chưng cất còn gắn với thị trấn Tain, vùng đất Ross-shire, nguồn nước Tarlogie Springs, những pot still đặc biệt cao, những thế hệ “Distillers of Tain” và quá trình thử nghiệm thùng gỗ đã trở thành một phần quan trọng trong bản sắc Glenmorangie hiện đại.
Glenmorangie nằm gần Tain, một thị trấn lịch sử thuộc vùng Highlands phía bắc Scotland.
Phía đông khu vực là Dornoch Firth, vùng cửa biển lớn mở ra North Sea. Phía tây là những vùng đồi và cảnh quan đặc trưng của Ross-shire.
So với những cụm distillery dày đặc tại Dufftown hay Rothes của Speyside, Glenmorangie nằm tương đối xa về phía bắc.
Chính vùng đất này đã trở thành một phần nhận diện của nhà chưng cất.
Tên tuổi của những người làm whisky tại đây qua nhiều thế hệ cũng được Glenmorangie gọi bằng một cái tên riêng:
The Distillers of Tain.
Lịch sử chính thức của Glenmorangie bắt đầu vào năm 1843.
Một người nông dân địa phương tên William Matheson, cùng vợ là Anne, bắt đầu xây dựng nhà chưng cất tại vùng Highlands.
Quy mô ban đầu khá nhỏ.
Whisky được bán với giá chỉ vài shilling mỗi gallon và vị trí nhà chưng cất khi đó tương đối xa các trung tâm thương mại lớn.
Nhưng từ cơ sở nhỏ ấy, gia đình Matheson đặt nền móng cho Glenmorangie Distillery.
Tên Glenmorangie ngày nay thường được thương hiệu diễn giải từ Gaelic với ý nghĩa gần với:
“Valley of Tranquility” – Thung lũng của sự tĩnh lặng.
Một cái tên khá phù hợp với cảnh quan Highlands bao quanh Tain.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất của Glenmorangie là Tarlogie Springs.
Đây là nguồn nước tự nhiên nằm trong vùng đồi gần nhà chưng cất.
Nước đi qua các tầng địa chất trước khi xuất hiện tại nguồn, mang theo hàm lượng khoáng tự nhiên đặc trưng.
Glenmorangie sử dụng nguồn nước này trong quá trình sản xuất whisky và xem Tarlogie Springs là một phần quan trọng tạo nên phong cách spirit của mình.
Điều đặc biệt là Glenmorangie sở hữu và bảo vệ khu đất, rừng xung quanh nguồn Tarlogie Springs, nhằm kiểm soát môi trường của nguồn nước lâu dài.
Vì vậy, Tarlogie Springs không chỉ là một nguồn nguyên liệu.
Nó là một phần của địa lý Glenmorangie.
Nếu phải chọn một hình ảnh đại diện cho Glenmorangie Distillery, đó có lẽ là những copper pot still với phần cổ đặc biệt cao.
Glenmorangie được biết đến với những pot still cao nhất Scotland.
Phần cổ cao tạo ra quãng đường dài hơn cho vapour alcohol đi lên trước khi đến condenser.
Những thành phần nặng có xu hướng ngưng tụ và quay trở lại still, trong khi những vapour nhẹ hơn có khả năng tiếp tục đi lên.
Quá trình reflux này góp phần tạo nên một new make spirit nhẹ, thanh và giàu hương trái cây.
Đây là nền tảng quan trọng của phong cách Glenmorangie.
Những chiếc still cao đến mức thương hiệu ngày nay sử dụng hình ảnh hươu cao cổ – giraffe như một biểu tượng liên hệ trực tiếp với thiết bị chưng cất của mình.
Một câu chuyện lâu đời thường được nhắc đến trong lịch sử Glenmorangie là những chiếc still ban đầu có hình dáng liên quan đến thiết bị từng được sử dụng trong sản xuất gin.
Dù hệ thống đã được phát triển và mở rộng rất nhiều qua thời gian, Glenmorangie vẫn duy trì triết lý về những chiếc still có phần cổ rất cao.
Điều quan trọng không phải chỉ là kích thước.
Chiều cao của still có ảnh hưởng trực tiếp đến phong cách spirit.
Và Glenmorangie đã biến một đặc điểm kỹ thuật thành một phần nhận diện thương hiệu tồn tại qua nhiều thế hệ.
Glenmorangie từ lâu nhấn mạnh vai trò của đội ngũ làm whisky tại Tain.
Trong lịch sử, nhóm nhân sự cốt lõi của nhà chưng cất từng nổi tiếng với tên:
The Sixteen Men of Tain.
Đó là một nhóm nhỏ những người thực hiện các công việc khác nhau trong quá trình sản xuất whisky.
Nhiều người gắn bó với distillery trong hàng chục năm.
Một nhân vật tiêu biểu là Gordon L. Smart, người trở thành Distillery Manager năm 1920 sau khi cha ông – Alexander – qua đời.
Gordon Smart giữ vị trí này trong khoảng 50 năm.
Ngày nay quy mô đội ngũ đã lớn hơn và Glenmorangie sử dụng tên gọi:
The Distillers of Tain.
Từ một nhóm 16 người trong lịch sử, đội ngũ hiện đại tiếp tục duy trì mối liên hệ giữa Glenmorangie với cộng đồng địa phương.
Spirit Glenmorangie thường được nhận diện bởi phong cách delicate, fruity và floral.
Những tầng hương có thể gợi đến citrus, cam, đào, lê, vanilla, mật ong và hoa tùy theo thời gian trưởng thành và loại cask.
So với nhiều Highland whisky có cấu trúc nặng hoặc ảnh hưởng peat rõ rệt, Glenmorangie thường đi theo hướng thanh hơn.
Nền spirit này đặc biệt phù hợp với một lĩnh vực mà Glenmorangie đã đầu tư rất nhiều trong nhiều thập niên:
thùng gỗ.
Trong Scotch Whisky, spirit phải trưởng thành trong thùng gỗ sồi.
Nhưng Glenmorangie đã đi xa hơn việc đơn thuần mua những cask có sẵn trên thị trường.
Nhà chưng cất xây dựng một chương trình quản lý gỗ và cask khá sâu, đặc biệt với American white oak.
Một số cây sồi được lựa chọn từ những khu rừng cụ thể tại Hoa Kỳ, sau đó gỗ được xử lý, đóng thành cask và sử dụng để trưởng thành Bourbon trước khi chuyển sang Scotland.
Những thùng này sau đó được dùng để trưởng thành Glenmorangie.
Cách tiếp cận ấy cho phép nhà sản xuất hiểu và kiểm soát sâu hơn ảnh hưởng của gỗ lên whisky.
Một trong những dấu ấn lớn của Glenmorangie hiện đại là quá trình nghiên cứu wood finishing – hoàn thiện whisky trong một loại thùng khác sau giai đoạn trưởng thành ban đầu.
Thay vì để whisky nằm trong một loại cask duy nhất từ đầu đến cuối, whisky có thể được chuyển sang Sherry, Port, Madeira, Sauternes hoặc các loại wine cask khác trong giai đoạn cuối.
Mục tiêu là bổ sung thêm những lớp hương vị từ loại thùng thứ hai mà không làm mất nền spirit Glenmorangie.
Glenmorangie không phải nơi đầu tiên trong lịch sử từng chuyển whisky giữa các loại thùng, nhưng hãng là một trong những nhà sản xuất có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu, phát triển và phổ biến cask finishing trong Single Malt Scotch Whisky hiện đại.
Đây là cách diễn giải chính xác hơn việc đơn giản nói rằng Glenmorangie “phát minh” ra kỹ thuật finishing.
Một nhân vật có ảnh hưởng lớn đến Glenmorangie hiện đại là Dr Bill Lumsden.
Với nền tảng khoa học và nhiều năm nghiên cứu whisky, ông gắn liền với hàng loạt thử nghiệm về:
loại gỗ, mức độ toast và char, wine cask, Bourbon cask, quá trình maturation và finishing.
Dưới hướng tiếp cận này, Glenmorangie liên tục thử nghiệm những cách khác nhau để tạo thêm hương vị trên nền spirit vốn nhẹ và giàu trái cây.
Sự kết hợp giữa một distillery từ năm 1843 và phương pháp nghiên cứu hiện đại trở thành một đặc điểm đáng chú ý của Glenmorangie.
Dòng whisky giữ vai trò trung tâm trong danh mục Glenmorangie là The Original.
Trong nhiều năm, The Original được biết đến rộng rãi dưới dạng 10 Year Old.
Từ năm 2024, Glenmorangie chuyển phiên bản chủ lực sang The Original 12 Years Old, sau quá trình thử nghiệm cho thấy thời gian trưởng thành dài hơn tạo thêm độ mượt và chiều sâu mà vẫn giữ phong cách đặc trưng.
The Original thể hiện khá rõ DNA Glenmorangie:
citrus, vanilla, đào, trái cây và hương hoa trên một cấu trúc mềm mại.
Từ nền tảng đó, các dòng whisky khác tiếp tục phát triển theo những hướng cask khác nhau.
Trong danh mục Glenmorangie, nhiều expression thể hiện trực tiếp triết lý về cask.
The Lasanta sử dụng ảnh hưởng từ Sherry casks, tạo thêm trái cây khô, chocolate và gia vị.
The Quinta Ruban gắn với Port casks, mang đến những lớp berry, chocolate và vị ngọt sâu hơn.
The Nectar tiếp tục khám phá ảnh hưởng của những thùng rượu vang ngọt.
Bên cạnh đó còn có nhiều dòng Prestige, limited edition và experimental release.
Nhìn toàn bộ danh mục, có thể thấy một cấu trúc khá rõ:
spirit từ những chiếc still cao tạo nền tảng – cask tạo nên những hướng phát triển hương vị khác nhau.
Một trong những bước phát triển đáng chú ý nhất của Glenmorangie trong thế kỷ XXI là The Lighthouse.
Đây là một distillery thử nghiệm được xây dựng ngay tại Glenmorangie.
Không gian có thiết kế hiện đại với phần tháp kính nổi bật giữa quần thể nhà chưng cất truyền thống.
Nhưng điều quan trọng hơn nằm bên trong.
The Lighthouse cho phép đội ngũ whisky thử nghiệm các thông số sản xuất linh hoạt hơn so với nhà chưng cất chính.
Họ có thể nghiên cứu cách thay đổi quá trình mash, fermentation, distillation và nhiều yếu tố khác để xem chúng tác động như thế nào đến spirit.
Nếu khu Glenmorangie truyền thống đại diện cho hơn 180 năm lịch sử, The Lighthouse đại diện cho câu hỏi:
Glenmorangie của tương lai có thể tạo ra những hương vị nào?
Địa lý Glenmorangie còn gắn với Dornoch Firth.
Đây là vùng cửa biển quan trọng nằm gần Tain.
Trong những năm gần đây, Glenmorangie tham gia các dự án môi trường liên quan đến việc phục hồi hệ sinh thái tại Dornoch Firth, trong đó đáng chú ý là hoạt động phục hồi rạn hàu bản địa.
Những dự án này cho thấy mối liên hệ giữa một distillery và môi trường xung quanh ngày càng được nhìn theo nghĩa rộng hơn.
Không chỉ lấy nước và nguyên liệu từ vùng đất.
Một nhà chưng cất tồn tại lâu dài cũng phải quan tâm đến hệ sinh thái nơi mình hoạt động.
Sau thời kỳ gia đình Matheson, Glenmorangie trải qua những thay đổi về sở hữu.
Một trong những bước ngoặt quan trọng diễn ra vào năm 1918, khi nhà chưng cất được mua bởi Macdonald & Muir cùng đối tác.
Macdonald & Muir sau đó trở thành doanh nghiệp gắn bó lâu dài với Glenmorangie.
Trong thế kỷ XX, Glenmorangie từng bước chuyển từ một malt whisky được sử dụng trong nhiều blend sang một thương hiệu Single Malt có nhận diện riêng ngày càng mạnh.
Doanh nghiệp sau này phát triển thành The Glenmorangie Company.
Bước ngoặt sở hữu tiếp theo diễn ra đầu thế kỷ XXI.
Tập đoàn hàng xa xỉ Pháp LVMH – Moët Hennessy Louis Vuitton mua The Glenmorangie Company trong thương vụ hoàn tất vào giai đoạn 2004–2005.
Cùng với Glenmorangie, hệ thống này còn sở hữu Ardbeg Distillery trên đảo Islay.
Việc gia nhập LVMH mở ra một giai đoạn đầu tư và phát triển quốc tế mới cho Glenmorangie.
Ngày nay Glenmorangie tiếp tục được sản xuất tại Tain dưới The Glenmorangie Company, thuộc hệ thống Moët Hennessy/LVMH.
Có một sự tương phản khá thú vị tại Glenmorangie.
Một bên là:
1843, William Matheson, Tarlogie Springs, những chiếc copper still cao và các thế hệ Distillers of Tain.
Bên kia là:
nghiên cứu gỗ, wine cask, cask finishing, khoa học về hương vị và The Lighthouse.
Hai thế giới này không loại trừ nhau.
Chúng cùng tồn tại tại một địa điểm.
Đó chính là điều giúp Glenmorangie khác biệt trên bản đồ Highland whisky.
Glenmorangie là một nhà chưng cất mở cửa đón khách.
Visitor Centre nằm tại distillery ở Tain với các chương trình tour và tasting khác nhau.
Du khách có thể tìm hiểu quy trình sản xuất, nhìn thấy những chiếc pot still đặc biệt cao và khám phá câu chuyện của Distillers of Tain.
Theo lịch hiện tại, Visitor Centre hoạt động thứ Hai đến thứ Sáu trong phần lớn năm, đồng thời mở cửa bảy ngày mỗi tuần trong mùa hè từ tháng 6 đến tháng 8.
Lịch tour có thể thay đổi theo mùa nên khách tham quan cần kiểm tra và đặt trước.
Năm 1843, William và Anne Matheson bắt đầu một nhà chưng cất nhỏ tại vùng Highlands xa xôi phía bắc Scotland.
Hơn 180 năm sau, Glenmorangie đã trở thành một tên tuổi Single Malt được biết đến trên phạm vi toàn cầu.
Nhưng nếu bỏ chai whisky sang một bên và nhìn Glenmorangie như một địa điểm, câu chuyện lại hiện ra rõ hơn.
Đó là Tain.
Là Ross-shire.
Là Dornoch Firth.
Là nguồn nước Tarlogie Springs được bảo vệ giữa vùng đất Highlands.
Là những chiếc still cao vươn lên trong stillhouse.
Là những thế hệ Distillers of Tain đã làm việc tại đây.
Và ngày nay, bên cạnh những công trình lịch sử ấy là The Lighthouse – nơi một nhà chưng cất hơn 180 năm tuổi tiếp tục thử nghiệm những cách làm whisky mới.
Vì vậy, Glenmorangie Distillery không chỉ đại diện cho một thương hiệu Highland Single Malt.
Đây còn là một địa điểm cho thấy cách một nhà chưng cất Scotland có thể giữ mối liên hệ với vùng đất và kỹ thuật truyền thống, đồng thời liên tục nghiên cứu gỗ, cask và quá trình sản xuất để tìm kiếm những hương vị mới.
Đó chính là dấu ấn của Glenmorangie trên bản đồ whisky Scotland.
Tên: Glenmorangie Distillery
Loại hình: Nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky
Thành lập: 1843
Người sáng lập: William Matheson và Anne Matheson
Khu vực whisky: Highland
Địa điểm: Tain, Ross-shire, Highlands, Scotland
Địa chỉ: Glenmorangie Distillery, Tain, IV19 1PZ, Scotland
Tên Glenmorangie: Được thương hiệu diễn giải là “Valley of Tranquility”
Nguồn nước: Tarlogie Springs
Đặc điểm chưng cất: Những pot still cao nhất Scotland
Phong cách spirit: Thanh, floral, citrus và giàu trái cây
Đội ngũ truyền thống: Distillers of Tain
Dấu ấn cask: Quản lý thùng gỗ và phát triển cask finishing
Distillery thử nghiệm: The Lighthouse
Dòng tiêu biểu: The Original 12 Years Old, The Lasanta, The Quinta Ruban, The Nectar và các dòng Prestige/Limited Edition
Chủ sở hữu: LVMH – Moët Hennessy
Đơn vị: The Glenmorangie Company
Tình trạng: Đang hoạt động
Visitor Centre: Có
Tham quan: Distillery tours và whisky tastings

Chành xe Tô Châu – 215A Quốc lộ 80, Hòa Long, Đồng Tháp
215A Quốc Lộ 80, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 325 Đường 3/2, Lấp Vò, Đồng Tháp
325 Đường 3/2, Khóm Bình Thạnh 1, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 698 Hùng Vương, Ngã Bảy, Cần Thơ
698 Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – 24 Ngô Quốc Trị, Vị Tân, Cần Thơ
24 Đường Ngô Quốc Trị, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – QL61B, Long Mỹ, Cần Thơ
Đường tránh về Ngã Năm, Quốc lộ 61B, Khu vực 6, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ

Giáo xứ Hải Dương – Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng
Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giáo xứ Hàng Kênh – Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng
Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giáo xứ Truyền Tin – Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên
Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Đỉnh Tầm Bồ – điểm cao giữa rừng Bình Châu – Phước Bửu
Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Cửa Bình Châu – nơi làng biển mở ra Biển Đông
Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Trên hành trình từ vùng đất phía trong Đông Nam Bộ về cửa biển Lộc An, sông Ray đi qua một công trình đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan và vai trò của dòng nước: Hồ Sông Ray. Với dung tích hơn 215 triệu m³, đây không đơn thuần là một mặt hồ rộng giữa vùng nông nghiệp mà là một hồ chứa có vai trò quan trọng đối với nguồn nước của cả khu vực.

Trước khi gặp Biển Đông tại Lộc An, nước của sông Ray đã đi qua một hành trình dài từ vùng đất phía trong của Đông Nam Bộ. Dòng sông đi qua địa bàn Đồng Nai, tiếp tục chảy về phía nam, qua hồ chứa Sông Ray rồi cuối cùng mở ra vùng cửa biển Lộc An. Nếu nhìn Lộc An từ phía biển, sông Ray là dòng nước đi đến điểm kết thúc; nhưng nếu lần ngược dòng, đó lại là một câu chuyện kéo dài qua nhiều vùng đất.

Ở phía biển của xã Bình Châu, những con tàu đánh cá, bến neo đậu và hoạt động mua bán thủy sản tạo nên một diện mạo rất khác với rừng hay suối khoáng nóng thường được nhắc đến khi nói về vùng đất này. Nơi người dân quen gọi là Cảng cá Bình Châu cũng gắn với tên Bến Lội trong các tài liệu quản lý nghề cá, lưu giữ một phần đời sống biển đã hình thành và tiếp diễn qua nhiều năm.

Giữa vùng rừng ven biển Bình Châu, có một hiện tượng tự nhiên đã khiến tên Bình Châu được biết đến từ rất lâu trước khi những khu nghỉ dưỡng hiện đại xuất hiện: nước nóng từ lòng đất. Hàng chục điểm nước khoáng nóng lộ thiên, có nơi đạt nhiệt độ khoảng 80°C, tạo nên một không gian đặc biệt giữa rừng, cách Biển Đông không xa.