Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Jura Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Craighouse trên Isle of Jura, một hòn đảo thuộc Inner Hebrides ngoài khơi phía tây Scotland. Được thành lập từ năm 1810, Jura có lịch sử hơn hai thế kỷ với một hành trình đặc biệt: ra đời trong thế kỷ XIX, đóng cửa hơn 60 năm rồi được xây dựng lại vào đầu thập niên 1960 nhằm góp phần hồi sinh kinh tế và cộng đồng trên đảo.
Ngày nay, Jura Distillery thuộc Whyte & Mackay và là nhà chưng cất duy nhất trên Isle of Jura. Với những nồi chưng cất bằng đồng đặc biệt cao, nguồn nước từ Market Loch và vị trí biệt lập giữa biển, Jura phát triển phong cách single malt thiên về trái cây, cân bằng và dễ tiếp cận, đồng thời sử dụng nhiều loại cask khác nhau để tạo nên các sắc thái riêng cho từng dòng whisky.
Câu chuyện Jura vì vậy không chỉ nằm trong chai whisky mà còn gắn chặt với hòn đảo, cộng đồng và lịch sử tồn tại của chính Craighouse.
Lịch sử nhà chưng cất bắt đầu vào năm 1810, khi địa chủ Archibald Campbell thành lập một cơ sở chưng cất trên Isle of Jura.
Nhà chưng cất ban đầu mang tên Small Isles Distillery và được đặt tại Craighouse trên bờ phía đông của đảo.
Đến năm 1831, hoạt động sản xuất whisky tại Jura chính thức được cấp phép.
Trong những thập niên tiếp theo, nhà chưng cất trải qua nhiều thay đổi trước khi James Ferguson & Sons tiếp quản vào năm 1876. Doanh nghiệp này đầu tư cải tạo và hiện đại hóa cơ sở sản xuất trong giai đoạn Scotch whisky đang phát triển mạnh.
Tuy nhiên, những khó khăn của ngành whisky vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX cuối cùng cũng ảnh hưởng đến Jura.
Năm 1901, nhà chưng cất đóng cửa.
Việc Jura Distillery ngừng hoạt động không chỉ làm gián đoạn sản xuất whisky.
Đối với một hòn đảo có cộng đồng dân cư nhỏ và biệt lập, việc mất đi một ngành sản xuất quan trọng cũng đồng nghĩa với mất việc làm và thêm áp lực khiến người dân rời đảo.
Nhà chưng cất dần xuống cấp trong nhiều thập niên sau đó.
Hai cuộc Thế chiến cùng những thay đổi kinh tế và xã hội tiếp tục tác động đến Isle of Jura.
Đến giữa thế kỷ XX, dân số trên đảo đã giảm mạnh so với giai đoạn đầu thế kỷ XIX.
Chính trong hoàn cảnh đó, ý tưởng khôi phục nhà chưng cất xuất hiện trở lại.
Cuối thập niên 1950, hai chủ đất trên đảo là Robin Fletcher và Tony Riley-Smith nhận thấy việc tái lập nhà chưng cất có thể tạo thêm công ăn việc làm và góp phần giữ người dân ở lại Jura.
Họ tìm kiếm sự hỗ trợ từ ngành whisky và mời kiến trúc sư, kỹ sư thiết kế nhà chưng cất William Delme-Evans tham gia dự án.
Thay vì chỉ phục hồi nguyên trạng cơ sở cũ, một nhà chưng cất mới được thiết kế và xây dựng trên địa điểm lịch sử tại Craighouse.
Công việc tái thiết bắt đầu vào năm 1960.
Đến năm 1963, Jura Distillery chính thức hoạt động trở lại sau hơn sáu thập niên ngừng sản xuất.
Sự kiện này trở thành một dấu mốc quan trọng không chỉ đối với thương hiệu Jura mà còn đối với cộng đồng trên đảo, bởi nhà chưng cất một lần nữa tạo việc làm và trở thành một phần trung tâm của đời sống kinh tế địa phương.
Jura Distillery hiện nay mang dấu ấn lớn từ thiết kế của William Delme-Evans trong cuộc tái thiết đầu thập niên 1960.
Một trong những đặc điểm dễ nhận biết nhất là hệ thống copper pot still đặc biệt cao.
Các still của Jura nằm trong nhóm những nồi chưng cất cao đáng chú ý tại Scotland.
Chiều cao và hình dáng của still làm tăng quá trình tiếp xúc giữa hơi rượu và đồng trong quá trình chưng cất, góp phần tạo ra new make spirit mang đặc tính thanh, giàu hương trái cây và aromatic.
Theo câu chuyện được Jura lưu truyền, kích thước của những still này còn liên quan đến một yếu tố rất thực tế: chúng là những chiếc still lớn nhất có thể vận chuyển bằng tàu đến hòn đảo.
Một giới hạn về hậu cần của đảo cuối cùng lại trở thành một phần tạo nên phong cách whisky Jura.
Quá trình sản xuất Jura whisky bắt đầu từ nguồn nước trên đảo.
Nước mưa và tuyết từ khu vực Paps of Jura thấm qua các lớp đá cổ trước khi chảy xuống Market Loch.
Từ hồ nước này, nước tiếp tục theo những dòng suối và thác tự nhiên về phía nhà chưng cất tại Craighouse.
Market Loch vì vậy có mối liên hệ trực tiếp với quá trình sản xuất whisky Jura và là một trong những yếu tố địa lý quan trọng cần được lưu trong dữ liệu nền của nhà chưng cất.
Jura hiện định hình house style của mình theo ba đặc tính chính:
Fruity – Balanced – Approachable.
Những nồi chưng cất cao tạo nền tảng cho spirit giàu trái cây và aromatic.
Sau chưng cất, việc lựa chọn loại thùng gỗ sẽ tiếp tục định hình từng expression.
American oak ex-Bourbon cask có thể phát triển những lớp vanilla, citrus và caramel.
Các loại sherry cask tạo thêm chiều sâu của trái cây khô, hạt, gia vị và chocolate.
Trong khi những chương trình hoàn thiện bằng rum, Cognac hoặc các loại cask khác mở rộng hương vị theo những hướng riêng.
Vì vậy, phong cách Jura không nên được đơn giản hóa thành khái niệm “whisky đảo = whisky khói”.
Jura có sử dụng peat ở một số expression và từng phát triển những dòng whisky khói rõ rệt, nhưng house style hiện tại của nhà chưng cất tập trung vào đặc tính trái cây và cân bằng.
Một trong những hướng phát triển quan trọng của Jura là sử dụng nhiều loại cask để khám phá các biểu hiện khác nhau của cùng một nền spirit.
Bên cạnh ex-Bourbon barrels, Jura sử dụng hoặc thử nghiệm nhiều loại cask khác nhau trong các chương trình maturation và finishing.
Danh mục hiện đại của nhà chưng cất cho thấy cách tiếp cận này khá rõ, từ các expression theo độ tuổi đến những phiên bản tập trung vào loại thùng.
Điểm chung là cask được lựa chọn nhằm bổ sung cho đặc tính fruity và balanced của Jura spirit thay vì che lấp hoàn toàn đặc tính nền của nhà chưng cất.
Danh mục Jura thay đổi theo từng thị trường và từng giai đoạn, vì vậy các expression cụ thể nên được quản lý dưới lớp Product thay vì coi là thuộc tính cố định của Distillery.
Các nhóm sản phẩm hiện nay có thể bao gồm:
Aged Range – các expression xác định theo độ tuổi.
Cask Editions – tập trung vào ảnh hưởng của những loại thùng khác nhau.
Travel Retail Exclusives – các phiên bản dành cho thị trường bán lẻ du lịch.
Special & Limited Releases – những đợt phát hành đặc biệt hoặc giới hạn.
Rare & Aged – các vintage và whisky lâu năm với số lượng hạn chế.
Trong đó, những phiên bản như Jura 12 Year Old, Jura 14 Year Old và Jura 18 Year Old giúp thể hiện sự phát triển của house style theo thời gian trưởng thành.
Các Cask Editions lại cho thấy cách spirit Jura thay đổi khi tương tác với Bourbon, Rum, Cognac và những loại cask khác.
Sau khi hoạt động trở lại năm 1963, Jura tiếp tục trải qua những thay đổi sở hữu cùng quá trình tái cấu trúc của ngành Scotch whisky.
Một dấu mốc quan trọng diễn ra vào năm 1994, khi Jura được Whyte & Mackay tiếp quản.
Ngày nay, Jura là một trong những single malt quan trọng trong danh mục của Whyte & Mackay.
Cùng hệ thống còn có những malt distillery như:
The Dalmore Distillery
Fettercairn Distillery
Tamnavulin Distillery
và Invergordon Distillery, cơ sở sản xuất grain whisky quan trọng phục vụ hệ thống blended Scotch của doanh nghiệp.
Mối quan hệ này tạo nên một hệ sinh thái whisky gồm cả malt và grain distillery dưới Whyte & Mackay.
Một trong những điều khiến Jura khác biệt là mối quan hệ giữa nhà chưng cất và cộng đồng.
Isle of Jura là một hòn đảo có dân số rất nhỏ.
Craighouse là khu dân cư chính và cũng là nơi đặt nhà chưng cất.
Trong một môi trường như vậy, distillery không chỉ là một cơ sở công nghiệp nằm tách biệt khỏi đời sống địa phương.
Nó tạo việc làm, thu hút khách du lịch, hỗ trợ hoạt động kinh tế và góp phần đưa tên tuổi Isle of Jura ra thế giới.
Cuộc tái thiết năm 1963 cũng bắt nguồn từ chính nhu cầu tạo thêm cơ hội việc làm và giúp duy trì cộng đồng trên đảo.
Bởi vậy, lịch sử Jura Distillery và lịch sử hiện đại của Isle of Jura có mối liên hệ rất chặt chẽ với nhau.
Jura Distillery nằm ngay sát bờ biển tại Craighouse, nhìn ra Sound of Jura.
Đây là một trong những yếu tố tạo nên hình ảnh đặc trưng của nhà chưng cất.
Khác với nhiều distillery nằm sâu trong các thung lũng hoặc vùng nông nghiệp của Speyside, Jura được bao quanh bởi một môi trường đảo tương đối biệt lập với biển, núi và những vùng đất rộng ít dân cư.
Ba đỉnh núi Paps of Jura tạo nên cảnh quan nổi bật phía sau đảo.
Từ đó hình thành một mối liên kết địa lý rất rõ:
Jura Distillery → Craighouse → Isle of Jura → Inner Hebrides → Scotland.
Đây cũng là ví dụ điển hình cho cách Mapstore có thể kết nối dữ liệu địa điểm với dữ liệu thương hiệu và sản phẩm.
Trong hơn hai thế kỷ, Jura Distillery đã trải qua hai giai đoạn rất khác nhau.
Một nhà chưng cất được thành lập năm 1810.
Một cơ sở phải đóng cửa năm 1901.
Hơn sáu thập niên không sản xuất.
Rồi một nhà chưng cất mới được xây dựng lại để tạo việc làm và góp phần hồi sinh cộng đồng trên đảo.
Từ khi hoạt động trở lại năm 1963, Jura dần phát triển từ một nhà chưng cất nhỏ trên hòn đảo biệt lập thành thương hiệu Single Malt Scotch Whisky có mặt tại nhiều thị trường quốc tế.
Nhưng yếu tố đặc biệt của Jura vẫn nằm ở mối liên hệ giữa địa lý – cộng đồng – nhà chưng cất – whisky.
Ở một nơi chỉ có một cộng đồng dân cư nhỏ, Jura Distillery không đơn thuần nằm trên hòn đảo.
Nhà chưng cất đã trở thành một phần trong bản sắc của chính Isle of Jura.
Tên chính thức: Jura Distillery
Tên gọi phổ biến: Isle of Jura Distillery
Tên lịch sử: Small Isles Distillery
Loại: Malt whisky distillery
Sản phẩm: Single Malt Scotch Whisky
Thành lập: 1810
Người sáng lập: Archibald Campbell
Cấp phép chính thức: 1831
Đóng cửa: 1901
Bắt đầu tái thiết: 1960
Mở cửa trở lại: 1963
Kiến trúc sư/kỹ sư tái thiết: William Delme-Evans
Địa điểm: Craighouse, Isle of Jura, Scotland
Khu vực địa lý: Isle of Jura – Inner Hebrides
Quốc gia: Scotland – United Kingdom
Nguồn nước: Market Loch
Đặc điểm chưng cất: Copper pot still đặc biệt cao
Phong cách chủ đạo: Fruity – Balanced – Approachable
Chủ sở hữu từ năm 1994: Whyte & Mackay
Nhóm sản phẩm: Aged Range, Cask Editions, Travel Retail, Special & Limited Releases, Rare & Aged
Hoạt động tham quan: Có
Tình trạng: Đang hoạt động

Chành xe Tô Châu – 215A Quốc lộ 80, Hòa Long, Đồng Tháp
215A Quốc Lộ 80, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 325 Đường 3/2, Lấp Vò, Đồng Tháp
325 Đường 3/2, Khóm Bình Thạnh 1, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 698 Hùng Vương, Ngã Bảy, Cần Thơ
698 Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – 24 Ngô Quốc Trị, Vị Tân, Cần Thơ
24 Đường Ngô Quốc Trị, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – QL61B, Long Mỹ, Cần Thơ
Đường tránh về Ngã Năm, Quốc lộ 61B, Khu vực 6, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ

Giáo xứ Hải Dương – Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng
Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giáo xứ Hàng Kênh – Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng
Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giáo xứ Truyền Tin – Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên
Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Đỉnh Tầm Bồ – điểm cao giữa rừng Bình Châu – Phước Bửu
Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Cửa Bình Châu – nơi làng biển mở ra Biển Đông
Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Trên hành trình từ vùng đất phía trong Đông Nam Bộ về cửa biển Lộc An, sông Ray đi qua một công trình đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan và vai trò của dòng nước: Hồ Sông Ray. Với dung tích hơn 215 triệu m³, đây không đơn thuần là một mặt hồ rộng giữa vùng nông nghiệp mà là một hồ chứa có vai trò quan trọng đối với nguồn nước của cả khu vực.

Trước khi gặp Biển Đông tại Lộc An, nước của sông Ray đã đi qua một hành trình dài từ vùng đất phía trong của Đông Nam Bộ. Dòng sông đi qua địa bàn Đồng Nai, tiếp tục chảy về phía nam, qua hồ chứa Sông Ray rồi cuối cùng mở ra vùng cửa biển Lộc An. Nếu nhìn Lộc An từ phía biển, sông Ray là dòng nước đi đến điểm kết thúc; nhưng nếu lần ngược dòng, đó lại là một câu chuyện kéo dài qua nhiều vùng đất.

Ở phía biển của xã Bình Châu, những con tàu đánh cá, bến neo đậu và hoạt động mua bán thủy sản tạo nên một diện mạo rất khác với rừng hay suối khoáng nóng thường được nhắc đến khi nói về vùng đất này. Nơi người dân quen gọi là Cảng cá Bình Châu cũng gắn với tên Bến Lội trong các tài liệu quản lý nghề cá, lưu giữ một phần đời sống biển đã hình thành và tiếp diễn qua nhiều năm.

Giữa vùng rừng ven biển Bình Châu, có một hiện tượng tự nhiên đã khiến tên Bình Châu được biết đến từ rất lâu trước khi những khu nghỉ dưỡng hiện đại xuất hiện: nước nóng từ lòng đất. Hàng chục điểm nước khoáng nóng lộ thiên, có nơi đạt nhiệt độ khoảng 80°C, tạo nên một không gian đặc biệt giữa rừng, cách Biển Đông không xa.