Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Jura Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Craighouse trên Isle of Jura, một hòn đảo thuộc Inner Hebrides ngoài khơi phía tây Scotland. Được thành lập từ năm 1810, Jura có lịch sử hơn hai thế kỷ với một hành trình đặc biệt: ra đời trong thế kỷ XIX, đóng cửa hơn 60 năm rồi được xây dựng lại vào đầu thập niên 1960 nhằm góp phần hồi sinh kinh tế và cộng đồng trên đảo.
Ngày nay, Jura Distillery thuộc Whyte & Mackay và là nhà chưng cất duy nhất trên Isle of Jura. Với những nồi chưng cất bằng đồng đặc biệt cao, nguồn nước từ Market Loch và vị trí biệt lập giữa biển, Jura phát triển phong cách single malt thiên về trái cây, cân bằng và dễ tiếp cận, đồng thời sử dụng nhiều loại cask khác nhau để tạo nên các sắc thái riêng cho từng dòng whisky.
Câu chuyện Jura vì vậy không chỉ nằm trong chai whisky mà còn gắn chặt với hòn đảo, cộng đồng và lịch sử tồn tại của chính Craighouse.
Lịch sử nhà chưng cất bắt đầu vào năm 1810, khi địa chủ Archibald Campbell thành lập một cơ sở chưng cất trên Isle of Jura.
Nhà chưng cất ban đầu mang tên Small Isles Distillery và được đặt tại Craighouse trên bờ phía đông của đảo.
Đến năm 1831, hoạt động sản xuất whisky tại Jura chính thức được cấp phép.
Trong những thập niên tiếp theo, nhà chưng cất trải qua nhiều thay đổi trước khi James Ferguson & Sons tiếp quản vào năm 1876. Doanh nghiệp này đầu tư cải tạo và hiện đại hóa cơ sở sản xuất trong giai đoạn Scotch whisky đang phát triển mạnh.
Tuy nhiên, những khó khăn của ngành whisky vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX cuối cùng cũng ảnh hưởng đến Jura.
Năm 1901, nhà chưng cất đóng cửa.
Việc Jura Distillery ngừng hoạt động không chỉ làm gián đoạn sản xuất whisky.
Đối với một hòn đảo có cộng đồng dân cư nhỏ và biệt lập, việc mất đi một ngành sản xuất quan trọng cũng đồng nghĩa với mất việc làm và thêm áp lực khiến người dân rời đảo.
Nhà chưng cất dần xuống cấp trong nhiều thập niên sau đó.
Hai cuộc Thế chiến cùng những thay đổi kinh tế và xã hội tiếp tục tác động đến Isle of Jura.
Đến giữa thế kỷ XX, dân số trên đảo đã giảm mạnh so với giai đoạn đầu thế kỷ XIX.
Chính trong hoàn cảnh đó, ý tưởng khôi phục nhà chưng cất xuất hiện trở lại.
Cuối thập niên 1950, hai chủ đất trên đảo là Robin Fletcher và Tony Riley-Smith nhận thấy việc tái lập nhà chưng cất có thể tạo thêm công ăn việc làm và góp phần giữ người dân ở lại Jura.
Họ tìm kiếm sự hỗ trợ từ ngành whisky và mời kiến trúc sư, kỹ sư thiết kế nhà chưng cất William Delme-Evans tham gia dự án.
Thay vì chỉ phục hồi nguyên trạng cơ sở cũ, một nhà chưng cất mới được thiết kế và xây dựng trên địa điểm lịch sử tại Craighouse.
Công việc tái thiết bắt đầu vào năm 1960.
Đến năm 1963, Jura Distillery chính thức hoạt động trở lại sau hơn sáu thập niên ngừng sản xuất.
Sự kiện này trở thành một dấu mốc quan trọng không chỉ đối với thương hiệu Jura mà còn đối với cộng đồng trên đảo, bởi nhà chưng cất một lần nữa tạo việc làm và trở thành một phần trung tâm của đời sống kinh tế địa phương.
Jura Distillery hiện nay mang dấu ấn lớn từ thiết kế của William Delme-Evans trong cuộc tái thiết đầu thập niên 1960.
Một trong những đặc điểm dễ nhận biết nhất là hệ thống copper pot still đặc biệt cao.
Các still của Jura nằm trong nhóm những nồi chưng cất cao đáng chú ý tại Scotland.
Chiều cao và hình dáng của still làm tăng quá trình tiếp xúc giữa hơi rượu và đồng trong quá trình chưng cất, góp phần tạo ra new make spirit mang đặc tính thanh, giàu hương trái cây và aromatic.
Theo câu chuyện được Jura lưu truyền, kích thước của những still này còn liên quan đến một yếu tố rất thực tế: chúng là những chiếc still lớn nhất có thể vận chuyển bằng tàu đến hòn đảo.
Một giới hạn về hậu cần của đảo cuối cùng lại trở thành một phần tạo nên phong cách whisky Jura.
Quá trình sản xuất Jura whisky bắt đầu từ nguồn nước trên đảo.
Nước mưa và tuyết từ khu vực Paps of Jura thấm qua các lớp đá cổ trước khi chảy xuống Market Loch.
Từ hồ nước này, nước tiếp tục theo những dòng suối và thác tự nhiên về phía nhà chưng cất tại Craighouse.
Market Loch vì vậy có mối liên hệ trực tiếp với quá trình sản xuất whisky Jura và là một trong những yếu tố địa lý quan trọng cần được lưu trong dữ liệu nền của nhà chưng cất.
Jura hiện định hình house style của mình theo ba đặc tính chính:
Fruity – Balanced – Approachable.
Những nồi chưng cất cao tạo nền tảng cho spirit giàu trái cây và aromatic.
Sau chưng cất, việc lựa chọn loại thùng gỗ sẽ tiếp tục định hình từng expression.
American oak ex-Bourbon cask có thể phát triển những lớp vanilla, citrus và caramel.
Các loại sherry cask tạo thêm chiều sâu của trái cây khô, hạt, gia vị và chocolate.
Trong khi những chương trình hoàn thiện bằng rum, Cognac hoặc các loại cask khác mở rộng hương vị theo những hướng riêng.
Vì vậy, phong cách Jura không nên được đơn giản hóa thành khái niệm “whisky đảo = whisky khói”.
Jura có sử dụng peat ở một số expression và từng phát triển những dòng whisky khói rõ rệt, nhưng house style hiện tại của nhà chưng cất tập trung vào đặc tính trái cây và cân bằng.
Một trong những hướng phát triển quan trọng của Jura là sử dụng nhiều loại cask để khám phá các biểu hiện khác nhau của cùng một nền spirit.
Bên cạnh ex-Bourbon barrels, Jura sử dụng hoặc thử nghiệm nhiều loại cask khác nhau trong các chương trình maturation và finishing.
Danh mục hiện đại của nhà chưng cất cho thấy cách tiếp cận này khá rõ, từ các expression theo độ tuổi đến những phiên bản tập trung vào loại thùng.
Điểm chung là cask được lựa chọn nhằm bổ sung cho đặc tính fruity và balanced của Jura spirit thay vì che lấp hoàn toàn đặc tính nền của nhà chưng cất.
Danh mục Jura thay đổi theo từng thị trường và từng giai đoạn, vì vậy các expression cụ thể nên được quản lý dưới lớp Product thay vì coi là thuộc tính cố định của Distillery.
Các nhóm sản phẩm hiện nay có thể bao gồm:
Aged Range – các expression xác định theo độ tuổi.
Cask Editions – tập trung vào ảnh hưởng của những loại thùng khác nhau.
Travel Retail Exclusives – các phiên bản dành cho thị trường bán lẻ du lịch.
Special & Limited Releases – những đợt phát hành đặc biệt hoặc giới hạn.
Rare & Aged – các vintage và whisky lâu năm với số lượng hạn chế.
Trong đó, những phiên bản như Jura 12 Year Old, Jura 14 Year Old và Jura 18 Year Old giúp thể hiện sự phát triển của house style theo thời gian trưởng thành.
Các Cask Editions lại cho thấy cách spirit Jura thay đổi khi tương tác với Bourbon, Rum, Cognac và những loại cask khác.
Sau khi hoạt động trở lại năm 1963, Jura tiếp tục trải qua những thay đổi sở hữu cùng quá trình tái cấu trúc của ngành Scotch whisky.
Một dấu mốc quan trọng diễn ra vào năm 1994, khi Jura được Whyte & Mackay tiếp quản.
Ngày nay, Jura là một trong những single malt quan trọng trong danh mục của Whyte & Mackay.
Cùng hệ thống còn có những malt distillery như:
The Dalmore Distillery
Fettercairn Distillery
Tamnavulin Distillery
và Invergordon Distillery, cơ sở sản xuất grain whisky quan trọng phục vụ hệ thống blended Scotch của doanh nghiệp.
Mối quan hệ này tạo nên một hệ sinh thái whisky gồm cả malt và grain distillery dưới Whyte & Mackay.
Một trong những điều khiến Jura khác biệt là mối quan hệ giữa nhà chưng cất và cộng đồng.
Isle of Jura là một hòn đảo có dân số rất nhỏ.
Craighouse là khu dân cư chính và cũng là nơi đặt nhà chưng cất.
Trong một môi trường như vậy, distillery không chỉ là một cơ sở công nghiệp nằm tách biệt khỏi đời sống địa phương.
Nó tạo việc làm, thu hút khách du lịch, hỗ trợ hoạt động kinh tế và góp phần đưa tên tuổi Isle of Jura ra thế giới.
Cuộc tái thiết năm 1963 cũng bắt nguồn từ chính nhu cầu tạo thêm cơ hội việc làm và giúp duy trì cộng đồng trên đảo.
Bởi vậy, lịch sử Jura Distillery và lịch sử hiện đại của Isle of Jura có mối liên hệ rất chặt chẽ với nhau.
Jura Distillery nằm ngay sát bờ biển tại Craighouse, nhìn ra Sound of Jura.
Đây là một trong những yếu tố tạo nên hình ảnh đặc trưng của nhà chưng cất.
Khác với nhiều distillery nằm sâu trong các thung lũng hoặc vùng nông nghiệp của Speyside, Jura được bao quanh bởi một môi trường đảo tương đối biệt lập với biển, núi và những vùng đất rộng ít dân cư.
Ba đỉnh núi Paps of Jura tạo nên cảnh quan nổi bật phía sau đảo.
Từ đó hình thành một mối liên kết địa lý rất rõ:
Jura Distillery → Craighouse → Isle of Jura → Inner Hebrides → Scotland.
Đây cũng là ví dụ điển hình cho cách Mapstore có thể kết nối dữ liệu địa điểm với dữ liệu thương hiệu và sản phẩm.
Trong hơn hai thế kỷ, Jura Distillery đã trải qua hai giai đoạn rất khác nhau.
Một nhà chưng cất được thành lập năm 1810.
Một cơ sở phải đóng cửa năm 1901.
Hơn sáu thập niên không sản xuất.
Rồi một nhà chưng cất mới được xây dựng lại để tạo việc làm và góp phần hồi sinh cộng đồng trên đảo.
Từ khi hoạt động trở lại năm 1963, Jura dần phát triển từ một nhà chưng cất nhỏ trên hòn đảo biệt lập thành thương hiệu Single Malt Scotch Whisky có mặt tại nhiều thị trường quốc tế.
Nhưng yếu tố đặc biệt của Jura vẫn nằm ở mối liên hệ giữa địa lý – cộng đồng – nhà chưng cất – whisky.
Ở một nơi chỉ có một cộng đồng dân cư nhỏ, Jura Distillery không đơn thuần nằm trên hòn đảo.
Nhà chưng cất đã trở thành một phần trong bản sắc của chính Isle of Jura.
Tên chính thức: Jura Distillery
Tên gọi phổ biến: Isle of Jura Distillery
Tên lịch sử: Small Isles Distillery
Loại: Malt whisky distillery
Sản phẩm: Single Malt Scotch Whisky
Thành lập: 1810
Người sáng lập: Archibald Campbell
Cấp phép chính thức: 1831
Đóng cửa: 1901
Bắt đầu tái thiết: 1960
Mở cửa trở lại: 1963
Kiến trúc sư/kỹ sư tái thiết: William Delme-Evans
Địa điểm: Craighouse, Isle of Jura, Scotland
Khu vực địa lý: Isle of Jura – Inner Hebrides
Quốc gia: Scotland – United Kingdom
Nguồn nước: Market Loch
Đặc điểm chưng cất: Copper pot still đặc biệt cao
Phong cách chủ đạo: Fruity – Balanced – Approachable
Chủ sở hữu từ năm 1994: Whyte & Mackay
Nhóm sản phẩm: Aged Range, Cask Editions, Travel Retail, Special & Limited Releases, Rare & Aged
Hoạt động tham quan: Có
Tình trạng: Đang hoạt động

Công ty TNHH Liên doanh Ocany Việt Nam – Bình Hưng, TP.HCM
138 đường 6A Khu dân cư Đại phúc, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà máy sản xuất nước khoáng Vĩnh Hảo – Vĩnh Sơn, Lâm Đồng
Thôn Vĩnh Sơn, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng

Nhà máy nước khoáng thiên nhiên La Vie – Khánh Hậu, Tây Ninh
Quốc Lộ 1A, Khu phố Tường Khánh, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh

Nhà máy sản xuất nước ion kiềm Fujiwa – Củ Chi, TP.HCM
286 Hồ Văn Tắng, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà máy sản xuất nước ion kiềm i-on Life – Khu công nghiệp Thái Hòa, Tây Ninh
Lô A106 - A107, KCN Thái Hoà - KCN Đức Hoà III, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh

Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô – Giáo hạt Tân Sơn Nhì – Tổng Giáo phận Sài Gòn
Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô, thường được gọi là Nhà thờ Tên Lửa, tọa lạc tại số 280 Vành Đai Trong, phường An Lạc, TP.HCM. Thuộc Giáo hạt Tân Sơn Nhì, Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhà thờ nhận Thánh Phaolô Tông đồ trở lại làm bổn mạng, là nơi sinh hoạt phụng vụ và gắn kết cộng đoàn Công giáo tại khu vực Bình Tân.

Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa – Giáo hạt Lạc An – Giáo phận Phú Cường
Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa thuộc Giáo hạt Lạc An, Giáo phận Phú Cường, tọa lạc tại khu phố 3, phường Bình Cơ, TP.HCM (trước đây thuộc phường Hội Nghĩa, TP. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương). Giáo xứ được thành lập ngày 20/02/2013, nhận Đức Mẹ La Vang làm bổn mạng. Ngôi thánh đường hiện nay được cung hiến ngày 31/12/2016.

Nhà thờ Giáo xứ An Chu – Giáo hạt Phú Thịnh – Giáo phận Xuân Lộc
Giáo xứ An Chu thuộc Giáo hạt Phú Thịnh, Giáo phận Xuân Lộc, nằm tại khu vực An Chu, xã Bình Minh, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom). Là một cộng đoàn Công giáo thuộc vùng Trảng Bom, An Chu duy trì đời sống phụng vụ, cầu nguyện và sinh hoạt giáo xứ, gắn với đời sống văn hóa, tôn giáo của người dân địa phương.

Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng – Giáo phận Hải Phòng
Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng tọa lạc tại số 46 Hoàng Văn Thụ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng. Đây là hai công trình giữ vai trò quan trọng trong đời sống Giáo phận Hải Phòng, gắn với lịch sử Giáo hội từ năm 1679 và là nơi diễn ra các hoạt động phụng vụ, mục vụ và điều hành của giáo phận.

Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am – Giáo xứ Nam Am – Giáo phận Hải Phòng
Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am thuộc Giáo xứ Nam Am, Giáo hạt Nam Am, Giáo phận Hải Phòng, tọa lạc tại xã Vĩnh Am, TP. Hải Phòng. Gắn với lịch sử truyền giáo từ thế kỷ XVII, nơi đây từng là trung tâm quan trọng của Giáo hội Đông Đàng Ngoài và ngày nay là địa điểm hành hương, sinh hoạt đức tin của các cộng đoàn Công giáo.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô, thường được gọi là Nhà thờ Tên Lửa, tọa lạc tại số 280 Vành Đai Trong, phường An Lạc, TP.HCM. Thuộc Giáo hạt Tân Sơn Nhì, Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhà thờ nhận Thánh Phaolô Tông đồ trở lại làm bổn mạng, là nơi sinh hoạt phụng vụ và gắn kết cộng đoàn Công giáo tại khu vực Bình Tân.

Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa thuộc Giáo hạt Lạc An, Giáo phận Phú Cường, tọa lạc tại khu phố 3, phường Bình Cơ, TP.HCM (trước đây thuộc phường Hội Nghĩa, TP. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương). Giáo xứ được thành lập ngày 20/02/2013, nhận Đức Mẹ La Vang làm bổn mạng. Ngôi thánh đường hiện nay được cung hiến ngày 31/12/2016.

Giáo xứ An Chu thuộc Giáo hạt Phú Thịnh, Giáo phận Xuân Lộc, nằm tại khu vực An Chu, xã Bình Minh, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom). Là một cộng đoàn Công giáo thuộc vùng Trảng Bom, An Chu duy trì đời sống phụng vụ, cầu nguyện và sinh hoạt giáo xứ, gắn với đời sống văn hóa, tôn giáo của người dân địa phương.

Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng tọa lạc tại số 46 Hoàng Văn Thụ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng. Đây là hai công trình giữ vai trò quan trọng trong đời sống Giáo phận Hải Phòng, gắn với lịch sử Giáo hội từ năm 1679 và là nơi diễn ra các hoạt động phụng vụ, mục vụ và điều hành của giáo phận.

Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am thuộc Giáo xứ Nam Am, Giáo hạt Nam Am, Giáo phận Hải Phòng, tọa lạc tại xã Vĩnh Am, TP. Hải Phòng. Gắn với lịch sử truyền giáo từ thế kỷ XVII, nơi đây từng là trung tâm quan trọng của Giáo hội Đông Đàng Ngoài và ngày nay là địa điểm hành hương, sinh hoạt đức tin của các cộng đoàn Công giáo.

Giáo xứ Duyên Thọ thuộc Giáo hạt Thức Hóa, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại xã Giao Hưng, tỉnh Ninh Bình (trước đây là xã Giao Nhân, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định). Hình thành từ cộng đoàn Công giáo tại vùng đất Giao Thủy, Duyên Thọ gắn với truyền thống đức tin, sinh hoạt phụng vụ và đời sống văn hóa của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.

Giáo xứ Bác Trạch thuộc Giáo hạt Bắc Tiền Hải, Giáo phận Thái Bình, tọa lạc tại xã Tây Tiền Hải, tỉnh Hưng Yên (trước đây thuộc huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình). Được thành lập năm 1720, giáo xứ có lịch sử hơn 300 năm, nổi bật với Đền Thánh Lòng Chúa Thương Xót, một công trình kiến trúc tôn giáo tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Giáo họ Phú An là cộng đoàn Công giáo thuộc Giáo xứ Trung Linh, Giáo phận Bùi Chu, nằm trên địa bàn huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định trước đây, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Nhà thờ Phú An là nơi sinh hoạt tôn giáo của giáo dân địa phương, gắn với đời sống làng quê và truyền thống Công giáo lâu đời của vùng đất Xuân Trường.

Giáo xứ Xương Điền thuộc Giáo hạt Kiên Chính, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại xã Hải Tiến, tỉnh Ninh Bình, trước đây thuộc thị trấn Cồn, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Có lịch sử hơn 300 năm, giáo xứ gắn với đời sống Công giáo vùng ven biển Hải Hậu, truyền thống lao động của cư dân miền biển và ngôi thánh đường nổi bật với kiến trúc gỗ được khánh thành năm 2024.