Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.
Từ kho giấy đến kho lưu trữ số
Trong một thời gian rất dài, nói đến lưu trữ người ta thường hình dung những giá tài liệu, hộp hồ sơ và các kho chuyên dụng. Cách hình dung ấy hoàn toàn có cơ sở, bởi phần lớn tài liệu được tạo ra trong lịch sử đều gắn với một vật mang tin cụ thể: giấy, sách, bản đồ, ảnh, phim hay nhiều dạng vật liệu khác.
Nhưng môi trường tạo lập thông tin đã thay đổi rất nhanh. Một văn bản hành chính ngày nay có thể được tạo ra, ký, gửi, nhận và xử lý hoàn toàn trên môi trường điện tử. Hồ sơ công việc có thể hình thành mà không cần tồn tại một bản giấy tương ứng. Song song với đó, hàng triệu tài liệu được tạo ra trước thời đại số cũng đang tiếp tục được scan, chụp và chuyển thành các bản số để bảo tồn hoặc khai thác.
Luật Lưu trữ năm 2024 phản ánh khá rõ sự thay đổi này. Trong phạm vi điều chỉnh, luật không chỉ nói đến quản lý tài liệu lưu trữ mà còn đặt vấn đề quản lý cơ sở dữ liệu tài liệu lưu trữ. Tài liệu lưu trữ điện tử được nhận diện thành một bộ phận của hệ thống lưu trữ, trong đó có tài liệu được tạo lập ngay từ đầu dưới dạng số và những bản số hóa được hình thành từ tài liệu lưu trữ đã tồn tại trước đó.
Hai trường hợp nhìn qua có vẻ giống nhau nhưng thực chất khác biệt. Một văn bản được tạo ra ngay trên hệ thống điện tử là tài liệu sinh ra trong môi trường số. Còn một cuốn sổ, bức ảnh hay tập hồ sơ giấy được scan nhiều năm sau khi hình thành là tài liệu vật lý đã được tạo thêm bản số.
Sự phân biệt này rất quan trọng. Nó cho thấy số hóa không làm thay đổi lịch sử hình thành của tài liệu. Một tài liệu giấy vẫn có bản gốc vật lý của nó; việc tạo bản số mở thêm một hình thức tồn tại và sử dụng thông tin, nhưng không mặc nhiên xóa đi giá trị của vật mang tin ban đầu.
Đây cũng chính là điều chúng ta đã nhìn thấy qua những trường hợp Hán Nôm, Mộc bản hay tài liệu thư viện: thế giới vật lý và thế giới số không nhất thiết thay thế nhau. Trong nhiều trường hợp, chúng cần tồn tại song song và bổ trợ cho nhau.
Một bản scan muốn có giá trị không thể chỉ đơn giản là một file ảnh
Với người sử dụng thông thường, việc số hóa đôi khi được hiểu rất đơn giản: đặt tài liệu vào máy scan, tạo ra một file PDF và lưu vào máy tính. Nhưng khi tài liệu cần được sử dụng lâu dài, đặc biệt trong hoạt động lưu trữ chính thức, yêu cầu cao hơn rất nhiều.
Luật Lưu trữ năm 2024 đặt ra những yêu cầu liên quan đến tính toàn vẹn, nguồn gốc, khả năng xác thực, truy cập và sử dụng của tài liệu lưu trữ số. Với bản số hóa tài liệu lưu trữ, vấn đề cốt lõi là thông tin trên bản số phải phản ánh đầy đủ, toàn vẹn thông tin của tài liệu được số hóa và đáp ứng các điều kiện pháp luật đặt ra nếu muốn có giá trị pháp lý tương ứng.
Điều này giúp chúng ta nhìn lại khái niệm “chất lượng bản scan” theo một nghĩa rộng hơn.
Một trang tài liệu được scan ở độ phân giải cao nhưng bị thiếu mặt sau chưa phải là một bản số đầy đủ. Một tập hồ sơ có hình ảnh rất rõ nhưng thiếu vài trang cũng không còn toàn vẹn về nội dung. Một file đã qua chỉnh sửa nhưng không xác định được quá trình hình thành có thể đặt ra vấn đề về tính xác thực. Một kho dữ liệu tồn tại nhưng nhiều năm sau không còn phần mềm hay phương thức phù hợp để truy cập cũng chưa đáp ứng được mục tiêu lưu trữ lâu dài.
Bởi vậy, trong môi trường lưu trữ, giá trị của bản số không chỉ được quyết định bởi việc “nhìn có rõ hay không”. Nó còn liên quan đến khả năng chứng minh bản số đến từ đâu, nội dung có đầy đủ không, dữ liệu có bị thay đổi không và sau một thời gian dài người sử dụng có còn truy cập được hay không.
Đây là sự khác biệt rất lớn giữa scan để tiện sử dụng trước mắt và số hóa để lưu trữ lâu dài.
Một cửa hàng có thể scan hóa đơn để gửi khách qua điện thoại. Một nhân viên có thể scan tài liệu để trao đổi công việc. Những nhu cầu đó hoàn toàn khác với việc xây dựng một bản số nhằm lưu giữ hồ sơ có giá trị trong hàng chục năm. Mục đích khác nhau dẫn đến yêu cầu về thiết bị, chất lượng, quy trình và quản lý dữ liệu cũng khác nhau.
Lưu trữ số không kết thúc sau khi nhấn nút Save
Một trong những điểm đáng chú ý của pháp luật lưu trữ hiện nay là tài liệu lưu trữ số được nhìn trong cả vòng đời của nó. Việc bảo quản phải hướng đến tính toàn vẹn, độ xác thực, an toàn và khả năng truy cập lâu dài; dữ liệu còn phải có khả năng thích ứng khi công nghệ thay đổi.
Điều này rất đáng suy nghĩ bởi một nghịch lý của thời đại số là dữ liệu có thể được sao chép rất dễ dàng nhưng không có nghĩa nó tự nhiên tồn tại mãi mãi.
Một cuốn sách được bảo quản trong điều kiện phù hợp có thể tồn tại hàng trăm năm và con người vẫn có thể mở ra đọc trực tiếp. Nhưng một file được tạo ra hôm nay phụ thuộc vào thiết bị lưu trữ, hệ thống tệp, định dạng, phần mềm và nhiều lớp công nghệ khác. Chỉ cần một mắt xích không còn hoạt động, dữ liệu vẫn tồn tại về mặt vật lý nhưng con người có thể gặp khó khăn khi muốn sử dụng.
Chúng ta từng lưu dữ liệu trên đĩa mềm, CD, DVD rồi ổ cứng, máy chủ và các hệ thống lưu trữ trực tuyến. Sự thay đổi ấy diễn ra chỉ trong vài thập niên. Nếu một kho tư liệu cần tồn tại 50, 100 năm hoặc lâu hơn, việc bảo quản không thể chỉ là chép file vào một thiết bị rồi cất đi.
Dữ liệu phải được quản lý, kiểm tra, sao lưu và khi cần phải được chuyển đổi phù hợp với sự thay đổi của công nghệ. Đây chính là lý do lưu trữ số là một quá trình liên tục chứ không phải một thao tác kỹ thuật diễn ra duy nhất tại thời điểm scan.
Khái niệm kho lưu trữ số vì thế cũng rộng hơn một ổ cứng hay một thư mục trên máy chủ. Nó bao gồm cách tài liệu được tổ chức, xác thực, bảo vệ, tìm kiếm, sử dụng và tiếp tục duy trì khả năng truy cập theo thời gian.
Nhìn theo cách này, máy scan chỉ đứng ở cửa vào. Công việc khó hơn nằm ở hàng chục năm sau đó: làm sao bản số vẫn còn nguyên vẹn và vẫn được hiểu đúng khi con người, phần mềm và thiết bị đều đã thay đổi.
Từ lưu trữ của Nhà nước đến ký ức của gia đình và cộng đồng
Một điểm đặc biệt đáng chú ý trong Luật Lưu trữ năm 2024 là phạm vi nhìn nhận tài liệu không chỉ giới hạn trong các cơ quan nhà nước. Luật đề cập đến tài liệu lưu trữ tư hình thành trong hoạt động của cá nhân, gia đình, dòng họ, cộng đồng cùng nhiều tổ chức ngoài khu vực nhà nước.
Điều này rất gần với câu chuyện mà chúng ta đã đi qua từ đầu chuyên đề.
Ký ức của một đất nước không chỉ nằm trong các trung tâm lưu trữ lớn. Một phần rất rộng còn nằm trong gia phả của các dòng họ, những bộ sưu tập cá nhân, tài liệu của tổ chức xã hội, doanh nghiệp, cộng đồng và gia đình. Luật cũng xác định tài liệu lưu trữ có thể là bằng chứng về hoạt động của cá nhân, gia đình, dòng họ và cộng đồng qua các thời kỳ lịch sử.
Ở góc độ xã hội, đây là một cách nhìn đáng chú ý. Nó mở rộng câu chuyện lưu trữ từ công việc chuyên môn của những cơ quan lớn thành ý thức gìn giữ ký ức trong toàn xã hội.
Một gia đình không cần vận hành kho lưu trữ theo quy mô của cơ quan nhà nước. Một dòng họ cũng không nhất thiết phải xây dựng hệ thống dữ liệu phức tạp. Nhưng những nguyên tắc nền tảng vẫn rất hữu ích: biết mình đang giữ gì, xác định đâu là bản gốc, tạo bản số đủ tốt cho những tài liệu quan trọng, ghi lại nguồn gốc và ngữ cảnh, lưu dữ liệu ở nhiều nơi và bảo đảm thế hệ sau có thể hiểu được những gì được truyền lại.
Tương tự, một doanh nghiệp lâu năm có thể bắt đầu nhìn kho hồ sơ của mình bằng hai lớp khác nhau. Một lớp phục vụ hoạt động và nghĩa vụ quản lý hiện tại; lớp còn lại là những tư liệu có giá trị lịch sử đối với chính doanh nghiệp như catalogue, bản vẽ, hình ảnh nhà máy, tài liệu sản phẩm, hồ sơ công trình hay dấu mốc phát triển thương hiệu.
Khi xã hội tạo ra ngày càng nhiều dữ liệu, thách thức trong tương lai có lẽ không chỉ là thiếu thông tin mà còn là không biết thông tin nào đáng giữ và làm thế nào để giữ nó đủ lâu.
Luật pháp có thể đặt ra những nguyên tắc, tiêu chuẩn và trách nhiệm đối với hoạt động lưu trữ. Công nghệ có thể cung cấp máy scan, camera, phần mềm, cơ sở dữ liệu và hệ thống lưu trữ. Nhưng ở điểm bắt đầu, con người vẫn phải nhận diện được giá trị của tài liệu.
Từ một Châu bản trong kho lưu trữ quốc gia đến một cuốn gia phả trong nhà thờ họ, quy mô và chế độ quản lý rất khác nhau. Nhưng chúng cùng đặt ra một vấn đề của thời đại: làm thế nào để thông tin được tạo ra hôm nay hoặc được thừa hưởng từ quá khứ vẫn còn nguyên giá trị khi bước qua nhiều thế hệ công nghệ.
Có lẽ đây là thay đổi lớn nhất khi lưu trữ bước vào thế giới số. Chúng ta không còn chỉ nghĩ đến việc giữ một vật thể, mà phải học cách giữ cả dữ liệu, nguồn gốc, tính toàn vẹn và khả năng tiếp cận của thông tin theo thời gian.
Và khi nhìn như vậy, số hóa không còn đơn giản là biến giấy thành file. Đó là bước đầu của một trách nhiệm dài hơn: làm sao để một bản số được tạo ra hôm nay vẫn có thể được tìm thấy, được tin cậy và được hiểu đúng bởi những người sử dụng nó trong tương lai.

Máy scan tài liệu hai mặt HP ScanJet Pro 2000 s2 A4 35ppm ADF 50 tờ USB 3.0 (6FW06A)
HP
Giá tham khảo: 8.190.000 đ

Máy scan tài liệu hai mặt HP ScanJet Pro N4600 fnw1 A4 ADF 100 tờ WiFi LAN (20G07A)
HP
Giá tham khảo: 26.990.000 đ

Máy quét tài liệu Ricoh ScanSnap iX2400 Duplex tốc độ 30ppm ADF 50 tờ (PA03870-B101)
Ricoh
Giá tham khảo: 16.500.000 đ

Máy quét tài liệu Ricoh ScanSnap iX2500 WiFi Duplex tốc độ 45ppm màn hình cảm ứng (PA03860-B011)
Ricoh
Giá tham khảo: 22.000.000 đ

Máy quét tài liệu Ricoh ScanSnap iX2500 WiFi Duplex tốc độ 45ppm màu trắng (PA03860-B111)
Ricoh
Giá tham khảo: 22.000.000 đ

Công ty Cổ phần Phân phối Điện tử JVS – 24 Giải Phóng, Tân Sơn Nhất, TP.HCM
24 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Trí Đức – 586 Điện Biên Phủ, Vườn Lài, TP.HCM
586 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh

Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Quốc Kiệt – 809/35 Trần Hưng Đạo, Chợ Quán, TP.HCM
809/35 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Quốc Kiệt – 703/18 Tỉnh Lộ 10, An Lạc, TP.HCM
703/18 Tỉnh Lộ 10, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty Cổ phần Đầu tư LBM – 184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Xuân Hòa, TP.HCM
184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.

Nhà thờ Giáo xứ Nam Phương thuộc Giáo hạt Tứ Trùng, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc trên vùng đất Hải Sơn, Hải Hậu, Nam Định.Giữa một vùng quê thanh bình với những hàng cây, vườn nhà và những xóm làng đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ, ngôi thánh đường Nam Phương là trung tâm đời sống đức tin của cộng đoàn Công giáo địa phương qua nhiều thế hệ.