Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.
Số hóa tư liệu ở Việt Nam đã bắt đầu từ khá sớm
Nếu chỉ nhìn vào khái niệm “chuyển đổi số” đang được sử dụng rộng rãi hiện nay, người ta dễ nghĩ rằng việc đưa tài liệu lên môi trường số cũng chỉ mới xuất hiện trong những năm gần đây. Thực tế, nhu cầu sử dụng công nghệ để bảo tồn và khai thác tư liệu ở Việt Nam đã được đặt ra từ nhiều thập niên trước, khi khả năng lưu trữ của máy tính và hạ tầng công nghệ còn rất khác ngày nay.
Một trường hợp đáng chú ý là kho thư tịch Hán Nôm. Từ năm 1998, Viện Nghiên cứu Hán Nôm đã triển khai chương trình sao lưu, số hóa thư tịch, trước hết ưu tiên những bộ sách quý hiếm rồi từng bước mở rộng sang các nhóm tài liệu khác. Ở giai đoạn đầu, dữ liệu được lưu trên CD-ROM và các thiết bị lưu trữ phù hợp với điều kiện công nghệ lúc bấy giờ, sau đó tiếp tục được tích hợp vào hệ thống dữ liệu để phục vụ nghiên cứu và tra cứu.
Nhìn lại từ hôm nay, những chiếc CD-ROM có thể đã trở thành hình ảnh của một thế hệ công nghệ cũ. Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở phương tiện lưu trữ, mà ở tư duy đã hình thành từ thời điểm ấy: tạo thêm bản số để hỗ trợ bảo quản, giảm việc phải thường xuyên tiếp xúc với tài liệu gốc và từng bước biến một kho tư liệu vật lý thành nguồn dữ liệu có thể khai thác bằng máy tính.
Cùng với Hán Nôm, nhiều thư viện, cơ quan lưu trữ, trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức khác cũng từng bước đưa công nghệ vào quản lý tài liệu. Sách, báo, tạp chí, luận án, ảnh, bản đồ, hồ sơ và những bộ sưu tập chuyên biệt dần xuất hiện dưới dạng dữ liệu số. Quá trình ấy không diễn ra đồng thời ở mọi nơi và cũng không theo cùng một mô hình, nhưng cho thấy Việt Nam đã có một lịch sử số hóa tư liệu dài hơn cách chúng ta thường hình dung.
Từ tạo bản số đến xây dựng khả năng tra cứu và tiếp cận
Ở giai đoạn đầu, một trong những mục tiêu dễ nhận thấy nhất của số hóa là tạo ra bản sao để hạn chế việc sử dụng trực tiếp tài liệu gốc. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với sách quý, tài liệu cũ và những vật mang tin dễ xuống cấp. Khi người đọc có thể sử dụng bản số cho những nhu cầu thông thường, bản gốc chỉ cần được đưa ra trong những trường hợp thực sự cần thiết.
Nhưng giá trị của số hóa không dừng lại ở việc thay một trang giấy bằng một hình ảnh trên màn hình. Khi số lượng bản số đủ lớn, nhu cầu tiếp theo xuất hiện: làm thế nào để biết trong kho có gì, tìm được tài liệu cần thiết và khai thác nội dung nhanh hơn?
Đó là lúc cơ sở dữ liệu, thông tin mô tả, công cụ tra cứu và nhận dạng văn bản trở thành những phần quan trọng của quá trình. Một cuốn sách được scan có thể giúp người đọc xem từng trang; nhưng khi tài liệu được mô tả đầy đủ, lập chỉ mục và xử lý phù hợp, người sử dụng còn có khả năng tìm theo tên, chủ đề, tác giả, thời gian hoặc thậm chí tìm kiếm trong nội dung.
Thư viện Quốc gia Việt Nam hiện có khả năng số hóa nhiều dạng tài liệu khác nhau, từ sách, báo, tạp chí và hồ sơ giấy đến những tư liệu cổ, quý hiếm như Hán Nôm, gia phả dòng họ, hương ước làng xã và sắc phong. Những nguồn tư liệu từng chỉ có thể tiếp cận thông qua vật mang tin truyền thống vì thế ngày càng có thêm con đường để bước vào môi trường số.
Sự thay đổi này rất quan trọng. Nếu trước đây một nhà nghiên cứu muốn tiếp cận một tài liệu quý có thể phải đến đúng nơi đang bảo quản nó, thì bản số giúp giảm bớt giới hạn về không gian và giảm áp lực sử dụng lên bản gốc. Khi dữ liệu được tổ chức tốt hơn, khả năng tìm kiếm và đối chiếu giữa nhiều tài liệu cũng mở rộng theo.
Số hóa vì thế đang chuyển dần từ câu chuyện “tạo một bản sao” sang câu chuyện “xây dựng một nguồn dữ liệu có thể được tìm thấy và sử dụng”.
Những dự án lớn cho thấy công nghệ không thể tách khỏi bảo tồn bản gốc
Một điểm rất đáng chú ý trong hành trình số hóa của Việt Nam là những tư liệu có giá trị cao không thể được giải quyết chỉ bằng máy scan hay máy ảnh. Trước khi tạo bản số, nhiều tài liệu cần được kiểm kê, đánh giá tình trạng và thậm chí phải được tu bổ, phục chế để bảo đảm vật gốc không bị tổn hại trong quá trình xử lý.
Mộc bản triều Nguyễn là một ví dụ rõ ràng. Đây là một bộ sưu tập đặc biệt gồm hàng chục nghìn tấm mộc bản được khắc chữ Hán và Nôm, chứa lượng thông tin lớn về lịch sử, địa lý, chính trị, quân sự, pháp luật, giáo dục và nhiều lĩnh vực khác. Việc bảo tồn bộ sưu tập này không đơn giản là chụp lại nội dung trên bề mặt gỗ. Chính những tấm mộc bản là hiện vật cần được bảo vệ.
Những hoạt động bảo tồn gần đây tiếp tục cho thấy cách tiếp cận này. Một số mộc bản bị hư hại đã được đánh giá tình trạng, xử lý bảo tồn và phục hồi, đồng thời dữ liệu về bộ sưu tập tiếp tục được mở rộng. Công nghệ số tham gia vào quá trình gìn giữ và tạo khả năng tiếp cận, nhưng công việc vật lý đối với bản gốc vẫn giữ vai trò không thể thay thế.
Điều tương tự cũng đúng với nhiều loại tư liệu khác. Một cuốn sách giấy giòn không thể được đưa qua máy nạp tài liệu như một tập hồ sơ văn phòng. Một bản đồ khổ lớn cần phương pháp thu nhận khác một bức ảnh nhỏ. Một tài liệu đóng quyển quý hiếm có thể không được phép ép phẳng chỉ để tạo ra hình ảnh đẹp hơn.
Nhìn từ những dự án chuyên nghiệp, có thể thấy số hóa thực sự là điểm gặp nhau của nhiều lĩnh vực: lưu trữ, bảo tồn, thư viện, công nghệ hình ảnh, dữ liệu và khả năng tổ chức thông tin. Thiết bị là một phần quan trọng, nhưng không phải toàn bộ câu chuyện.
Một hành trình đã đi khá xa nhưng còn một khoảng không rất rộng
Rất khó trả lời câu hỏi “Việt Nam đã số hóa được bao nhiêu phần trăm tư liệu?” bằng một con số duy nhất. Tư liệu của một đất nước không nằm trong một kho duy nhất và cũng không thuộc một cơ quan duy nhất. Chúng phân tán trong hệ thống lưu trữ, thư viện, viện nghiên cứu, trường đại học, bảo tàng, địa phương, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, cơ sở tôn giáo, dòng họ và hàng triệu gia đình.
Ngay cả khái niệm “đã số hóa” cũng cần được hiểu thận trọng. Một tài liệu đã được scan có thể đã có bản số, nhưng chưa chắc đã được mô tả, lập chỉ mục hoặc có khả năng tìm kiếm. Một kho dữ liệu có thể đã được tạo ra nhưng chưa dễ dàng chia sẻ giữa các hệ thống. Có tài liệu được số hóa chủ yếu để bảo tồn; có tài liệu được cung cấp cho người đọc; và cũng có những tài liệu phải hạn chế tiếp cận vì bản quyền, quyền riêng tư hoặc những yêu cầu khác.
Bởi vậy, nếu chỉ đếm số trang đã scan, chúng ta có thể nhìn thấy quy mô công việc nhưng chưa phản ánh đầy đủ mức độ chuyển đổi của một kho tư liệu. Giá trị thực sự còn nằm ở việc dữ liệu có được tổ chức tốt không, có tìm thấy được không, có đủ thông tin để hiểu nguồn gốc không và có được lưu giữ an toàn trong thời gian dài hay không.
Khoảng cách lớn hơn nữa nằm ngoài những cơ quan chuyên môn. Một trường học có lịch sử 70 năm có thể vẫn còn hàng nghìn bức ảnh và kỷ yếu chưa được kiểm kê. Một giáo xứ lâu đời có thể giữ sổ sách và tài liệu qua nhiều thế hệ. Một doanh nghiệp hoạt động 30 năm có hàng chục thùng hồ sơ cùng catalogue, hình ảnh và bản vẽ. Một dòng họ có gia phả chỉ còn một bản. Một gia đình có hàng trăm bức ảnh mà thông tin về những người trong ảnh đang chỉ còn trong trí nhớ của một vài người lớn tuổi.
Đó là một phần rất lớn của ký ức xã hội nhưng khó có thể được giải quyết chỉ bằng những chương trình số hóa quy mô quốc gia.
Hành trình tiếp theo vì vậy có lẽ không chỉ là tiếp tục số hóa những kho tư liệu lớn, mà còn là đưa nhận thức và kiến thức số hóa xuống gần hơn với từng tổ chức và cộng đồng. Khi một trường học biết cách kiểm kê kỷ yếu, một doanh nghiệp nhận ra giá trị của kho tư liệu lịch sử, một dòng họ tạo được bản số tốt cho gia phả hay một gia đình bắt đầu ghi lại tên những người trong ảnh cũ, quá trình gìn giữ ký ức đã được mở rộng thêm một bước.
Sau hơn hai thập niên, Việt Nam đã có những chương trình, kho dữ liệu và kinh nghiệm đáng kể về số hóa tư liệu. Nhưng nếu nhìn từ những di sản lớn xuống từng chiếc tủ hồ sơ và album gia đình, có thể thấy công việc phía trước vẫn còn rất nhiều.
Điều đáng quan tâm vì thế không chỉ là Việt Nam đã số hóa được bao nhiêu, mà còn là một câu hỏi rộng hơn: những tư liệu nào vẫn đang nằm ngoài thế giới số, ai đang giữ chúng và liệu chúng ta có kịp nhận ra giá trị của chúng trước khi một phần ký ức biến mất?

Máy scan tài liệu hai mặt HP ScanJet Pro 2000 s2 A4 35ppm ADF 50 tờ USB 3.0 (6FW06A)
HP
Giá tham khảo: 8.190.000 đ

Máy scan tài liệu hai mặt HP ScanJet Pro N4600 fnw1 A4 ADF 100 tờ WiFi LAN (20G07A)
HP
Giá tham khảo: 26.990.000 đ

Máy quét tài liệu Ricoh ScanSnap iX2400 Duplex tốc độ 30ppm ADF 50 tờ (PA03870-B101)
Ricoh
Giá tham khảo: 16.500.000 đ

Máy quét tài liệu Ricoh ScanSnap iX2500 WiFi Duplex tốc độ 45ppm màn hình cảm ứng (PA03860-B011)
Ricoh
Giá tham khảo: 22.000.000 đ

Máy quét tài liệu Ricoh ScanSnap iX2500 WiFi Duplex tốc độ 45ppm màu trắng (PA03860-B111)
Ricoh
Giá tham khảo: 22.000.000 đ

Công ty Cổ phần Phân phối Điện tử JVS – 24 Giải Phóng, Tân Sơn Nhất, TP.HCM
24 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Trí Đức – 586 Điện Biên Phủ, Vườn Lài, TP.HCM
586 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh

Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Quốc Kiệt – 809/35 Trần Hưng Đạo, Chợ Quán, TP.HCM
809/35 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Quốc Kiệt – 703/18 Tỉnh Lộ 10, An Lạc, TP.HCM
703/18 Tỉnh Lộ 10, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty Cổ phần Đầu tư LBM – 184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Xuân Hòa, TP.HCM
184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.

Nhà thờ Giáo xứ Nam Phương thuộc Giáo hạt Tứ Trùng, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc trên vùng đất Hải Sơn, Hải Hậu, Nam Định.Giữa một vùng quê thanh bình với những hàng cây, vườn nhà và những xóm làng đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ, ngôi thánh đường Nam Phương là trung tâm đời sống đức tin của cộng đoàn Công giáo địa phương qua nhiều thế hệ.