Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.
Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.
Nhà thờ mang tước hiệu Đức Mẹ Mân Côi, một tước hiệu có vị trí đặc biệt trong đời sống đức tin của cộng đoàn Bùi Chu.
Bùi Chu – vùng đất đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII
Lịch sử Công giáo tại Bùi Chu bắt đầu từ rất sớm.
Theo tư liệu của Giáo phận Bùi Chu, khoảng năm 1670, làng Bùi Chu đã đón nhận Tin Mừng nhờ hoạt động truyền giáo của các thừa sai Dòng Tên, đặc biệt là cha François Deydier – tên Việt thường gọi là cha Điển – người đến Bắc Kỳ từ năm 1666.
Từ năm 1676, các nhà truyền giáo Dòng Đa Minh tiếp tục được cử đến vùng Sơn Nam Hạ, trong đó có Bùi Chu, để chăm sóc mục vụ và truyền giáo.
Từ những hạt giống đức tin ban đầu ấy, cộng đoàn Công giáo Bùi Chu từng bước hình thành và phát triển.
Từ Kẻ Bùi đến Giáo xứ Bùi Chu
Tên gọi Bùi Chu xuất phát từ chính tên của làng.
Trong các tư liệu Công giáo trước đây, giáo xứ còn được gọi là Kẻ Bùi.
Nguồn Giáo phận hiện có hai cách ghi nhận về mốc hình thành: trang giới thiệu Giáo xứ Bùi Chu ghi cộng đoàn chính thức trở thành xứ đạo vào năm 1670; trong khi phần lịch sử Giáo phận cho biết đến năm 1763, khi Tòa Giám mục tạm thời chuyển về làng Bùi Chu, Giáo xứ Bùi Chu chính thức được thành lập.
Dù cách xác định mốc tổ chức có khác nhau, các tư liệu đều cho thấy Bùi Chu là một trong những cộng đoàn Công giáo có lịch sử rất lâu đời của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Tòa Giám mục đặt tại Bùi Chu
Năm 1763, Tòa Giám mục đã có thời gian được chuyển về Bùi Chu.
Đến năm 1848, Tòa Giám mục chính thức được đặt tại Giáo xứ Bùi Chu.
Từ đây, vị trí của Bùi Chu không còn chỉ là một giáo xứ địa phương mà ngày càng gắn chặt với đời sống của toàn Giáo phận.
Trong những giai đoạn Công giáo bị bách hại, Bùi Chu cũng nhiều lần trở thành nơi đặt Tòa Giám mục của Giáo phận Đông Đàng Ngoài.
Chính chiều sâu lịch sử ấy đã khiến địa danh Bùi Chu gắn liền với lịch sử Công giáo miền Bắc qua nhiều thế kỷ.
Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu năm 1885
Ngôi Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu được nhiều thế hệ biết đến được xây dựng và khánh thành vào năm 1885, dưới thời Đức cha Wenceslao Oñate Thuận.
Theo hồ sơ của Giáo phận Bùi Chu, công trình có:
Chiều dài: 78 m
Chiều rộng: 22 m
Chiều cao: 15 m
Hai tháp chuông: cao khoảng 30 m
Nhà thờ mang phong cách kiến trúc phương Tây và tồn tại hơn 130 năm, trở thành một hình ảnh quen thuộc của Giáo phận Bùi Chu.
Trong suốt thời gian ấy, nơi đây chứng kiến những Thánh lễ lớn, lễ truyền chức, những cuộc quy tụ của hàng giáo sĩ, tu sĩ và giáo dân cũng như nhiều biến động của lịch sử Giáo hội tại miền Bắc.
Nơi an nghỉ của các vị Giám mục Bùi Chu
Một giá trị đặc biệt của Nhà thờ Chính tòa cũ là khu vực cung thánh từng là nơi an nghỉ của bảy vị Giám mục đã coi sóc Giáo phận Bùi Chu:
Đức cha Wenceslao Oñate Thuận
Đức cha Pedro Muñagorri Trung
Đức cha Đa Minh Hồ Ngọc Cẩn
Đức cha Giuse Phạm Năng Tĩnh
Đức cha Đa Minh Lê Hữu Cung
Đức cha Giuse Vũ Duy Nhất
Đức cha Giuse Hoàng Văn Tiệm
Những vị mục tử này thuộc nhiều giai đoạn khác nhau trong lịch sử Giáo phận.
Vì vậy, Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là nơi lưu giữ ký ức về những thế hệ đã xây dựng và coi sóc Giáo phận.
Tước hiệu Đức Mẹ Mân Côi
Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu nhận Đức Mẹ Mân Côi làm tước hiệu.
Đây cũng là một nét rất đặc trưng của Giáo phận Bùi Chu, nơi lòng sùng kính Đức Maria và kinh Mân Côi có vị trí sâu đậm trong đời sống của các cộng đoàn Công giáo.
Lịch phụng vụ chính thức của Giáo phận ghi nhận Đức Mẹ Mân Côi là tước hiệu Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu, đồng thời là quan thầy các nhà thờ xứ trong Giáo phận.
Lễ Đức Mẹ Mân Côi được cử hành vào ngày 07 tháng 10 hằng năm.
Hạ giải Nhà thờ Chính tòa cũ
Sau hơn 130 năm tồn tại, Nhà thờ Chính tòa xây dựng năm 1885 đã xuống cấp.
Giáo phận từng dự kiến hạ giải công trình từ những năm 2017–2018, nhưng kế hoạch được cân nhắc và kéo dài thêm một thời gian.
Đến năm 2020, việc hạ giải nhà thờ cũ được thực hiện và Giáo phận bắt đầu quá trình tái thiết Nhà thờ Chính tòa.
Việc chia tay ngôi nhà thờ cổ để lại nhiều cảm xúc bởi công trình đã gắn với nhiều thế hệ người Công giáo Bùi Chu trong hơn một thế kỷ.
Tuy nhiên, đây cũng mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử của nhà thờ mẹ Giáo phận.
Xây dựng Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu mới
Sau khi nhà thờ cũ được hạ giải, công trình Nhà thờ Chính tòa mới từng bước được triển khai.
Đây là một dự án lớn của Giáo phận, với sự đóng góp của các giáo xứ, giáo họ, linh mục, tu sĩ, giáo dân Bùi Chu trong nước cũng như những người con của Giáo phận đang sinh sống ở nhiều nơi.
Đến cuối năm 2025, công trình đã bước vào giai đoạn hoàn thiện.
Ngày 28/12/2025, dù chưa chính thức khánh thành, Nhà thờ Chính tòa mới lần đầu được mở cửa để đón cộng đoàn Giáo phận tham dự Thánh lễ bế mạc Năm Thánh Hy Vọng 2025.
Trong năm 2026, nhà thờ tiếp tục được sử dụng cho một số sự kiện lớn của Giáo phận, trong đó có lễ truyền chức linh mục cho 18 phó tế ngày 16/5/2026.
Khánh thành và cung hiến Nhà thờ Chính tòa mới năm 2026
Theo chương trình mới nhất được Đức cha Tôma Vũ Đình Hiệu – Giám mục Giáo phận Bùi Chu thông báo trong kỳ tĩnh tâm hàng giáo sĩ tháng 9/2026, Nhà thờ Chính tòa mới sẽ được:
Cắt băng khánh thành và cung hiến vào lúc 09:00, thứ Sáu ngày 25/09/2026.
Sự kiện dự kiến quy tụ các Giám mục, linh mục, tu sĩ và đông đảo giáo dân trong và ngoài Giáo phận.
Đây sẽ là một dấu mốc đặc biệt: khép lại hành trình tái thiết kéo dài nhiều năm và mở ra một giai đoạn mới của Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu.
Nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu
Khác với một nhà thờ giáo xứ thông thường, nhà thờ chính tòa mang một ý nghĩa đặc biệt trong cơ cấu Giáo hội Công giáo.
Đây là nơi đặt tòa của Giám mục Giáo phận, biểu tượng cho sứ vụ giảng dạy và coi sóc cộng đoàn địa phương của vị Giám mục.
Bởi vậy, Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu thường được Giáo phận gọi là “nhà thờ mẹ của các nhà thờ trong Giáo phận” hay “con tim của Giáo phận Bùi Chu”.
Các sự kiện quan trọng của Giáo phận như truyền chức, những Thánh lễ cấp Giáo phận, các cuộc quy tụ của hàng giáo sĩ và nhiều sinh hoạt lớn đều có mối liên hệ đặc biệt với nơi đây.
Một địa danh Công giáo có chiều sâu lịch sử
Nếu chỉ nhìn Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu như một công trình kiến trúc, sẽ khó thấy hết giá trị của địa điểm này.
Phía sau ngôi nhà thờ là lịch sử Công giáo bắt đầu từ thế kỷ XVII, sự hiện diện của các nhà truyền giáo Dòng Tên và Dòng Đa Minh, những giai đoạn bách hại, sự hình thành của Tòa Giám mục, ngôi thánh đường năm 1885 và những thế hệ Giám mục, linh mục, tu sĩ, giáo dân đã đi qua nơi đây.
Nhà thờ cũ đã hoàn thành sứ mạng lịch sử của mình.
Một Nhà thờ Chính tòa mới đang bước vào một chặng đường mới.
Nhưng xuyên suốt những thay đổi về kiến trúc, Bùi Chu vẫn là trung tâm của đời sống Giáo phận và là một trong những địa danh quan trọng khi tìm hiểu lịch sử Công giáo tại Việt Nam.
Thông tin Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu
Tên: Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu
Giáo xứ: Giáo xứ Chính tòa Bùi Chu
Giáo hạt: Bùi Chu
Giáo phận: Giáo phận Bùi Chu
Tước hiệu: Đức Mẹ Mân Côi
Ngày lễ kính: 07/10
Đón nhận Tin Mừng: Khoảng năm 1670
Mốc thành lập giáo xứ: Nguồn Giáo phận hiện ghi nhận các mốc 1670 và 1763 tùy cách xác định lịch sử cộng đoàn và tổ chức giáo xứ
Tòa Giám mục đặt tại Bùi Chu: từ năm 1848
Nhà thờ Chính tòa cũ: Xây dựng và khánh thành năm 1885
Quy mô nhà thờ cũ: dài 78 m, rộng 22 m, cao 15 m; hai tháp chuông cao khoảng 30 m
Hạ giải nhà thờ cũ: 2020
Nhà thờ Chính tòa mới: đang hoàn thiện và đã được sử dụng cho một số đại lễ
Dự kiến khánh thành – cung hiến: 09:00 ngày 25/09/2026
Địa chỉ theo dữ liệu Giáo phận: Xuân Ngọc, Xuân Trường, Nam Định
Từ vùng đất đón nhận Tin Mừng vào thế kỷ XVII đến ngôi thánh đường năm 1885 và Nhà thờ Chính tòa mới của thế kỷ XXI, Bùi Chu đã đi qua hơn ba thế kỷ lịch sử Công giáo.
Những công trình có thể thay đổi theo thời gian, nhưng vai trò của nơi đây vẫn được tiếp nối: Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ mẹ, là nơi quy tụ và là một trong những biểu tượng quan trọng nhất của Giáo phận Bùi Chu.

Công ty Cổ phần Phân phối Điện tử JVS – 24 Giải Phóng, Tân Sơn Nhất, TP.HCM
24 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Trí Đức – 586 Điện Biên Phủ, Vườn Lài, TP.HCM
586 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh

Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Quốc Kiệt – 809/35 Trần Hưng Đạo, Chợ Quán, TP.HCM
809/35 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Quốc Kiệt – 703/18 Tỉnh Lộ 10, An Lạc, TP.HCM
703/18 Tỉnh Lộ 10, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty Cổ phần Đầu tư LBM – 184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Xuân Hòa, TP.HCM
184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Giáo xứ Nam Phương thuộc Giáo hạt Tứ Trùng, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc trên vùng đất Hải Sơn, Hải Hậu, Nam Định.Giữa một vùng quê thanh bình với những hàng cây, vườn nhà và những xóm làng đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ, ngôi thánh đường Nam Phương là trung tâm đời sống đức tin của cộng đoàn Công giáo địa phương qua nhiều thế hệ.