Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Nhà thờ Giáo xứ Bình Chiểu là một nhà thờ Công giáo thuộc Giáo hạt Thủ Đức, Tổng Giáo phận Sài Gòn, tọa lạc trên đường Tỉnh lộ 43, khu vực Bình Chiểu, TP.HCM.
Giáo xứ chính thức được thành lập vào năm 1969, nhưng cộng đoàn Công giáo tại đây đã hình thành từ những năm trước đó. Từ một cộng đoàn nhỏ tại vùng ngoại ô Thủ Đức, Bình Chiểu từng bước phát triển cùng với quá trình đô thị hóa và gia tăng dân cư của khu vực.
Giáo xứ nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng. Ngày lễ bổn mạng vào tháng 10 hằng năm là một trong những dịp sinh hoạt quan trọng của cộng đoàn.
Ngày nay, bên cạnh giáo dân cư trú lâu năm, Giáo xứ Bình Chiểu còn phục vụ một lượng lớn người Công giáo từ nhiều địa phương đến sinh sống, học tập và làm việc tại khu vực Bình Chiểu và vùng lân cận.
Lịch sử Giáo xứ Bình Chiểu bắt đầu từ khoảng đầu thập niên 1960.
Thời điểm đó, Bình Chiểu còn là một vùng ngoại ô của Thủ Đức, dân cư chưa đông. Một số gia đình Công giáo sinh sống trong khu vực có nhu cầu hình thành nơi quy tụ để tham dự Thánh lễ và sinh hoạt cộng đồng.
Khoảng năm 1964, cộng đoàn bắt đầu xây dựng một nhà nguyện đơn sơ. Trong giai đoạn chưa có linh mục thường trú, các linh mục thuộc Dòng Salêdiêng Don Bosco và Dòng Đức Mẹ Đồng Công được mời đến cử hành Thánh lễ vào các ngày Chúa nhật.
Ngôi nhà nguyện nhỏ trở thành nền tảng đầu tiên của Giáo xứ Bình Chiểu sau này.
Đến năm 1969, cộng đoàn Bình Chiểu chính thức được thành lập thành giáo xứ.
Linh mục Đaminh Phạm Chí Thành được ghi nhận là vị phụ trách cộng đoàn trong giai đoạn đầu.
Từ đây, Bình Chiểu từng bước hình thành cơ cấu của một giáo xứ với nhà thờ, các giáo khu, hội đoàn và những hoạt động phục vụ cộng đồng.
Năm 2019, Giáo xứ Bình Chiểu long trọng kỷ niệm 50 năm thành lập, 1969–2019, đánh dấu nửa thế kỷ hình thành và phát triển.
Giáo xứ Bình Chiểu nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng.
Lễ Đức Mẹ Mân Côi được Giáo hội cử hành vào ngày 07/10 hằng năm và cũng là dịp đặc biệt đối với cộng đoàn Bình Chiểu.
Tước hiệu Đức Mẹ Mân Côi đã gắn với giáo xứ qua nhiều thế hệ và trở thành một phần trong lịch sử của cộng đoàn.
Trong khuôn viên nhà thờ cũng có Đài Đức Mẹ, được giáo xứ gìn giữ và chỉnh trang qua các giai đoạn.
Cộng đoàn Giáo xứ Bình Chiểu được tổ chức thành ba giáo khu, gồm:
Giáo khu Thánh Giuse
Giáo khu Thánh Phêrô
Giáo khu Các Thánh Tử Đạo Việt Nam
Các giáo khu giúp kết nối những gia đình Công giáo trên địa bàn và tổ chức các hoạt động cộng đồng tại từng khu vực.
Bên cạnh đó, giáo xứ còn có các hội đoàn, ca đoàn, thiếu nhi và nhiều nhóm phục vụ khác.
Đời sống sinh hoạt tại Giáo xứ Bình Chiểu khá đa dạng.
Trong những năm gần đây, giáo xứ có nhiều ca đoàn phục vụ các Thánh lễ khác nhau như Ca đoàn Monica, Ca đoàn Têrêsa, Ca đoàn Thánh Tâm, Ca đoàn Thiên Thần Micae, Ca đoàn Giuse và Ca đoàn Gioan Bosco.
Ngoài hoạt động phụng vụ, giáo xứ còn tổ chức giáo lý thiếu nhi, sinh hoạt giới trẻ, các gia đình và những hoạt động bác ái xã hội.
Caritas Giáo xứ Bình Chiểu được thành lập và chính thức ra mắt năm 2019, tham gia các hoạt động hỗ trợ những hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng.
Tại Giáo xứ Bình Chiểu còn có sự hiện diện của cộng đoàn nữ tu Dòng Mến Thánh Giá Tân Lập.
Các nữ tu đồng hành với cộng đoàn trong một số hoạt động phù hợp với sứ mạng của hội dòng, góp phần vào đời sống giáo dục và sinh hoạt tại địa phương.
Đây cũng là một phần trong quá trình phát triển của cộng đồng Công giáo Bình Chiểu qua nhiều năm.
Một nét đáng chú ý của Giáo xứ Bình Chiểu ngày nay là số lượng người Công giáo tạm trú trên địa bàn khá lớn.
Trong dịp kỷ niệm 50 năm thành lập năm 2019, giáo xứ ghi nhận khoảng 2.000 giáo dân thuộc hơn 500 gia đình chính thức, nhưng đồng thời có khoảng 6.000 người Công giáo di dân đang sinh sống trong khu vực.
Điều này phản ánh khá rõ đặc điểm dân cư của Bình Chiểu và khu vực Thủ Đức nói chung.
Sự phát triển của các khu công nghiệp, nhà máy, khu dân cư và hệ thống giao thông đã thu hút lượng lớn người lao động từ nhiều tỉnh thành đến sinh sống và làm việc.
Vì vậy, Giáo xứ Bình Chiểu không chỉ phục vụ cộng đồng giáo dân cư trú lâu năm mà còn là nơi sinh hoạt của đông đảo người Công giáo xa quê.
Qua nhiều thập niên sử dụng, Nhà thờ Bình Chiểu đã trải qua nhiều lần sửa chữa và chỉnh trang.
Một đợt cải tạo đáng chú ý được thực hiện trong giai đoạn 2017–2018, khi giáo xứ chỉnh trang lại nhà xứ, khuôn viên, Đài Đức Mẹ, Đài Thánh Giuse và một số không gian phục vụ giáo lý, ca đoàn và các hội đoàn.
Ngày 11/02/2018, Đức Tổng Giám mục Phaolô Bùi Văn Đọc đã đến thăm mục vụ Giáo xứ Bình Chiểu và chủ tế Thánh lễ tạ ơn nhân dịp hoàn thành một số công trình xây mới và tu sửa.
Các đợt chỉnh trang giúp cơ sở vật chất đáp ứng tốt hơn nhu cầu của cộng đoàn trong bối cảnh dân cư khu vực ngày càng đông.
Từ một cộng đoàn nhỏ hình thành tại vùng ngoại ô Thủ Đức trong thập niên 1960, Bình Chiểu ngày nay đã trở thành một giáo xứ nằm giữa khu dân cư đông đúc của TP.HCM.
Sự thay đổi của giáo xứ cũng gắn liền với quá trình đô thị hóa của khu vực Bình Chiểu.
Nếu trước đây cộng đoàn chủ yếu phục vụ một số gia đình Công giáo địa phương, ngày nay nhà thờ còn là nơi quy tụ của đông đảo công nhân, sinh viên và các gia đình từ nhiều tỉnh thành đến sinh sống, làm việc.
Qua hơn nửa thế kỷ, Nhà thờ Bình Chiểu tiếp tục giữ vai trò là trung tâm sinh hoạt tôn giáo và cộng đồng thuộc Giáo hạt Thủ Đức, Tổng Giáo phận Sài Gòn.
Lịch Thánh lễ hiện hành:
Chúa nhật: 05:00 – 07:00 – 17:00 – 19:00
Thứ Bảy: 05:00 – 17:30 – 19:00
Thứ Hai đến thứ Sáu: 05:00 – 18:00
Giờ Thánh lễ có thể được điều chỉnh trong các dịp lễ trọng hoặc theo thông báo riêng của giáo xứ.
Giáo xứ Bình Chiểu không phải là một giáo xứ quá lâu đời so với nhiều cộng đoàn Công giáo khác tại Sài Gòn, nhưng lịch sử hơn nửa thế kỷ của nơi đây phản ánh khá rõ quá trình phát triển của vùng Thủ Đức.
Từ một nhà nguyện nhỏ hình thành khoảng năm 1964, cộng đoàn chính thức trở thành giáo xứ năm 1969 và từng bước xây dựng các cơ sở phục vụ sinh hoạt.
Khi khu vực Bình Chiểu phát triển thành vùng đô thị – công nghiệp đông dân, cộng đoàn cũng thay đổi theo. Bên cạnh những gia đình giáo dân lâu năm là số lượng lớn người Công giáo từ các địa phương khác đến học tập, làm việc và lập nghiệp.
Ngày nay, Nhà thờ Giáo xứ Bình Chiểu vừa lưu giữ lịch sử của cộng đoàn địa phương, vừa tiếp tục đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của một cộng đồng dân cư ngày càng đa dạng.
Tên: Nhà thờ Giáo xứ Bình Chiểu
Tên thường gọi: Nhà thờ Bình Chiểu
Giáo xứ: Giáo xứ Bình Chiểu
Giáo hạt: Giáo hạt Thủ Đức
Giáo phận: Tổng Giáo phận Sài Gòn
Bổn mạng: Đức Mẹ Mân Côi
Ngày lễ bổn mạng: 07/10
Địa chỉ: 902/2A Tỉnh lộ 43, khu vực Bình Chiểu, TP.HCM
Điện thoại: (028) 3897 1664
Nhà nguyện đầu tiên: khoảng năm 1964
Thành lập giáo xứ: 1969
Kỷ niệm 50 năm thành lập: 2019
Các giáo khu: Thánh Giuse – Thánh Phêrô – Các Thánh Tử Đạo Việt Nam
Loại hình: Nhà thờ Công giáo – cơ sở tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng.

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Bến xe Nam Định, KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình
KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, phường Đông A, tỉnh Ninh Bình, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Thạnh, Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai
Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Hy, Thôn, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa
Thôn Vĩnh Hy, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vinh Hiền, Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế
Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành Phố Huế, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vạn Giã, 280 Hùng Vương, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa
280 Hùng Vương, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.