Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Nhà thờ Giáo xứ Đông Quang là một nhà thờ Công giáo thuộc Giáo hạt Hóc Môn, Tổng Giáo phận Sài Gòn – TP.HCM, tọa lạc tại khu vực Đông Hưng Thuận, Quận 12 cũ.
Cộng đoàn Đông Quang hình thành từ năm 1965, ban đầu là Giáo họ Tân Lập trực thuộc Giáo xứ Lạc Quang. Đến năm 1972, giáo họ được tách ra để trở thành một giáo xứ độc lập với tên gọi Giáo xứ Đông Quang.
Giáo xứ nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng, kính lễ vào ngày 07/10 hằng năm.
Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và thay đổi địa điểm, Giáo xứ Đông Quang ngày nay có ngôi thánh đường khang trang tại đường Đông Hưng Thuận 2, trở thành trung tâm sinh hoạt tôn giáo và cộng đồng của đông đảo giáo dân địa phương.
Lịch sử Giáo xứ Đông Quang bắt đầu vào năm 1965, khi khoảng 45 gia đình từ Giáo xứ Ninh Phát – Cầu Xáng đến khu vực ấp Bầu Nai, xã Đông Hưng Thuận, huyện Hóc Môn lúc bấy giờ để sinh sống và lập nghiệp.
Những gia đình Công giáo này quy tụ thành Giáo họ Tân Lập, trực thuộc Giáo xứ Lạc Quang, Giáo hạt Hóc Môn.
Cũng trong năm 1965, cộng đoàn xây dựng một ngôi nhà thờ đơn sơ với vách gỗ, mái tôn và nền xi măng làm nơi cử hành Thánh lễ.
Đến năm 1968, nhà thờ được sửa chữa lại với tường gạch, cột gỗ và mái tôn.
Năm 1972 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong lịch sử cộng đoàn.
Khi linh mục Rémy Bùi Bằng Hiến về phụ trách, Giáo họ Tân Lập được tách khỏi Giáo xứ Lạc Quang và chính thức trở thành một giáo xứ độc lập với tên gọi Giáo xứ Đông Quang.
Giáo xứ nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng.
Ban đầu, cộng đoàn được chia thành hai khu. Qua quá trình phát triển, giáo xứ tiếp tục được tổ chức thành nhiều giáo họ để thuận tiện cho các hoạt động mục vụ và sinh hoạt chung.
Năm 2022, Giáo xứ Đông Quang tổ chức kỷ niệm 50 năm thành lập giáo xứ, 1972–2022.
Một phần đáng chú ý trong lịch sử Giáo xứ Đông Quang là quá trình di dời và xây dựng lại nhà thờ.
Nhà thờ trước đây nằm trên đường Trường Chinh. Khi tuyến đường được mở rộng, công trình bị ảnh hưởng bởi quy hoạch và giáo xứ phải chuẩn bị một địa điểm mới.
Khu đất mới liên quan đến phần đất nghĩa trang cũ của một số giáo xứ tại Sài Gòn. Quá trình giải quyết mặt bằng và thu hồi phần đất bị sử dụng kéo dài trong nhiều năm.
Năm 2004, giáo xứ xây dựng một nhà thờ tạm tại khu đất trên đường Đông Hưng Thuận 2 để duy trì các sinh hoạt của cộng đoàn trong thời gian chuẩn bị xây dựng thánh đường mới.
Sau nhiều năm giải quyết các vấn đề liên quan đến mặt bằng, Giáo xứ Đông Quang từng bước chuẩn bị cho việc xây dựng ngôi thánh đường mới.
Đến năm 2012, giáo xứ đã thu hồi được khoảng 10.000 m² đất, tạo điều kiện quan trọng để triển khai các công trình mới.
Những năm sau đó, công trình Nhà thờ Đông Quang dần hình thành cùng các hạng mục phục vụ sinh hoạt của giáo xứ.
Ngôi thánh đường mới đánh dấu một giai đoạn phát triển quan trọng sau nhiều năm cộng đoàn phải sinh hoạt tại nhà thờ tạm.
Năm 2018, Giáo xứ Đông Quang hoàn thành ngôi thánh đường mới.
Tháng 11/2018, Tổng Giáo phận Sài Gòn tổ chức trọng thể Thánh lễ khánh thành và cung hiến Thánh đường Đức Mẹ Mân Côi Giáo xứ Đông Quang.
Đây là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử giáo xứ sau nhiều năm chuẩn bị mặt bằng, xây dựng và hoàn thiện công trình.
Ngôi nhà thờ mới từ đó trở thành trung tâm của các hoạt động phụng vụ, giáo lý và sinh hoạt cộng đồng của Giáo xứ Đông Quang.
Giáo xứ Đông Quang nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng ngay từ khi chính thức thành lập giáo xứ năm 1972.
Lễ Đức Mẹ Mân Côi được Giáo hội Công giáo cử hành vào ngày 07/10 hằng năm.
Đây cũng là một trong những dịp quan trọng của cộng đoàn Đông Quang. Nhiều dấu mốc của giáo xứ được tổ chức vào dịp lễ này, trong đó có lễ kỷ niệm 40 năm thành lập năm 2012 và 50 năm thành lập giáo xứ năm 2022.
Từ khoảng 45 gia đình đầu tiên năm 1965, Giáo xứ Đông Quang đã phát triển thành một cộng đoàn Công giáo đông đảo.
Theo hồ sơ tổng quan năm 2022 của Tổng Giáo phận Sài Gòn, giáo xứ có khoảng 6.900 giáo dân.
Cũng trong dịp kỷ niệm 50 năm thành lập năm 2022, giáo xứ tổ chức lại địa bàn thành 6 giáo họ, mang các tên Giuse, Phanxicô, Têrêsa, Phêrô, Maria Mẹ Thiên Chúa và Matthêu Tông Đồ.
Bên cạnh các Thánh lễ, giáo xứ duy trì các hoạt động giáo lý, Thiếu nhi Thánh Thể, ca đoàn, các giới và hội đoàn phục vụ đời sống cộng đồng.
Chúa nhật: 05:00 – 07:30 – 17:00 – 19:00
Thứ Hai: 05:00 – 17:30
Thứ Ba: 05:00 – 17:30
Thứ Tư: 05:00 – 17:30
Thứ Năm: 05:00 – 18:00
Thứ Sáu: 05:00 – 17:30
Thứ Bảy: 05:00 – 17:30
Giờ Thánh lễ có thể được điều chỉnh trong các dịp lễ trọng hoặc theo thông báo của giáo xứ.
Lịch sử Giáo xứ Đông Quang gắn với quá trình đô thị hóa và thay đổi của vùng Hóc Môn – Quận 12 trong hơn nửa thế kỷ.
Từ 45 gia đình hình thành Giáo họ Tân Lập năm 1965, cộng đoàn trở thành Giáo xứ Đông Quang năm 1972 và từng bước phát triển thành một giáo xứ với hàng nghìn giáo dân.
Quá trình di dời nhà thờ do mở rộng đường Trường Chinh, giải quyết mặt bằng và xây dựng ngôi thánh đường mới cũng là một phần đáng chú ý trong lịch sử cộng đoàn.
Việc khánh thành và cung hiến nhà thờ mới năm 2018 đánh dấu một giai đoạn ổn định sau nhiều năm chuẩn bị.
Ngày nay, Nhà thờ Giáo xứ Đông Quang tiếp tục là trung tâm sinh hoạt tôn giáo và cộng đồng thuộc Giáo hạt Hóc Môn, Tổng Giáo phận Sài Gòn.
Tên: Nhà thờ Giáo xứ Đông Quang
Tên thường gọi: Nhà thờ Đông Quang
Giáo xứ: Giáo xứ Đông Quang
Giáo hạt: Giáo hạt Hóc Môn
Giáo phận: Tổng Giáo phận Sài Gòn – TP.HCM
Bổn mạng: Đức Mẹ Mân Côi
Ngày lễ bổn mạng: 07/10
Địa chỉ: 35 đường Đông Hưng Thuận 2, khu vực Quận 12, TP.HCM
Hình thành cộng đoàn: 1965
Tên gọi ban đầu: Giáo họ Tân Lập
Thành lập Giáo xứ Đông Quang: 1972
Khánh thành và cung hiến thánh đường mới: 2018
Giáo dân: khoảng 6.900 người (số liệu 2022)
Số giáo họ: 6 (từ năm 2022)
Loại hình: Nhà thờ Công giáo – cơ sở tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng.

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Bến xe Nam Định, KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình
KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, phường Đông A, tỉnh Ninh Bình, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Thạnh, Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai
Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Hy, Thôn, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa
Thôn Vĩnh Hy, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vinh Hiền, Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế
Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành Phố Huế, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vạn Giã, 280 Hùng Vương, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa
280 Hùng Vương, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.