Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Giữa vùng Speyside, nơi những dòng nước nhỏ từ các thung lũng đổ về River Spey, Speyburn Distillery gần như ẩn mình sau những hàng cây bên Granty Burn. Nhà chưng cất được John Hopkins xây dựng năm 1897 với một mục tiêu rất cụ thể: phải làm ra whisky trước khi năm Đại lễ Kim cương của Nữ hoàng Victoria kết thúc. Hơn 125 năm sau, Speyburn vẫn ở nguyên thung lũng ấy, tiếp tục lấy nước từ Granty Burn và giữ lại nhiều dấu tích của một nhà máy whisky cuối thời Victoria.
Speyside ngày nay là một trong những vùng tập trung nhiều nhà chưng cất nhất Scotland. Nhưng cuối thế kỷ XIX, khi John Hopkins đi tìm địa điểm để xây dựng nhà máy của riêng mình, điều ông quan tâm trước hết là nước.
Hopkins vốn là một thương nhân brandy thành công nhưng lại dành nhiều tình cảm cho whisky. Trong hành trình tìm kiếm địa điểm, ông phát hiện một thung lũng hẹp gần River Spey. Giữa những sườn dốc và cây rừng là Granty Burn, một dòng nước ngọt nhỏ chảy về sông Spey.
Hopkins quyết định xây nhà máy tại đây.
Lựa chọn ấy giải quyết được bài toán nguồn nước nhưng lại tạo ra một vấn đề khác.
Thung lũng quá hẹp và địa hình quá dốc để xây một distillery theo cách thông thường.
Hopkins vì vậy tìm đến Charles C. Doig, kiến trúc sư có ảnh hưởng lớn đối với diện mạo các nhà chưng cất Scotland cuối thế kỷ XIX.
Thay vì san phẳng địa hình rồi đặt nhà máy lên đó, Doig lựa chọn cách để công trình đi theo thung lũng.
Speyburn được xây thành ba tầng trên sườn dốc. Nước, nguyên liệu và các công đoạn sản xuất có thể tận dụng chênh lệch cao độ và trọng lực. Phía trên những hàng cây xuất hiện mái pagoda đặc trưng, vừa phục vụ maltings vừa trở thành hình ảnh nhận diện của nhà máy.
Bởi vậy, Speyburn có một đặc điểm khá thú vị:
thay vì mở rộng theo chiều ngang, nhà chưng cất được xây lên theo chiều cao để thích nghi với chính vùng đất nơi nó ra đời.
Câu chuyện thành lập Speyburn còn gắn với một thời điểm đặc biệt của nước Anh thời Victoria.
Năm 1897, Nữ hoàng Victoria kỷ niệm 60 năm trị vì – Diamond Jubilee.
John Hopkins muốn thùng whisky đầu tiên của nhà máy phải mang chính năm lịch sử ấy.
Ông đặt ra mục tiêu: Speyburn phải sản xuất được whisky trước khi năm 1897 kết thúc.
Nhưng xây một nhà chưng cất giữa thung lũng Scotland không diễn ra nhanh như dự tính.
Mùa đông đến khi công trình vẫn chưa hoàn thiện. Nhà máy còn thiếu cửa, cửa sổ và thậm chí một phần mái. Thời tiết lạnh, băng tuyết và những khó khăn trong quá trình xây dựng liên tục cản trở công việc.
Speyburn bắt đầu bước vào sản xuất từ tháng 11. Đến ngày Giáng sinh năm 1897, những giọt spirit đầu tiên mới chảy khỏi still.
Thời gian chỉ còn vài ngày.
Đêm 31/12/1897, đội ngũ của Hopkins tiếp tục làm việc giữa mùa đông để đưa spirit vào cask.
Trước khi đồng hồ bước sang năm mới, thùng Speyburn đầu tiên đã được filling.
Hopkins giữ được lời hứa của mình: whisky đầu tiên của nhà máy mang năm 1897 – Diamond Jubilee của Queen Victoria.
Một câu chuyện tưởng như chỉ là chi tiết nhỏ trong lịch sử whisky lại cho thấy khá rõ tinh thần của những distillery cuối thế kỷ XIX: một nhà máy được dựng lên giữa thung lũng bằng kỹ thuật, sức người và cả một chút quyết liệt của người sáng lập.
Speyburn còn lưu giữ một dấu tích khác của lịch sử sản xuất whisky.
Ngay từ những năm đầu, nhà máy sử dụng một hệ thống drum maltings – những thùng hình trụ lớn có thể quay để đảo barley trong quá trình nảy mầm.
Trong thời kỳ mà phần lớn distillery vẫn dựa nhiều vào floor maltings và sức người để đảo malt, hệ thống này là một bước thử nghiệm đáng chú ý trong cơ giới hóa quá trình malting.
Drum maltings của Speyburn hoạt động cho đến năm 1967 rồi ngừng sử dụng khi nhà máy chuyển sang nguồn malt từ bên ngoài.
Điều đặc biệt là khu vực này không bị tháo bỏ hoàn toàn.
Ngày nay, những tầng drum maltings cũ vẫn còn trong nhà máy. Speyburn cho biết chúng gần như được giữ nguyên kể từ ngày ngừng hoạt động, thậm chí vẫn còn dấu tích barley từ mẻ cuối cùng.
Nếu chiếc Lomond still năm 1959 của Scapa kể lại một giai đoạn thử nghiệm về chưng cất, thì những drum maltings của Speyburn lại lưu giữ một chương khác của quá trình hiện đại hóa malting trong ngành whisky Scotland.
Hai thiết bị không còn thuộc cùng một thời đại sản xuất, nhưng đều cho phép người ngày nay nhìn lại cách các distillery từng tìm kiếm những phương pháp mới hơn một thế kỷ trước.
Speyburn ngày nay đã thay đổi nhiều so với mùa đông năm 1897.
Nhà máy từng đóng cửa trong thời kỳ Thế chiến II. Từ 1939, các tòa nhà được sử dụng để phục vụ hai đơn vị pháo binh Scotland và hoạt động chưng cất chỉ trở lại vào 1947.
Năm 1962, hệ thống đốt trực tiếp bằng than được chuyển sang gia nhiệt bằng hơi nước.
Drum maltings ngừng hoạt động năm 1967.
Đến 1992, Speyburn được Inver House Distillers mua lại. Năm 2014, nhà máy tiếp tục được mở rộng và năng lực sản xuất tăng đáng kể.
Nhưng có một thứ vẫn không thay đổi.
Đó là Granty Burn.
Hơn 125 năm sau khi John Hopkins phát hiện dòng nước giữa thung lũng, Speyburn vẫn sử dụng nguồn nước này trong quá trình làm whisky và hiện là distillery duy nhất khai thác Granty Burn cho sản xuất.
Whisky của nhà máy thường được nhận diện với phong cách nhẹ, thanh thoát và giàu trái cây. Các phiên bản hiện nay tiếp tục phát triển trên nền spirit này qua bourbon, sherry và một số kiểu cask finish khác nhau.
Có một thay đổi khác diễn ra khá muộn trong lịch sử Speyburn.
Trong hơn một thế kỷ, đây gần như chỉ là một nơi sản xuất, ít người bên ngoài có cơ hội bước vào.
Đến năm 2023, nhân dịp kỷ niệm 125 năm, Speyburn lần đầu mở cửa cho công chúng trong Spirit of Speyside Whisky Festival. Sau đó hoạt động tham quan tiếp tục được phát triển, đưa những không gian trước đây gần như khép kín – từ drum maltings, stillhouse đến dunnage warehouse – đến gần hơn với khách tham quan.
Nhưng điều đáng nhớ nhất về Speyburn có lẽ vẫn nằm ở chính địa điểm của nó.
Một dòng nước nhỏ dẫn John Hopkins đến thung lũng. Địa hình quá hẹp khiến Charles C. Doig phải thiết kế nhà máy theo chiều cao. Một năm Đại lễ của Queen Victoria khiến những người thợ phải làm việc giữa mùa đông để kịp filling cask trước giao thừa.
Rồi hơn một thế kỷ trôi qua, những chiếc drum malting đã ngừng quay, phương thức gia nhiệt đã thay đổi và nhà máy đã thuộc về những chủ sở hữu khác.
Speyburn vẫn nằm giữa những hàng cây bên Granty Burn – một nhà chưng cất được tạo hình không chỉ bởi con người, mà còn bởi chính thung lũng Speyside nơi nó được xây dựng từ năm 1897.
Tên: Speyburn Distillery
Loại hình: Nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky
Khu vực whisky: Speyside
Địa điểm: Gần Rothes, Moray, Scotland
Vị trí địa lý: Thung lũng Granty Burn, gần River Spey
Thành lập: 1897
Người sáng lập: John Hopkins
Kiến trúc sư: Charles C. Doig
Đặc điểm kiến trúc: Nhà máy ba tầng được thiết kế thích nghi với địa hình thung lũng dốc
Nguồn nước: Granty Burn
Spirit đầu tiên: Giáng sinh năm 1897
Cask đầu tiên: 31/12/1897
Dấu mốc lịch sử: Cask đầu tiên được filling trong năm Diamond Jubilee của Queen Victoria
Di sản kỹ thuật: Drum maltings lịch sử
Drum maltings ngừng hoạt động: 1967
Đóng cửa trong Thế chiến II: 1939
Sản xuất trở lại: 1947
Inver House Distillers tiếp quản: 1992
Mở rộng sản xuất: 2014
Mở cửa công chúng lần đầu: 2023
Phong cách whisky: Nhẹ, thanh thoát, fruity và dễ tiếp cận
Chủ sở hữu: Inver House Distillers
Tình trạng: Đang hoạt động
Quốc gia: Scotland, Vương quốc Anh

Chành xe Tô Châu – Quốc lộ 54, Bình Minh, Vĩnh Long
Cầu vượt Quốc lộ 54, Tổ 22, Khóm Đông Thuận, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long

Chành xe Tô Châu – 501 Nguyễn Đáng, Trà Vinh, Vĩnh Long
501 Nguyễn Đáng, Khóm 20, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long

Chành xe Tô Châu – Điểm phát hàng 78 Đường 3 Tháng 2, Tân Thành, Cà Mau
78 Đường 3 tháng 2, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau

Chành xe Tô Châu – 21 Nguyễn Phúc Chu, Hà Tiên, An Giang
21 Nguyễn Phúc Chu, Khu phố 4, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang

Chành xe Tô Châu – 829 Khu phố Minh An, Châu Thành, An Giang
829 Khu phố Minh An, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang

Giáo xứ Hải Dương – Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng
Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giáo xứ Hàng Kênh – Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng
Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giáo xứ Truyền Tin – Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên
Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Đỉnh Tầm Bồ – điểm cao giữa rừng Bình Châu – Phước Bửu
Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Cửa Bình Châu – nơi làng biển mở ra Biển Đông
Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Trên hành trình từ vùng đất phía trong Đông Nam Bộ về cửa biển Lộc An, sông Ray đi qua một công trình đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan và vai trò của dòng nước: Hồ Sông Ray. Với dung tích hơn 215 triệu m³, đây không đơn thuần là một mặt hồ rộng giữa vùng nông nghiệp mà là một hồ chứa có vai trò quan trọng đối với nguồn nước của cả khu vực.

Trước khi gặp Biển Đông tại Lộc An, nước của sông Ray đã đi qua một hành trình dài từ vùng đất phía trong của Đông Nam Bộ. Dòng sông đi qua địa bàn Đồng Nai, tiếp tục chảy về phía nam, qua hồ chứa Sông Ray rồi cuối cùng mở ra vùng cửa biển Lộc An. Nếu nhìn Lộc An từ phía biển, sông Ray là dòng nước đi đến điểm kết thúc; nhưng nếu lần ngược dòng, đó lại là một câu chuyện kéo dài qua nhiều vùng đất.

Ở phía biển của xã Bình Châu, những con tàu đánh cá, bến neo đậu và hoạt động mua bán thủy sản tạo nên một diện mạo rất khác với rừng hay suối khoáng nóng thường được nhắc đến khi nói về vùng đất này. Nơi người dân quen gọi là Cảng cá Bình Châu cũng gắn với tên Bến Lội trong các tài liệu quản lý nghề cá, lưu giữ một phần đời sống biển đã hình thành và tiếp diễn qua nhiều năm.

Giữa vùng rừng ven biển Bình Châu, có một hiện tượng tự nhiên đã khiến tên Bình Châu được biết đến từ rất lâu trước khi những khu nghỉ dưỡng hiện đại xuất hiện: nước nóng từ lòng đất. Hàng chục điểm nước khoáng nóng lộ thiên, có nơi đạt nhiệt độ khoảng 80°C, tạo nên một không gian đặc biệt giữa rừng, cách Biển Đông không xa.