Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
The Glenlivet Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm trong thung lũng Livet, vùng Speyside, Scotland. Được George Smith cấp phép hoạt động hợp pháp vào năm 1824, The Glenlivet gắn với một trong những bước chuyển quan trọng của lịch sử Scotch Whisky: từ thời kỳ những lò chưng cất bí mật tồn tại khắp vùng Highlands sang một ngành sản xuất được cấp phép và từng bước phát triển thành thương mại quy mô lớn.
Ngày nay, The Glenlivet là một trong những tên tuổi Single Malt được biết đến rộng rãi trên thế giới. Nhưng để hiểu giá trị của nhà chưng cất này, cần trở lại vùng Glenlivet đầu thế kỷ XIX – nơi những ngọn đồi, thung lũng và nguồn nước từng giúp che giấu hàng loạt lò whisky khỏi lực lượng thuế vụ.
Câu chuyện The Glenlivet bắt đầu tại Livet Valley, một vùng tương đối hẻo lánh của Scotland.
Đầu thế kỷ XIX, địa hình đồi núi, những thung lũng biệt lập và nhiều nguồn nước tự nhiên khiến khu vực này trở thành nơi thuận lợi cho hoạt động chưng cất whisky không phép.
Thuế rượu cao khiến một phần lớn whisky Highlands được sản xuất ngoài hệ thống pháp luật.
Những chiếc still nhỏ có thể được đặt trong các bothy, trang trại hay những địa điểm khuất giữa đồi núi. Khi lực lượng thuế vụ xuất hiện, người sản xuất có đủ địa hình để che giấu thiết bị và vận chuyển whisky qua những con đường ít người biết đến.
George Smith trưởng thành và học nghề chưng cất trong chính môi trường ấy.
Tên Glenlivet gắn trực tiếp với vùng đất và River Livet.
Theo cách diễn giải của The Glenlivet, tên gọi mang ý nghĩa gần với:
“The valley of the smooth-flowing one” – thung lũng của dòng nước chảy êm.
Tên gọi vì vậy không đơn thuần là một thương hiệu.
Nó xuất phát từ một địa danh thực tế của Scotland.
Điều này đặc biệt quan trọng khi nhìn The Glenlivet dưới góc độ Mapstore: trước khi trở thành tên một chai whisky nổi tiếng toàn cầu, Glenlivet đã là tên của một vùng đất.
George Smith sinh sống tại vùng Glenlivet và sớm tham gia hoạt động sản xuất whisky.
Giống nhiều người làm whisky quanh khu vực lúc ấy, hoạt động ban đầu của ông diễn ra ngoài hệ thống cấp phép chính thức.
Nhưng whisky do George Smith tạo ra dần có danh tiếng.
Phong cách tương đối mượt mà và giàu trái cây của spirit trở thành đặc điểm khiến whisky Glenlivet được chú ý.
Danh tiếng ấy thậm chí được gắn với một câu chuyện liên quan đến chính nhà vua Anh.
Tháng 8/1822, Vua George IV thực hiện chuyến thăm cấp nhà nước tới Scotland.
Theo lịch sử chính thức của The Glenlivet, trong chuyến đi này nhà vua yêu cầu được thử loại whisky Glenlivet đang nổi tiếng.
Điều thú vị là whisky ấy khi đó vẫn thuộc thế giới chưng cất chưa được cấp phép.
Câu chuyện phản ánh một nghịch lý của Scotch Whisky đầu thế kỷ XIX: những loại whisky được đánh giá cao có thể được giới quý tộc tìm kiếm nhưng người sản xuất chúng vẫn hoạt động ngoài pháp luật.
Hai năm sau, tình hình thay đổi.
Năm 1823, Quốc hội Anh thông qua Excise Act.
Đạo luật đưa ra một hệ thống cấp phép và thuế thực tế hơn, tạo điều kiện để những người chưng cất whisky tại Scotland chuyển sang hoạt động hợp pháp.
George Smith nhìn thấy cơ hội.
Thay vì tiếp tục sản xuất bí mật, ông quyết định bước vào hệ thống mới.
Đây là một lựa chọn không hề dễ dàng.
Năm 1824, George Smith cưỡi ngựa đến Elgin để xin giấy phép chưng cất.
Ông trở thành người đầu tiên nhận giấy phép chưng cất hợp pháp tại giáo xứ Glenlivet theo hệ thống mới.
Đây là mốc chính thức mà The Glenlivet lấy làm năm thành lập.
Nhưng quyết định của George Smith khiến nhiều người chưng cất bất hợp pháp quanh vùng tức giận.
Việc một người trong cộng đồng chuyển sang hoạt động hợp pháp bị xem như một sự phản bội đối với những người vẫn tiếp tục tránh thuế.
George Smith nhận được những lời đe dọa.
Theo câu chuyện được The Glenlivet lưu giữ, George Smith thường mang theo hai khẩu flintlock pistol – súng lục đá lửa để tự bảo vệ.
Những khẩu súng này về sau trở thành một trong những hiện vật biểu tượng của lịch sử nhà chưng cất.
Câu chuyện cho thấy việc chuyển từ whisky lậu sang whisky hợp pháp không đơn giản chỉ là mua một tờ giấy phép.
Đó là sự thay đổi của cả một hệ thống kinh tế địa phương đã tồn tại trong nhiều thế hệ.
George Smith đứng ngay giữa bước chuyển ấy.
Sau khi được cấp phép, hoạt động của George Smith nhanh chóng phát triển.
Đến cuối thập niên 1830, The Glenlivet đã sản xuất hơn 200 gallon whisky mỗi tuần.
Quy mô ngày càng lớn khiến George Smith cần thêm nhân công và mạng lưới thương mại.
Sau đó, Andrew Usher & Sons of Edinburgh tham gia với vai trò sales agent, góp phần đưa whisky Glenlivet đến những thị trường xa hơn.
Từ một sản phẩm của thung lũng hẻo lánh, whisky của George Smith bắt đầu bước vào hệ thống thương mại Scotch Whisky đang hình thành.
Một yếu tố quan trọng trong sản xuất The Glenlivet là Josie's Well.
Đây là nguồn nước tự nhiên gắn với khu vực nhà chưng cất và được cung cấp bởi hệ thống nước liên quan đến River Livet.
Nước được sử dụng cùng malted barley và yeast trong quá trình tạo nên whisky.
Đối với The Glenlivet, Josie's Well không chỉ là nguyên liệu.
Nó tiếp tục tạo ra mối liên hệ giữa whisky hiện đại và chính thung lũng nơi George Smith bắt đầu chưng cất hơn hai thế kỷ trước.
Đến giữa thế kỷ XIX, danh tiếng Glenlivet đã vượt ra ngoài Scotland.
Năm 1852, nhà văn Charles Dickens từng viết thư cho một người bạn và đề nghị thử loại whisky mà ông gọi là “rare old Glenlivet”.
Chi tiết này cho thấy tên Glenlivet lúc ấy đã trở thành một dấu hiệu về chất lượng whisky.
Nhưng danh tiếng càng lớn lại dẫn đến một vấn đề mới.
Các nhà sản xuất khác bắt đầu muốn sử dụng chính cái tên ấy.
Trong thế kỷ XIX, whisky của George Smith trở nên nổi tiếng đến mức chữ Glenlivet bắt đầu xuất hiện cùng tên của nhiều distillery khác.
Các nhà sản xuất muốn tận dụng uy tín mà vùng Glenlivet đã tạo dựng.
Kết quả là trên thị trường xuất hiện nhiều cách gọi kết hợp tên distillery với Glenlivet.
Điều này khiến việc phân biệt whisky thực sự của gia đình Smith trở nên khó khăn hơn.
George Smith qua đời ngày 27/11/1871.
Người con trai út John Gordon Smith, vốn được đào tạo về luật, trở về tiếp quản công việc gia đình.
Và ông phải giải quyết chính vấn đề về tên gọi.
Sau nhiều năm tranh chấp về quyền sử dụng tên Glenlivet, năm 1884 gia đình Smith đạt được một thỏa thuận quan trọng.
Nhà chưng cất của họ được quyền sử dụng tên:
The Glenlivet.
Chỉ thêm một từ “The”, nhưng nó tạo ra sự khác biệt rất lớn.
Các distillery khác vẫn có thể sử dụng Glenlivet theo một số cách kết hợp trong tên gọi lịch sử, nhưng whisky của gia đình Smith được xác định là The Glenlivet.
Tên gọi ấy tồn tại đến ngày nay.
Đây cũng là lý do khi ghi dữ liệu Mapstore nên sử dụng đầy đủ:
The Glenlivet Distillery, thay vì chỉ Glenlivet Distillery.
The Glenlivet được biết đến với phong cách smooth, fruity và floral – mượt mà, trái cây và hương hoa.
Whisky thường thể hiện các tầng hương gợi đến táo, lê, citrus, đào, dứa, vanilla, mật ong và hoa tùy từng phiên bản.
The Glenlivet không được xem là một loại whisky khói.
Phong cách trái cây thanh lịch của nhà chưng cất trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu khi người thưởng thức nói về Speyside Single Malt.
Chính The Glenlivet cũng xem phong cách được George Smith phát triển từ năm 1824 là một trong những nền tảng giúp định hình hình ảnh whisky Speyside sau này.
Một yếu tố quan trọng tạo nên phong cách The Glenlivet là hình dạng của những copper pot still.
Nhà chưng cất sử dụng các still có phần cổ tương đối cao, thường được mô tả với hình dáng lantern-shaped – giống chiếc đèn lồng.
Hình dạng và chiều cao của still thúc đẩy quá trình reflux.
Những thành phần nặng khó đi hết lên phần cổ still, trong khi các vapour nhẹ hơn tiếp tục hành trình đến condenser.
Điều này góp phần tạo ra một spirit nhẹ, thanh và giàu trái cây – nền tảng phong cách The Glenlivet.
Sau chưng cất, spirit The Glenlivet được đưa vào những thùng gỗ sồi để trưởng thành.
Nhà chưng cất sử dụng nhiều loại cask khác nhau tùy từng expression, bao gồm American oak, European oak, ex-Bourbon, ex-Sherry và một số loại cask khác.
American oak có thể mang lại vanilla, caramel và vị ngọt.
European oak và Sherry casks thường tạo thêm trái cây khô, gia vị và cấu trúc sâu hơn.
Sự kết hợp giữa spirit giàu trái cây và nhiều loại cask giúp The Glenlivet xây dựng danh mục whisky khá rộng.
Một trong những phiên bản được biết đến rộng rãi nhất là The Glenlivet 12 Year Old.
Whisky thể hiện phong cách tương đối điển hình của nhà chưng cất với trái cây, citrus, vanilla và cấu trúc mềm mại.
Cùng với Founder's Reserve, 15 Year Old và 18 Year Old, đây là một trong những dòng giúp The Glenlivet trở thành cái tên quen thuộc đối với người bắt đầu khám phá Speyside Single Malt.
Ở các cấp độ cao hơn, nhà chưng cất còn có những phiên bản 21, 25 năm và nhiều bộ sưu tập lâu năm hoặc giới hạn.
Khi thời kỳ Prohibition tại Hoa Kỳ kết thúc năm 1933, một thị trường lớn cho Scotch Whisky mở cửa trở lại.
The Glenlivet nhanh chóng tận dụng cơ hội này.
Một trong những khách hàng đáng chú ý là Pullman Train Company.
Những chai whisky miniature được phục vụ trên các chuyến tàu Pullman, góp phần đưa tên The Glenlivet đến với người tiêu dùng Mỹ.
Hoa Kỳ sau đó trở thành một thị trường đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển quốc tế của thương hiệu.
Năm 1978, những barley loft không còn sử dụng tại nhà chưng cất được chuyển đổi thành Visitor Centre đầu tiên của The Glenlivet.
Không gian này gồm khu tiếp đón, triển lãm và các khu vực dành cho hoạt động cộng đồng.
Đây là một giai đoạn whisky tourism tại Scotland còn chưa phát triển như ngày nay.
Việc mở cửa nhà chưng cất giúp người tiêu dùng không chỉ biết đến chai whisky mà còn bắt đầu tìm hiểu địa điểm thực sự đứng phía sau thương hiệu.
Nhu cầu The Glenlivet trên thị trường quốc tế tiếp tục tăng trong thế kỷ XXI.
Năm 2009, nhà chưng cất thực hiện một đợt mở rộng lớn.
Sáu pot still mới được bổ sung, đưa tổng số still lên 14 chiếc.
Khu mở rộng được chính thức khai trương năm 2010 bởi Prince of Wales – khi ở Scotland sử dụng tước hiệu Duke of Rothesay – người sau này trở thành Vua Charles III.
Việc mở rộng phản ánh quy mô mà The Glenlivet đã đạt được sau gần hai thế kỷ kể từ giấy phép đầu tiên của George Smith.
Năm 2024, The Glenlivet kỷ niệm 200 năm kể từ khi George Smith nhận giấy phép năm 1824.
Để đánh dấu cột mốc này, nhà chưng cất giới thiệu The Glenlivet 55 Year Old, phiên bản lâu năm nhất mà thương hiệu từng phát hành tại thời điểm đó.
Chỉ 100 chai được tạo ra cho First Edition của The Glenlivet Eternal Collection.
Hai thế kỷ sau ngày George Smith cưỡi ngựa đến Elgin xin giấy phép, The Glenlivet đã đi từ một distillery nhỏ trong thung lũng thành một thương hiệu Single Malt toàn cầu.
Ngày nay, The Glenlivet tiếp tục sản xuất whisky tại Speyside và thuộc hệ thống Chivas Brothers, công ty Scotch Whisky của tập đoàn Pernod Ricard.
Nhà chưng cất vẫn gắn với Livet Valley, Josie's Well và phong cách spirit giàu trái cây.
Danh mục hiện đại trải từ Founder's Reserve, 12 Year Old, 15 Year Old, 18 Year Old đến các bộ sưu tập lâu năm, cask finish và limited edition.
The Glenlivet cũng tiếp tục duy trì Distillery Home, nơi khách tham quan có thể tìm hiểu lịch sử, sản xuất và thưởng thức whisky ngay tại vùng đất nơi câu chuyện bắt đầu.
Điều đặc biệt khi nhìn The Glenlivet dưới góc độ Mapstore là mối quan hệ giữa địa danh và thương hiệu.
Glenlivet trước hết là một vùng đất.
Sau đó, whisky từ vùng đất ấy nổi tiếng đến mức tên Glenlivet trở thành một dấu hiệu chất lượng.
Nhiều distillery muốn gắn tên mình với Glenlivet.
Cuối cùng, gia đình George Smith phải đấu tranh để xác lập tên The Glenlivet vào năm 1884.
Một chữ “The” trở thành cách phân biệt nhà chưng cất của George Smith với tất cả những cái tên khác.
Nhưng phía sau câu chuyện thương hiệu vẫn là một địa điểm rất thật:
một thung lũng hẻo lánh;
những nguồn nước giữa vùng đồi;
những lò chưng cất từng phải trốn lực lượng thuế vụ;
và một người chưng cất quyết định bước ra khỏi thế giới whisky bất hợp pháp để xin giấy phép vào năm 1824.
Từ thời điểm ấy, lịch sử của The Glenlivet song hành với quá trình hình thành ngành Scotch Whisky hiện đại.
Vì vậy, The Glenlivet Distillery không chỉ là một trong những nhà chưng cất nổi tiếng của Speyside. Đây còn là một địa điểm giúp người tìm hiểu whisky nhìn thấy rõ bước chuyển từ truyền thống chưng cất bí mật của Highlands sang một ngành Scotch Whisky hợp pháp, có thương hiệu và vươn ra thị trường thế giới.
Tên: The Glenlivet Distillery
Loại hình: Nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky
Thành lập/cấp phép: 1824
Người sáng lập: George Smith
Dấu mốc 1824: Người đầu tiên nhận giấy phép chưng cất hợp pháp tại giáo xứ Glenlivet
Tên The Glenlivet được xác lập: 1884
Khu vực whisky: Speyside
Địa điểm: Glenlivet, Moray, Scotland
Địa chỉ: The Glenlivet Distillery, Ballindalloch, Banffshire, AB37 9DB, Scotland
Nguồn nước: Josie's Well, gắn với hệ thống nước River Livet
Phong cách whisky: Mượt mà, trái cây, floral, citrus và vị ngọt; không thiên về khói peat
Pot still: Đặc trưng với cổ cao, hình dáng lantern-shaped
Số lượng still sau mở rộng 2009: 14
Các dòng tiêu biểu: Founder's Reserve, 12 Year Old, 15 Year Old, 18 Year Old và các bộ sưu tập lâu năm
Kỷ niệm 200 năm: 2024
Chủ sở hữu: Pernod Ricard
Đơn vị vận hành: Chivas Brothers
Tình trạng: Đang hoạt động
Tham quan: Có Distillery Home, tour và whisky experiences

Chành xe Tô Châu – Quốc lộ 54, Bình Minh, Vĩnh Long
Cầu vượt Quốc lộ 54, Tổ 22, Khóm Đông Thuận, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long

Chành xe Tô Châu – 501 Nguyễn Đáng, Trà Vinh, Vĩnh Long
501 Nguyễn Đáng, Khóm 20, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long

Chành xe Tô Châu – Điểm phát hàng 78 Đường 3 Tháng 2, Tân Thành, Cà Mau
78 Đường 3 tháng 2, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau

Chành xe Tô Châu – 21 Nguyễn Phúc Chu, Hà Tiên, An Giang
21 Nguyễn Phúc Chu, Khu phố 4, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang

Chành xe Tô Châu – 829 Khu phố Minh An, Châu Thành, An Giang
829 Khu phố Minh An, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang

Giáo xứ Hải Dương – Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng
Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giáo xứ Hàng Kênh – Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng
Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giáo xứ Truyền Tin – Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên
Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Đỉnh Tầm Bồ – điểm cao giữa rừng Bình Châu – Phước Bửu
Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Cửa Bình Châu – nơi làng biển mở ra Biển Đông
Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Trên hành trình từ vùng đất phía trong Đông Nam Bộ về cửa biển Lộc An, sông Ray đi qua một công trình đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan và vai trò của dòng nước: Hồ Sông Ray. Với dung tích hơn 215 triệu m³, đây không đơn thuần là một mặt hồ rộng giữa vùng nông nghiệp mà là một hồ chứa có vai trò quan trọng đối với nguồn nước của cả khu vực.

Trước khi gặp Biển Đông tại Lộc An, nước của sông Ray đã đi qua một hành trình dài từ vùng đất phía trong của Đông Nam Bộ. Dòng sông đi qua địa bàn Đồng Nai, tiếp tục chảy về phía nam, qua hồ chứa Sông Ray rồi cuối cùng mở ra vùng cửa biển Lộc An. Nếu nhìn Lộc An từ phía biển, sông Ray là dòng nước đi đến điểm kết thúc; nhưng nếu lần ngược dòng, đó lại là một câu chuyện kéo dài qua nhiều vùng đất.

Ở phía biển của xã Bình Châu, những con tàu đánh cá, bến neo đậu và hoạt động mua bán thủy sản tạo nên một diện mạo rất khác với rừng hay suối khoáng nóng thường được nhắc đến khi nói về vùng đất này. Nơi người dân quen gọi là Cảng cá Bình Châu cũng gắn với tên Bến Lội trong các tài liệu quản lý nghề cá, lưu giữ một phần đời sống biển đã hình thành và tiếp diễn qua nhiều năm.

Giữa vùng rừng ven biển Bình Châu, có một hiện tượng tự nhiên đã khiến tên Bình Châu được biết đến từ rất lâu trước khi những khu nghỉ dưỡng hiện đại xuất hiện: nước nóng từ lòng đất. Hàng chục điểm nước khoáng nóng lộ thiên, có nơi đạt nhiệt độ khoảng 80°C, tạo nên một không gian đặc biệt giữa rừng, cách Biển Đông không xa.