Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.
So với nhiều thương hiệu Single Malt được phát triển mạnh về du lịch và nhận diện đại chúng, The Glenrothes giữ một hình ảnh tương đối kín đáo. Nhà chưng cất tập trung vào nguồn nước riêng của estate, quá trình chưng cất chậm tạo spirit thanh và giàu trái cây, cùng truyền thống sử dụng những thùng gỗ sồi được seasoned bằng Sherry.
Nhưng để hiểu The Glenrothes, trước hết cần nhìn vào nơi nhà chưng cất được hình thành: Rothes – một thị trấn nhỏ nhưng có vị trí đặc biệt trên bản đồ Scotch Whisky.
The Glenrothes nằm tại Rothes, một thị trấn thuộc Moray ở vùng đông bắc Scotland.
Rothes nằm gần River Spey, giữa một khu vực tập trung dày đặc các nhà chưng cất.
Trong và xung quanh thị trấn có những tên tuổi như Glen Grant, Glen Spey, Speyburn và The Glenrothes. Không xa Rothes còn là nhiều distillery nổi tiếng khác của Speyside.
Sự phát triển của Rothes gắn chặt với ngành whisky.
Nguồn nước, lúa mạch, hệ thống giao thông và vị trí giữa Speyside khiến thị trấn trở thành một địa điểm thuận lợi cho hoạt động chưng cất từ thế kỷ XIX.
The Glenrothes ra đời trong chính bối cảnh đó.
Tên The Glenrothes xuất phát trực tiếp từ địa điểm nơi nhà chưng cất tọa lạc.
Distillery nằm trong Glen of Rothes.
Từ “Glen” thường được sử dụng tại Scotland để chỉ một thung lũng, vì vậy Glenrothes có thể hiểu đơn giản là nhà chưng cất nằm trong vùng thung lũng của Rothes.
Đây là một chi tiết đáng chú ý khi nhìn dưới góc độ Mapstore.
Trước khi trở thành tên một thương hiệu whisky quốc tế, The Glenrothes trước hết là một cái tên gắn với địa lý của Rothes.
Công việc xây dựng nhà chưng cất bắt đầu khoảng năm 1878.
Một trong những nhân vật ban đầu của dự án là James Stuart, người có kinh nghiệm trong ngành whisky và có liên hệ với Macallan.
Tuy nhiên, dự án gặp khó khăn về tài chính.
Những người khác sau đó tham gia để đưa công trình đến hoàn thiện, trong đó có William Grant và Robert Dick.
Nhà chưng cất cuối cùng hoàn thành và bắt đầu sản xuất vào năm 1879.
Từ đó, năm 1879 được The Glenrothes sử dụng làm mốc thành lập chính thức.
Cuối tháng 12 năm 1879, những giọt spirit đầu tiên bắt đầu chảy khỏi still tại Glenrothes.
Theo lịch sử thường được ghi nhận của nhà chưng cất, thời điểm này trùng với ngày xảy ra thảm họa cầu Tay – Tay Bridge Disaster, một trong những tai nạn đường sắt nổi tiếng trong lịch sử Scotland.
Trong khi một sự kiện bi thảm diễn ra ở phía đông Scotland, tại Rothes một distillery mới bắt đầu hành trình của mình.
Từ một cơ sở nhỏ cuối thời Victorian, Glenrothes dần trở thành một nguồn malt quan trọng của Speyside.
Một bước ngoặt quan trọng diễn ra vào năm 1887.
Glenrothes cùng với Bunnahabhain Distillery trở thành những tài sản nền tảng trong quá trình hình thành Highland Distillers Company.
Highland Distillers sau đó trở thành một trong những doanh nghiệp quan trọng của ngành Scotch Whisky.
Trong hơn một thế kỷ tiếp theo, Glenrothes phát triển chủ yếu trong hệ thống này.
Đến năm 1999, Edrington cùng William Grant & Sons tham gia thương vụ mua Highland Distillers.
Từ đó Glenrothes bước vào một chương mới trong lịch sử sở hữu.
Lịch sử Glenrothes không chỉ có những giai đoạn mở rộng.
Nhà chưng cất từng trải qua nhiều biến cố nghiêm trọng.
Năm 1897, một vụ hỏa hoạn gây thiệt hại tại distillery.
Năm 1903, một vụ nổ tiếp tục ảnh hưởng lớn đến cơ sở sản xuất.
Năm 1922, một vụ cháy khác xảy ra tại khu warehouse.
Nhưng sau mỗi biến cố, Glenrothes đều được sửa chữa và tiếp tục hoạt động.
Việc nhà chưng cất tồn tại qua hỏa hoạn, chiến tranh, suy thoái kinh tế và những chu kỳ khó khăn của ngành Scotch Whisky là một phần quan trọng trong lịch sử gần 150 năm của địa điểm này.
Khi nhu cầu Scotch Whisky tăng trong thế kỷ XX, Glenrothes liên tục được mở rộng.
Số lượng pot still được bổ sung qua nhiều giai đoạn.
Đặc biệt từ thập niên 1960 đến cuối thập niên 1980, năng lực sản xuất tăng đáng kể.
Nhà chưng cất cuối cùng phát triển thành một hệ thống với 10 copper pot still – 5 wash still và 5 spirit still.
Nhưng quy mô không đồng nghĩa với việc phải chưng cất thật nhanh.
Ngược lại, một trong những yếu tố Glenrothes nhấn mạnh chính là long distillation – quá trình chưng cất tương đối chậm.
The Glenrothes sử dụng những pot still có hình dáng và quy trình vận hành nhằm hướng đến một spirit tương đối light, bright và fruity.
Quá trình chưng cất chậm tạo điều kiện cho sự phân tách và reflux diễn ra nhiều hơn.
Kết quả là new make spirit Glenrothes thường mang phong cách thanh, sạch và giàu trái cây.
Đây là nền tảng trước khi whisky bước vào giai đoạn quan trọng tiếp theo:
maturation trong cask.
Với Glenrothes, spirit và gỗ được xem như hai phần phải cân bằng với nhau.
Một trong những yếu tố địa lý đáng chú ý nhất tại The Glenrothes là nguồn nước.
Nhà chưng cất hiện sử dụng nước suối từ bốn nguồn riêng nằm trong The Glenrothes Estate.
Nước được lọc tự nhiên qua các lớp đá hình thành từ hàng triệu năm trước trước khi chảy từ vùng đồi xuống distillery bằng trọng lực.
Theo The Glenrothes, nguồn nước này đặc biệt mềm và có hàm lượng khoáng rất thấp.
Nhà chưng cất không cần can thiệp nhiều vào nước trước khi sử dụng.
Đối với Glenrothes, nguồn nước mềm tạo nên nền tảng cho cảm giác nhẹ và thanh của spirit.
Đây là một trong những mối liên hệ rõ nhất giữa địa chất của Rothes và phong cách whisky.
Nếu spirit tạo nên nền móng thì cask tạo nên phần lớn cấu trúc hương vị trong quá trình trưởng thành.
The Glenrothes đặc biệt chú trọng đến những thùng gỗ sồi được seasoned bằng Sherry tại Tây Ban Nha.
Thay vì đơn thuần mua cask trên thị trường, nhà sản xuất đặt làm và kiểm soát quá trình chuẩn bị những thùng Sherry-seasoned oak cho whisky của mình.
European oak có thể mang đến những tầng hương gia vị, trái cây khô và cấu trúc tannin.
American oak thường đóng góp vanilla, vị ngọt và những tầng hương mềm hơn.
Khi kết hợp với spirit thanh và giàu trái cây của Glenrothes, những chiếc cask tạo nên phong cách cân bằng giữa fruit – spice – oak.
Trong phần lớn lịch sử, Glenrothes giống nhiều distillery Speyside khác ở chỗ phần lớn spirit được sử dụng cho blended Scotch Whisky.
Malt Glenrothes đặc biệt có mối liên hệ lâu dài với Cutty Sark và một số blend khác trong hệ thống.
Tên Glenrothes vì vậy từng được những người làm whisky và blender biết đến nhiều hơn người tiêu dùng phổ thông.
Điều này bắt đầu thay đổi rõ rệt vào cuối thế kỷ XX.
Năm 1994, The Glenrothes bắt đầu phát hành Vintage 1979.
Thay vì xây dựng danh mục hoàn toàn dựa trên age statement quen thuộc như 10, 12, 15 hay 18 năm, Glenrothes từng phát triển một hướng tiếp cận tập trung vào vintage – năm chưng cất.
Whisky được lựa chọn và phát hành khi đội ngũ cho rằng nó đạt trạng thái trưởng thành phù hợp, thay vì chỉ dựa vào một con số tuổi cố định.
Sau đó xuất hiện nhiều vintage khác nhau.
Cách tiếp cận này từng trở thành một phần nhận diện khá riêng của Glenrothes trong thị trường Single Malt.
Mối quan hệ giữa Glenrothes và Berry Bros. & Rudd – một trong những wine & spirits merchant lâu đời của Anh – có ý nghĩa đáng kể trong quá trình xây dựng thương hiệu.
Berry Bros. & Rudd từng sở hữu Cutty Sark và có mối liên hệ lâu dài với whisky Glenrothes.
Đến đầu thế kỷ XXI, quyền thương hiệu The Glenrothes được chuyển sang Berry Bros. & Rudd, trong khi distillery vẫn nằm trong hệ thống Highland Distillers/Edrington.
Điều này tạo ra một giai đoạn khá đặc biệt:
thương hiệu và nhà chưng cất không cùng một chủ sở hữu trực tiếp.
Tình trạng ấy kéo dài cho đến năm 2017.
Năm 2017, Edrington mua lại quyền sở hữu thương hiệu The Glenrothes từ Berry Bros. & Rudd.
Thương vụ đưa thương hiệu trở lại cùng hệ thống với chính nhà chưng cất tạo ra whisky.
Đây là một bước ngoặt quan trọng.
Edrington sau đó tái định vị Glenrothes và phát triển lại danh mục sản phẩm, tăng trọng tâm vào age statement, chất lượng spirit và Sherry-seasoned casks.
Ngày nay The Glenrothes là một trong những Single Malt quan trọng trong danh mục của Edrington bên cạnh The Macallan và Highland Park.
The Glenrothes hướng đến phong cách thanh lịch, trái cây và cân bằng.
Ở spirit trẻ có thể nhận thấy những tầng hương gợi đến citrus, orchard fruit và trái cây tươi.
Qua thời gian trưởng thành, whisky phát triển thêm vanilla, gia vị ngọt, trái cây chín, hạnh nhân, gỗ và những tầng hương thơm sâu hơn.
Những Sherry-seasoned casks bổ sung cấu trúc và độ đậm nhưng mục tiêu vẫn là giữ sự cân bằng với nền spirit tương đối thanh.
Chính vì vậy, câu chuyện Glenrothes không chỉ nằm ở “Sherry whisky”.
Điểm cốt lõi là sự tương tác giữa:
nước mềm – spirit thanh – chưng cất chậm – cask được lựa chọn – thời gian trưởng thành.
Danh mục cốt lõi hiện nay của The Glenrothes tập trung vào các whisky có age statement.
The Glenrothes 15 Year Old thể hiện sự cân bằng giữa spirit giàu trái cây và European oak Sherry-seasoned casks.
The Glenrothes 18 Year Old phát triển thêm chiều sâu với vanilla, lê và gia vị.
The Glenrothes 25 Year Old đi xa hơn với trái cây chín, hạnh nhân và sweet spice.
Bên cạnh đó còn có những phiên bản lâu năm và giới hạn dành cho các thị trường hoặc nhóm khách hàng khác nhau.
Kho whisky lâu năm của Glenrothes cho phép nhà chưng cất phát hành một số expression đặc biệt.
The Glenrothes từng giới thiệu 50 Year Old – phiên bản 50 năm đầu tiên của thương hiệu.
Sau đó, The Glenrothes 51 trở thành một trong những whisky lâu năm nhất từng được distillery giới thiệu ở thời điểm phát hành.
Những chai whisky này không đại diện cho sản lượng thông thường.
Nhưng chúng cho thấy một điều quan trọng về lịch sử Glenrothes:
nhà chưng cất sở hữu những nguồn stock đã trưởng thành qua nhiều thập niên.
Một điểm cần phân biệt Glenrothes với nhiều distillery Speyside khác là mô hình tham quan.
Hiện nay The Glenrothes Distillery và Estate không mở cửa đại trà cho công chúng.
Đây không phải một visitor distillery theo mô hình thường thấy tại Glenfiddich, Glen Grant hay The Macallan.
Một số trải nghiệm đặc biệt có thể được tổ chức cho khách hàng hoặc theo hình thức riêng, nhưng người tham quan thông thường không thể đơn giản đến distillery để mua vé tour hàng ngày.
Điều này phần nào phù hợp với cách Glenrothes xây dựng hình ảnh hiện nay:
một estate whisky tương đối kín đáo giữa Rothes, tập trung vào sản xuất và maturation hơn là lượng khách tham quan lớn.
Ngày nay The Glenrothes thuộc hệ thống Highland Distillers Limited/Edrington.
Edrington là tập đoàn Scotch Whisky đứng sau những thương hiệu như The Macallan, Highland Park và The Glenrothes.
Khác với một tập đoàn đại chúng thông thường, cổ đông chính của Edrington là The Robertson Trust, một tổ chức từ thiện của Scotland.
The Glenrothes vì vậy nằm trong một hệ thống sở hữu có lịch sử đặc biệt của ngành Scotch Whisky.
Nhưng dù doanh nghiệp đã thay đổi qua nhiều thế hệ, địa điểm sản xuất vẫn là Rothes.
Nếu nhìn The Glenrothes chỉ qua chai whisky, người ta dễ chú ý đến tuổi rượu, Sherry cask hay những phiên bản lâu năm.
Nhưng nhìn dưới góc độ Mapstore, câu chuyện lại bắt đầu từ một nơi khác.
Rothes.
Một thị trấn nhỏ giữa Speyside.
Một vùng đất nơi whisky trở thành một phần của lịch sử kinh tế địa phương.
Năm 1878, một distillery bắt đầu được xây dựng tại Glen of Rothes.
Cuối năm 1879, spirit đầu tiên chảy khỏi still.
Sau đó là những vụ cháy, một vụ nổ, hai cuộc chiến tranh, những cuộc khủng hoảng whisky và hàng loạt thay đổi sở hữu.
Nhà chưng cất vẫn tồn tại.
Từ bốn still ban đầu, cơ sở phát triển thành một distillery quy mô lớn.
Từ một malt chủ yếu phục vụ blending, Glenrothes từng xây dựng bản sắc riêng bằng Vintage Single Malt rồi tiếp tục bước sang thời kỳ age statement và Sherry-seasoned casks.
Gần 150 năm sau, nguồn nước vẫn chảy từ những vùng đồi của estate xuống nhà chưng cất.
Spirit vẫn được tạo ra tại Rothes.
Whisky vẫn tiếp tục trưởng thành trong những warehouse của Speyside.
Vì vậy, The Glenrothes Distillery không chỉ là nơi tạo ra một thương hiệu Single Malt.
Đây còn là một phần của Rothes – một thị trấn nhỏ nhưng có mật độ lịch sử whisky đặc biệt lớn trên bản đồ Scotland.
Và chính mối quan hệ giữa địa danh Rothes – nguồn nước của estate – spirit – cask – thời gian là dấu ấn quan trọng nhất của The Glenrothes khi đưa vào hệ thống Mapstore.
Tên: The Glenrothes Distillery
Loại hình: Nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky
Thành lập: 1879
Xây dựng: Bắt đầu khoảng năm 1878
Spirit đầu tiên: Cuối tháng 12/1879
Những nhân vật sáng lập: James Stuart, William Grant, Robert Dick và các cộng sự
Khu vực whisky: Speyside
Địa điểm: Rothes, Moray, Scotland
Tên gọi: Gắn với Glen of Rothes
Nguồn nước: Bốn nguồn nước suối riêng trong The Glenrothes Estate
Đặc điểm nguồn nước: Rất mềm, hàm lượng khoáng thấp
Hệ thống chưng cất: 10 copper pot still – 5 wash still và 5 spirit still
Đặc điểm sản xuất: Chưng cất tương đối chậm
Phong cách spirit: Thanh, sáng, giàu trái cây
Dấu ấn maturation: Sherry-seasoned oak casks
Dòng cốt lõi hiện nay: The 15, The 18, The 25
Chủ sở hữu: Highland Distillers Limited / Edrington
Thương hiệu trở lại Edrington: 2017
Tình trạng: Đang hoạt động
Tham quan: Không mở cửa đại trà cho công chúng

Chành xe Tô Châu – 51 Nguyễn Sinh Sắc, Tân Dương, Đồng Tháp
51 Nguyễn Sinh Sắc, Ấp Phú Long, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 77 Khu phố Đông An, Quốc lộ 80, Tân Hiệp, An Giang
77 Khu phố Đông An, Quốc lộ 80, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang

Chành xe Tô Châu – 143 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Rạch Giá, An Giang
143 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang

Chành xe Tô Châu – 829 Khu phố Minh An, Châu Thành, An Giang
829 Khu phố Minh An, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang

Chành xe Tô Châu – 82 Mai Thị Hồng Hạnh, Rạch Sỏi, Rạch Giá, An Giang
82 Mai Thị Hồng Hạnh, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang

Giáo xứ Hải Dương – Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng
Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giáo xứ Hàng Kênh – Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng
Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giáo xứ Truyền Tin – Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên
Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Đỉnh Tầm Bồ – điểm cao giữa rừng Bình Châu – Phước Bửu
Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Cửa Bình Châu – nơi làng biển mở ra Biển Đông
Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Trên hành trình từ vùng đất phía trong Đông Nam Bộ về cửa biển Lộc An, sông Ray đi qua một công trình đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan và vai trò của dòng nước: Hồ Sông Ray. Với dung tích hơn 215 triệu m³, đây không đơn thuần là một mặt hồ rộng giữa vùng nông nghiệp mà là một hồ chứa có vai trò quan trọng đối với nguồn nước của cả khu vực.

Trước khi gặp Biển Đông tại Lộc An, nước của sông Ray đã đi qua một hành trình dài từ vùng đất phía trong của Đông Nam Bộ. Dòng sông đi qua địa bàn Đồng Nai, tiếp tục chảy về phía nam, qua hồ chứa Sông Ray rồi cuối cùng mở ra vùng cửa biển Lộc An. Nếu nhìn Lộc An từ phía biển, sông Ray là dòng nước đi đến điểm kết thúc; nhưng nếu lần ngược dòng, đó lại là một câu chuyện kéo dài qua nhiều vùng đất.

Ở phía biển của xã Bình Châu, những con tàu đánh cá, bến neo đậu và hoạt động mua bán thủy sản tạo nên một diện mạo rất khác với rừng hay suối khoáng nóng thường được nhắc đến khi nói về vùng đất này. Nơi người dân quen gọi là Cảng cá Bình Châu cũng gắn với tên Bến Lội trong các tài liệu quản lý nghề cá, lưu giữ một phần đời sống biển đã hình thành và tiếp diễn qua nhiều năm.

Giữa vùng rừng ven biển Bình Châu, có một hiện tượng tự nhiên đã khiến tên Bình Châu được biết đến từ rất lâu trước khi những khu nghỉ dưỡng hiện đại xuất hiện: nước nóng từ lòng đất. Hàng chục điểm nước khoáng nóng lộ thiên, có nơi đạt nhiệt độ khoảng 80°C, tạo nên một không gian đặc biệt giữa rừng, cách Biển Đông không xa.