Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.
Ký ức quốc gia được lưu lại qua nhiều thế hệ
Từ rất lâu trước khi có máy tính hay những hệ thống lưu trữ hiện đại, người Việt đã có nhiều cách ghi chép và truyền lại thông tin. Qua các triều đại và từng giai đoạn lịch sử, một lượng lớn văn bản được hình thành để phục vụ quản lý nhà nước, ghi chép lịch sử, giáo dục, tôn giáo, đời sống xã hội và hoạt động của cộng đồng.
Ngày nay, nhiều tư liệu còn được bảo tồn cho phép thế hệ sau nhìn lại những thời kỳ mà không một người đang sống nào từng trực tiếp chứng kiến. Mộc bản triều Nguyễn là một ví dụ đặc biệt. Hàng chục nghìn tấm mộc bản từng được sử dụng để in sách, lưu giữ nội dung về lịch sử, địa lý, chính trị, quân sự, pháp luật, giáo dục và nhiều lĩnh vực khác. Giá trị của chúng không chỉ nằm ở những dòng chữ được khắc mà còn ở chính kỹ thuật chế tác và phương thức truyền bá tri thức của một thời đại.
Châu bản triều Nguyễn lại kể câu chuyện theo một cách khác. Đây là hệ thống tài liệu hành chính hình thành trong hoạt động của triều đình, với các văn bản mang dấu tích xử lý trực tiếp của các hoàng đế nhà Nguyễn. Qua đó, người nghiên cứu có thể tiếp cận những thông tin về tổ chức bộ máy, quản lý lãnh thổ, kinh tế, xã hội, ngoại giao và nhiều vấn đề của đất nước trong thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX.
Bên cạnh đó còn có thư tịch Hán Nôm, bia ký, bản đồ, báo chí, sách, ảnh, bản thảo và nhiều bộ sưu tập khác đang được bảo quản tại các cơ quan lưu trữ, thư viện, bảo tàng và viện nghiên cứu. Mỗi nguồn có cách hình thành và giá trị riêng, nhưng khi được đặt cạnh nhau, chúng giúp con người ngày nay tiếp cận quá khứ từ nhiều góc nhìn hơn.
Những kho tư liệu ấy cho thấy một điều: lịch sử không chỉ được truyền lại bằng những câu chuyện kể. Rất nhiều điều chúng ta biết về quá khứ ngày nay tồn tại được bởi một thế hệ nào đó đã ghi lại, và những thế hệ sau tiếp tục gìn giữ.
Mỗi vùng đất và cộng đồng cũng có một kho ký ức riêng
Nếu những tài liệu cấp quốc gia giúp nhìn thấy những chuyển động lớn của lịch sử, thì ở từng địa phương lại tồn tại một lớp tư liệu gần hơn với đời sống con người. Đó có thể là địa bạ, bản đồ, sách địa phương, ảnh cũ, báo chí, tài liệu của làng xã, cơ sở tôn giáo, trường học, hội đoàn và những người từng sinh sống trên vùng đất ấy.
Một địa danh hôm nay có thể đã thay đổi tên gọi nhiều lần. Một con đường được mở rộng, một khu dân cư hình thành, một ngôi chợ biến mất hay một cánh đồng trở thành khu đô thị. Nếu chỉ nhìn cảnh quan hiện tại, rất khó hình dung nơi ấy từng như thế nào. Nhưng một tấm bản đồ, một bức ảnh, cuốn kỷ yếu hay tài liệu cũ có thể giúp nối lại những lớp không gian đã bị thời gian che khuất.
Các cơ sở tôn giáo cũng có thể lưu giữ một phần đáng kể ký ức địa phương. Một giáo xứ lâu đời chẳng hạn có thể còn những cuốn sổ, kỷ yếu, thư từ, hình ảnh về nhà thờ cũ, các vị mục tử và những thế hệ giáo dân. Một ngôi đình, chùa hay cơ sở tín ngưỡng có thể giữ văn bản, bia ký, hình ảnh và những ghi chép liên quan đến quá trình hình thành của cộng đồng xung quanh.
Trường học là một kho ký ức khác thường ít được nhìn theo góc độ này. Một bức ảnh lớp, danh sách học sinh, cuốn kỷ yếu, tài liệu giảng dạy hay hình ảnh khuôn viên trường không chỉ có ý nghĩa với những người từng học ở đó. Qua nhiều thập niên, chúng có thể cho thấy sự thay đổi của giáo dục, kiến trúc, trang phục, đời sống học đường và cả diện mạo của một vùng đất.
Những tư liệu địa phương như vậy thường phân tán và không phải lúc nào cũng nằm trong một hệ thống lưu trữ chuyên nghiệp. Một phần được giữ ở cơ quan, một phần trong tổ chức, một phần nằm trong nhà của những người từng tham gia các hoạt động cộng đồng. Chính sự phân tán ấy khiến nhiều tư liệu có thể biến mất khi một cơ quan chuyển địa điểm, một công trình được sửa chữa hoặc người đang giữ tài liệu không còn nữa.
Doanh nghiệp, dòng họ và gia đình – những kho tư liệu nằm ngoài thư viện
Ký ức của xã hội còn được tạo ra mỗi ngày trong những nơi ít khi được gọi là kho lưu trữ. Một doanh nghiệp hoạt động lâu năm chẳng hạn có thể đang sở hữu lượng tư liệu phản ánh rất rõ một giai đoạn phát triển kinh tế: giấy tờ thành lập, catalogue sản phẩm, bảng giá, quảng cáo, bản vẽ, hợp đồng, hình ảnh nhà máy, cửa hàng, nhân viên và những công trình từng thực hiện.
Khi còn phục vụ công việc, chúng đơn giản là hồ sơ. Nhưng vài chục năm sau, một catalogue cũ có thể cho thấy thị trường từng bán những sản phẩm gì; một bảng giá phản ánh mặt bằng giá của một thời kỳ; ảnh cửa hàng cho thấy cách tổ chức thương mại; còn hồ sơ kỹ thuật có thể lưu lại sự thay đổi của công nghệ. Lịch sử của doanh nghiệp vì vậy đôi khi cũng là một phần nhỏ trong lịch sử của một ngành nghề và nền kinh tế.
Ở một lớp khác là gia phả và tư liệu dòng họ. Trong nhiều gia đình Việt Nam, gia phả là một trong những phương tiện quan trọng để ghi lại nguồn gốc, các thế hệ và mối quan hệ trong dòng tộc. Có những bộ được gìn giữ qua nhiều đời, có bản viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm, có bản đã được chép lại nhiều lần. Đi cùng gia phả còn có thể là sắc phong, văn tự, giấy tờ đất đai, thư từ, ảnh và những ghi chép khác.
Nhưng kho tư liệu rộng nhất có lẽ nằm trong chính các gia đình. Một giấy khai sinh cũ, bằng tốt nghiệp, thư của người thân, nhật ký, ảnh cưới, ảnh chụp căn nhà ngày trước hay những bức ảnh không rõ người chụp đều có thể mang theo một phần câu chuyện. Giá trị của chúng đôi khi chỉ được nhận ra khi những người trong ảnh đã qua đời, ngôi nhà không còn hoặc vùng đất đã hoàn toàn thay đổi.
Điều đặc biệt là những tư liệu gia đình thường chứa những chi tiết mà tài liệu chính thức khó có thể ghi lại: một căn bếp, cách bày bàn ăn, quần áo của trẻ em, chiếc xe trước cửa nhà, một góc phố hay những sinh hoạt rất bình thường. Chính những điều nhỏ bé ấy lại giúp thế hệ sau hình dung đời sống của người đi trước một cách gần gũi hơn.
Một bức ảnh gia đình vì thế có thể đồng thời là ký ức riêng của một nhà và là một mảnh tư liệu về xã hội nơi gia đình ấy từng sống.
Khi những lớp ký ức bước vào thời đại số
Nếu nhìn từ những kho lưu trữ quốc gia xuống tận chiếc album trong mỗi gia đình, có thể thấy tư liệu của người Việt tồn tại thành nhiều lớp. Có lớp được bảo quản bởi những cơ quan chuyên môn với quy trình chặt chẽ; có lớp nằm trong kho của một trường học hay doanh nghiệp; cũng có những tài liệu chỉ còn duy nhất một bản trong tủ của một gia đình.
Mỗi lớp cần một cách gìn giữ khác nhau, nhưng đều đối diện với một vấn đề chung: vật mang tin có tuổi thọ và ngữ cảnh có thể mất đi nhanh hơn chúng ta nghĩ. Một tài liệu còn nguyên nhưng không ai biết nguồn gốc cũng có thể mất đi phần lớn ý nghĩa. Một bức ảnh được scan nhưng chỉ mang tên chưa chắc đã giúp thế hệ sau biết người trong ảnh là ai. Một kho hồ sơ đã chuyển thành PDF nhưng không có cách phân loại và tìm kiếm vẫn có thể trở thành một kho dữ liệu rất khó khai thác.
Bởi vậy, đưa ký ức vào môi trường số không đơn giản là biến giấy thành file. Số hóa có ý nghĩa khi giúp tài liệu được bảo vệ tốt hơn, thông tin được mô tả rõ hơn, có khả năng tìm kiếm và vẫn giữ được mối liên hệ với nguồn gốc của nó. Máy scan, máy ảnh, công nghệ nhận dạng văn bản, cơ sở dữ liệu hay trí tuệ nhân tạo đều có thể tham gia vào quá trình ấy, nhưng công nghệ chỉ thực sự có ích khi chúng ta hiểu mình đang gìn giữ điều gì.
Ở cấp quốc gia, công việc bảo tồn và số hóa những bộ tư liệu quan trọng đã được triển khai trong nhiều năm. Nhưng ở cấp cộng đồng, tổ chức và gia đình, một phần rất lớn ký ức vẫn phụ thuộc vào quyết định của chính những người đang giữ chúng hôm nay.
Có thể một cuốn gia phả đang nằm trong nhà thờ họ chưa bao giờ được tạo bản số. Một giáo xứ còn hàng trăm bức ảnh nhưng chưa ghi lại tên người và thời gian. Một doanh nghiệp 30 năm tuổi đang có những catalogue mà chỉ một nhân viên lâu năm hiểu nguồn gốc. Một gia đình có album ảnh từ thời ông bà nhưng chưa từng nghĩ đến việc ghi chú ai là ai.
Đó đều là những công việc nhỏ nếu nhìn riêng lẻ. Nhưng khi được thực hiện trong hàng nghìn tổ chức, dòng họ và hàng triệu gia đình, chúng trở thành một phần của câu chuyện lớn hơn: gìn giữ ký ức của người Việt trong quá trình xã hội bước từ thế giới vật lý sang thế giới số.
Lịch sử quốc gia được tạo nên bởi những sự kiện lớn, nhưng đời sống của một đất nước còn được tạo nên từ vô số câu chuyện nhỏ. Châu bản, Mộc bản, bản đồ, sách báo, kỷ yếu, hồ sơ doanh nghiệp, gia phả hay một bức ảnh gia đình có quy mô và giá trị rất khác nhau, nhưng tất cả đều có một điểm chung: chúng giúp hiện tại còn có thể nhìn thấy dấu vết của quá khứ.
Và có lẽ, trước khi hỏi công nghệ nào sẽ giúp chúng ta số hóa tốt hơn, câu hỏi cần đặt ra trước tiên vẫn là: trong những gì người Việt đang lưu giữ hôm nay, có bao nhiêu ký ức sẽ còn được tìm thấy sau vài thế hệ nữa?

Máy scan tài liệu hai mặt HP ScanJet Pro 2000 s2 A4 35ppm ADF 50 tờ USB 3.0 (6FW06A)
HP
Giá tham khảo: 8.190.000 đ

Máy scan tài liệu hai mặt HP ScanJet Pro N4600 fnw1 A4 ADF 100 tờ WiFi LAN (20G07A)
HP
Giá tham khảo: 26.990.000 đ

Máy quét tài liệu Ricoh ScanSnap iX2400 Duplex tốc độ 30ppm ADF 50 tờ (PA03870-B101)
Ricoh
Giá tham khảo: 16.500.000 đ

Máy quét tài liệu Ricoh ScanSnap iX2500 WiFi Duplex tốc độ 45ppm màn hình cảm ứng (PA03860-B011)
Ricoh
Giá tham khảo: 22.000.000 đ

Máy quét tài liệu Ricoh ScanSnap iX2500 WiFi Duplex tốc độ 45ppm màu trắng (PA03860-B111)
Ricoh
Giá tham khảo: 22.000.000 đ

Nhà xe Cúc Phương – Nhà thờ Long Thuận, Xuân Hòa, Đồng Nai
Sát nhà thờ Long Thuận, xã Xuân Hòa, Đồng Nai, Xã Xuân Hòa, Thành phố Đồng Nai

Nhà xe Cúc Phương – Ngã tư Sông Ray, Xuân Đông, Đồng Nai
Ngã tư Sông Ray, xã Xuân Đông, Đồng Nai, Xã Xuân Đông, Thành phố Đồng Nai

Nhà xe Cúc Phương – Ngã tư Biên Hòa 2, Sông Ray, Đồng Nai
Ngã tư Biên Hòa 2, xã Sông Ray, Đồng Nai, Xã Sông Ray, Thành phố Đồng Nai

Nhà xe Cúc Phương – 730 ấp Thọ Lộc, Xuân Lộc, Đồng Nai
730, ấp Thọ Lộc, xã Xuân Lộc, Đồng Nai, Xã Xuân Lộc, Thành phố Đồng Nai

Nhà xe Cúc Phương – Ngã ba Lò Mì, Xuân Thành, Đồng Nai
Ngã ba Lò Mì, ấp Tân Hợp, xã Xuân Thành, Đồng Nai, Xã Xuân Thành, Thành phố Đồng Nai

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.

Nhà thờ Giáo xứ Nam Phương thuộc Giáo hạt Tứ Trùng, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc trên vùng đất Hải Sơn, Hải Hậu, Nam Định.Giữa một vùng quê thanh bình với những hàng cây, vườn nhà và những xóm làng đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ, ngôi thánh đường Nam Phương là trung tâm đời sống đức tin của cộng đoàn Công giáo địa phương qua nhiều thế hệ.