Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Ở cuối bán đảo Kintyre, nơi Firth of Clyde gặp vùng biển phía tây Scotland, Campbeltown từng có thời được gọi là “thủ đô whisky của thế giới”. Hơn 30 nhà chưng cất từng hoạt động quanh thị trấn nhỏ này trước khi phần lớn lần lượt biến mất. Springbank Distillery, được thành lập năm 1828 trên chính địa điểm từng có một still bất hợp pháp của Archibald Mitchell, là một trong số ít cái tên đi qua gần hai thế kỷ thăng trầm ấy và vẫn tiếp tục làm whisky giữa Campbeltown ngày nay.
Muốn hiểu Springbank, trước hết phải nhìn về Campbeltown.
Thị trấn nằm gần cực nam bán đảo Kintyre, một dải đất dài hướng xuống giữa Firth of Clyde và Đại Tây Dương. Vị trí ven biển giúp Campbeltown từ sớm thuận lợi cho tàu thuyền, đánh bắt cá, giao thương và vận chuyển whisky.
Nhưng trước khi trở thành một trung tâm chưng cất hợp pháp, nơi đây từng nổi tiếng với whisky lậu.
Tài liệu của Springbank ghi nhận dấu vết whisky tại Campbeltown từ cuối thế kỷ XVI. Sang thế kỷ XVII và XVIII, khu vực trở thành một trung tâm của hoạt động chưng cất và buôn bán whisky không phép.
Khi luật pháp thay đổi và ngành whisky bước dần ra ánh sáng, những still bí mật được thay bằng các distillery có giấy phép.
Đến năm 1814, Campbeltown đã có 22 nhà chưng cất hợp pháp. Những thập niên tiếp theo chứng kiến số lượng distillery tiếp tục tăng và whisky trở thành một phần quan trọng trong đời sống kinh tế của thị trấn.
Giữa thời kỳ ấy có gia đình Mitchell.
Họ đã đến Campbeltown từ thế kỷ XVII và một số thành viên trong gia đình vốn làm nghề maltster. Đến đầu thế kỷ XIX, Archibald Mitchell tham gia Rieclachan Distillery.
Rồi năm 1828, một nhà chưng cất mới được xây dựng ngay trên địa điểm trước đó từng có chiếc still bất hợp pháp của ông.
Springbank chính thức ra đời và trở thành distillery có giấy phép thứ 14 tại Campbeltown vào thời điểm ấy.
Năm 1837, hai người con của Archibald là John và William Mitchell tiếp quản Springbank.
John sau đó đưa con trai mình vào công việc kinh doanh, hình thành công ty J&A Mitchell – cái tên vẫn gắn với Springbank cho tới ngày nay.
Câu chuyện gia đình ấy trở nên đáng chú ý khi đặt cạnh những biến động của Campbeltown.
Cuối thế kỷ XIX là thời kỳ cực thịnh. Whisky từ thị trấn được các blender săn tìm, tàu thuyền vận chuyển hàng hóa ra vào Campbeltown Loch và những ống khói distillery trở thành một phần của cảnh quan.
Nhưng sự phát triển quá nhanh cũng gieo mầm cho suy thoái.
Đầu thế kỷ XX, thị hiếu whisky thay đổi. Một số nhà sản xuất Campbeltown bị cho là đã chạy theo sản lượng và chất lượng không còn ổn định. Các blender dần chuyển sang tìm nguồn malt ở những khu vực khác.
Từng nhà chưng cất bắt đầu đóng cửa.
Đến 1934, khi Rieclachan ngừng hoạt động, chỉ còn Springbank và Glen Scotia tiếp tục đứng lại giữa một thị trấn từng có hơn 30 distillery.
Springbank cũng không tránh khỏi khó khăn. Những năm 1980, khi ngành Scotch whisky lại bước vào một chu kỳ suy giảm, hoạt động sản xuất tại đây chỉ diễn ra gián đoạn.
Nhưng nhà máy không biến mất.
Đến 1989, sản xuất thường xuyên được khôi phục. Sang thập niên 1990, danh tiếng Springbank Single Malt ngày càng lan rộng và những chai whisky từ Campbeltown bắt đầu được giới thưởng thức quốc tế nhìn nhận theo một cách khác.
Năm 2023, Hedley G. Wright – Chủ tịch lâu năm và là hậu duệ nhiều đời của Archibald Mitchell – qua đời. Quyền sở hữu công ty sau đó được đặt trong ba quỹ tín thác, đồng thời một thành viên gia đình tiếp tục tham gia hội đồng quản trị để duy trì mối liên hệ lâu đời với dòng họ Mitchell.
Gần hai thế kỷ sau ngày thành lập, sợi dây giữa gia đình – nhà máy – Campbeltown vì thế vẫn chưa bị cắt đứt.
Điều khiến Springbank trở nên đặc biệt ngày nay không nằm ở quy mô.
Nó nằm ở cách nhà máy vẫn làm whisky.
Springbank cho biết đây là distillery duy nhất tại Scotland thực hiện 100% quá trình sản xuất whisky tại cùng một địa điểm, từ malting barley cho đến bottling.
Barley được đưa vào nhà máy, ngâm nước rồi trải trên những malting floor. Người thợ vẫn phải thường xuyên đảo malt bằng phương pháp truyền thống.
Springbank hiện cũng là distillery duy nhất tại Scotland tự malt 100% lượng barley sử dụng bằng floor malting truyền thống.
Malt sau đó được đưa vào kiln. Tùy loại whisky đang sản xuất, người thợ có thể sử dụng peat, khí nóng hoặc kết hợp cả hai.
Fermentation có thể kéo dài tới khoảng 110 giờ.
Trong stillhouse là ba copper still: wash still, low wines still và spirit still. Đáng chú ý, wash still vẫn sử dụng direct firing – gia nhiệt bằng ngọn lửa trực tiếp, một phương pháp ngày càng hiếm trong ngành Scotch whisky hiện đại.
Whisky sau khi chưng cất được filling vào cask, đưa vào warehouse trưởng thành và cuối cùng đóng chai ngay tại Campbeltown.
Trong một ngành công nghiệp mà nhiều công đoạn ngày nay có thể được chuyên môn hóa và thực hiện ở những cơ sở khác nhau, Springbank gần giống một xưởng nghề whisky còn sống.
Người ta có thể bước qua một nhà máy và nhìn thấy gần như toàn bộ hành trình từ hạt barley đến chai whisky hoàn chỉnh.
Có một điều khác khiến Springbank hiếm gặp trên bản đồ whisky Scotland.
Cùng một nhà chưng cất nhưng sản xuất ba single malt với ba phong cách khác nhau.
Springbank là phong cách trung tâm của nhà máy. Barley được peat nhẹ và spirit trải qua quy trình chưng cất đặc biệt thường được mô tả là 2,5 lần. Whisky có cấu trúc tương đối đầy, phức hợp, mang một chút smoke cùng những sắc thái thường được liên tưởng tới môi trường biển Campbeltown.
Longrow xuất hiện lần đầu năm 1973 như một thử nghiệm nhằm chứng minh rằng một loại single malt nhiều peat theo phong cách gợi nhớ Islay cũng có thể được sản xuất trên đất liền. Longrow được peat mạnh hơn và double distilled.
Đến năm 1997, Springbank chưng cất lần đầu Hazelburn. Malt này không sử dụng peat và được triple distilled, tạo nên một phong cách nhẹ và thanh lịch hơn.
Như vậy, chỉ bằng cách thay đổi cách sấy malt và đường đi của spirit qua hệ thống still, những người thợ tại cùng một nhà máy có thể tạo ra ba cá tính:
Longrow – heavily peated, double distilled.
Springbank – lightly peated, 2,5 lần chưng cất.
Hazelburn – unpeated, triple distilled.
Ba cái tên khác nhau nhưng đều được sinh ra tại Springbank Distillery.
Đây là điểm rất quan trọng khi xây dựng dữ liệu Mapstore: Longrow và Hazelburn không phải hai distillery riêng biệt.
Điều thú vị là gia đình đứng sau Springbank còn góp phần đưa một nhà chưng cất khác của Campbeltown trở lại.
Năm 2000, Hedley G. Wright mua lại những tòa nhà của Glengyle Distillery, nơi trước đó cũng từng do một thành viên gia đình Mitchell thành lập.
Sau quá trình phục dựng, Glengyle chưng cất trở lại năm 2004 và sản xuất whisky ngày nay được biết đến dưới tên Kilkerran.
Campbeltown từ chỗ chỉ còn hai nhà chưng cất hoạt động lại có ba: Springbank, Glen Scotia và Glengyle.
Nhìn theo cách đó, Springbank không chỉ là câu chuyện về một chai whisky được săn tìm.
Nó giống một đường dây nối hiện tại với thời kỳ Campbeltown từng sống bằng whisky.
Những tòa nhà cũ vẫn được sử dụng. Malting floor vẫn có người đảo barley. Ba chiếc still vẫn hoạt động. Cask vẫn được đưa vào warehouse tại thị trấn. Và một gia đình gắn với nhà máy từ thế kỷ XIX vẫn còn hiện diện trong câu chuyện của nó.
Giữa một ngành Scotch whisky đã thay đổi rất nhiều trong gần 200 năm, Springbank tồn tại như một phần ký ức sống của Campbeltown – nơi người ta không chỉ giữ lại những bức tường cũ, mà vẫn tiếp tục làm nghề bên trong những bức tường ấy.
Tên: Springbank Distillery
Loại hình: Nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky
Khu vực whisky: Campbeltown
Địa điểm: Well Close, Campbeltown, Kintyre, Scotland, PA28 6ET
Thành lập: 1828
Người sáng lập: Archibald Mitchell
Nguồn gốc: Xây trên địa điểm từng có still bất hợp pháp của Archibald Mitchell
Gia đình gắn với nhà máy: Mitchell
Doanh nghiệp: J&A Mitchell
Đặc điểm sản xuất: Toàn bộ quá trình từ malting đến bottling được thực hiện tại cùng địa điểm
Floor malting: Tự malt 100% barley sử dụng bằng phương pháp floor malting truyền thống
Hệ thống chưng cất: 3 copper still
Đặc điểm wash still: Gia nhiệt trực tiếp bằng ngọn lửa
Fermentation: Có thể kéo dài tới khoảng 110 giờ
Các single malt sản xuất tại nhà máy: Springbank, Longrow và Hazelburn
Springbank: Lightly peated, chưng cất 2,5 lần
Longrow: Heavily peated, double distilled
Hazelburn: Unpeated, triple distilled
Sản xuất Longrow lần đầu: 1973
Sản xuất Hazelburn lần đầu: 1997
Khôi phục sản xuất thường xuyên: 1989
Distillery cùng hệ thống tại Campbeltown: Glengyle Distillery
Tình trạng: Đang hoạt động
Quốc gia: Scotland, Vương quốc Anh

Công ty Cổ phần Phân phối Điện tử JVS – 24 Giải Phóng, Tân Sơn Nhất, TP.HCM
24 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Trí Đức – 586 Điện Biên Phủ, Vườn Lài, TP.HCM
586 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh

Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Quốc Kiệt – 809/35 Trần Hưng Đạo, Chợ Quán, TP.HCM
809/35 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Quốc Kiệt – 703/18 Tỉnh Lộ 10, An Lạc, TP.HCM
703/18 Tỉnh Lộ 10, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty Cổ phần Đầu tư LBM – 184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Xuân Hòa, TP.HCM
184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô – Giáo hạt Tân Sơn Nhì – Tổng Giáo phận Sài Gòn
Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô, thường được gọi là Nhà thờ Tên Lửa, tọa lạc tại số 280 Vành Đai Trong, phường An Lạc, TP.HCM. Thuộc Giáo hạt Tân Sơn Nhì, Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhà thờ nhận Thánh Phaolô Tông đồ trở lại làm bổn mạng, là nơi sinh hoạt phụng vụ và gắn kết cộng đoàn Công giáo tại khu vực Bình Tân.

Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa – Giáo hạt Lạc An – Giáo phận Phú Cường
Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa thuộc Giáo hạt Lạc An, Giáo phận Phú Cường, tọa lạc tại khu phố 3, phường Bình Cơ, TP.HCM (trước đây thuộc phường Hội Nghĩa, TP. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương). Giáo xứ được thành lập ngày 20/02/2013, nhận Đức Mẹ La Vang làm bổn mạng. Ngôi thánh đường hiện nay được cung hiến ngày 31/12/2016.

Nhà thờ Giáo xứ An Chu – Giáo hạt Phú Thịnh – Giáo phận Xuân Lộc
Giáo xứ An Chu thuộc Giáo hạt Phú Thịnh, Giáo phận Xuân Lộc, nằm tại khu vực An Chu, xã Bình Minh, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom). Là một cộng đoàn Công giáo thuộc vùng Trảng Bom, An Chu duy trì đời sống phụng vụ, cầu nguyện và sinh hoạt giáo xứ, gắn với đời sống văn hóa, tôn giáo của người dân địa phương.

Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng – Giáo phận Hải Phòng
Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng tọa lạc tại số 46 Hoàng Văn Thụ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng. Đây là hai công trình giữ vai trò quan trọng trong đời sống Giáo phận Hải Phòng, gắn với lịch sử Giáo hội từ năm 1679 và là nơi diễn ra các hoạt động phụng vụ, mục vụ và điều hành của giáo phận.

Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am – Giáo xứ Nam Am – Giáo phận Hải Phòng
Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am thuộc Giáo xứ Nam Am, Giáo hạt Nam Am, Giáo phận Hải Phòng, tọa lạc tại xã Vĩnh Am, TP. Hải Phòng. Gắn với lịch sử truyền giáo từ thế kỷ XVII, nơi đây từng là trung tâm quan trọng của Giáo hội Đông Đàng Ngoài và ngày nay là địa điểm hành hương, sinh hoạt đức tin của các cộng đoàn Công giáo.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Nhà thờ Giáo xứ Thánh Phaolô, thường được gọi là Nhà thờ Tên Lửa, tọa lạc tại số 280 Vành Đai Trong, phường An Lạc, TP.HCM. Thuộc Giáo hạt Tân Sơn Nhì, Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhà thờ nhận Thánh Phaolô Tông đồ trở lại làm bổn mạng, là nơi sinh hoạt phụng vụ và gắn kết cộng đoàn Công giáo tại khu vực Bình Tân.

Nhà thờ Giáo xứ Hội Nghĩa thuộc Giáo hạt Lạc An, Giáo phận Phú Cường, tọa lạc tại khu phố 3, phường Bình Cơ, TP.HCM (trước đây thuộc phường Hội Nghĩa, TP. Tân Uyên, tỉnh Bình Dương). Giáo xứ được thành lập ngày 20/02/2013, nhận Đức Mẹ La Vang làm bổn mạng. Ngôi thánh đường hiện nay được cung hiến ngày 31/12/2016.

Giáo xứ An Chu thuộc Giáo hạt Phú Thịnh, Giáo phận Xuân Lộc, nằm tại khu vực An Chu, xã Bình Minh, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom). Là một cộng đoàn Công giáo thuộc vùng Trảng Bom, An Chu duy trì đời sống phụng vụ, cầu nguyện và sinh hoạt giáo xứ, gắn với đời sống văn hóa, tôn giáo của người dân địa phương.

Nhà thờ Chính tòa và Tòa Giám mục Hải Phòng tọa lạc tại số 46 Hoàng Văn Thụ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng. Đây là hai công trình giữ vai trò quan trọng trong đời sống Giáo phận Hải Phòng, gắn với lịch sử Giáo hội từ năm 1679 và là nơi diễn ra các hoạt động phụng vụ, mục vụ và điều hành của giáo phận.

Đền Thánh Đức Mẹ Mân Côi Nam Am thuộc Giáo xứ Nam Am, Giáo hạt Nam Am, Giáo phận Hải Phòng, tọa lạc tại xã Vĩnh Am, TP. Hải Phòng. Gắn với lịch sử truyền giáo từ thế kỷ XVII, nơi đây từng là trung tâm quan trọng của Giáo hội Đông Đàng Ngoài và ngày nay là địa điểm hành hương, sinh hoạt đức tin của các cộng đoàn Công giáo.

Giáo xứ Duyên Thọ thuộc Giáo hạt Thức Hóa, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại xã Giao Hưng, tỉnh Ninh Bình (trước đây là xã Giao Nhân, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định). Hình thành từ cộng đoàn Công giáo tại vùng đất Giao Thủy, Duyên Thọ gắn với truyền thống đức tin, sinh hoạt phụng vụ và đời sống văn hóa của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.

Giáo xứ Bác Trạch thuộc Giáo hạt Bắc Tiền Hải, Giáo phận Thái Bình, tọa lạc tại xã Tây Tiền Hải, tỉnh Hưng Yên (trước đây thuộc huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình). Được thành lập năm 1720, giáo xứ có lịch sử hơn 300 năm, nổi bật với Đền Thánh Lòng Chúa Thương Xót, một công trình kiến trúc tôn giáo tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Giáo họ Phú An là cộng đoàn Công giáo thuộc Giáo xứ Trung Linh, Giáo phận Bùi Chu, nằm trên địa bàn huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định trước đây, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Nhà thờ Phú An là nơi sinh hoạt tôn giáo của giáo dân địa phương, gắn với đời sống làng quê và truyền thống Công giáo lâu đời của vùng đất Xuân Trường.

Giáo xứ Xương Điền thuộc Giáo hạt Kiên Chính, Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại xã Hải Tiến, tỉnh Ninh Bình, trước đây thuộc thị trấn Cồn, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Có lịch sử hơn 300 năm, giáo xứ gắn với đời sống Công giáo vùng ven biển Hải Hậu, truyền thống lao động của cư dân miền biển và ngôi thánh đường nổi bật với kiến trúc gỗ được khánh thành năm 2024.