Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Nhà thờ Giáo xứ Đa Lộc là một nhà thờ Công giáo thuộc Giáo hạt Đà Lạt, Giáo phận Đà Lạt, tọa lạc tại khu vực thôn Túy Sơn, xã Xuân Thọ, TP. Đà Lạt trước đây. Giáo xứ nhận Các Thánh Tử Đạo Việt Nam làm bổn mạng, kính lễ ngày 24/11.
Đa Lộc là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn 80 năm, bắt đầu từ một số gia đình đến vùng đất này lập nghiệp vào đầu thập niên 1940. Từ một nhà nguyện nhỏ, Đa Lộc từng bước phát triển thành giáo họ và chính thức được nâng lên hàng giáo xứ vào năm 2024.
Theo lược sử được Giáo phận Đà Lạt công bố, năm 1942 có 4 gia đình Công giáo đến vùng Đa Lộc lập nghiệp. Đến năm 1946, cộng đoàn tăng lên 9 gia đình.
Một dấu mốc quan trọng diễn ra vào năm 1948, khi linh mục Phaolô Nguyễn Văn Bình, sau này là Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn, về làm cha sở Cầu Đất. Ngài thành lập Họ đạo Đa Lộc và dựng một nhà nguyện nhỏ bằng gỗ, mái lợp tranh để cộng đoàn có nơi sinh hoạt.
Năm 1953, thầy Anrê Nguyễn Văn Mừng thuộc dòng Kitô Vua ở Cái Nhum, Bến Tre đến Đa Lộc giúp xứ. Cùng với giáo dân, thầy tu sửa nhà nguyện và thay mái tranh bằng mái tôn.
Những công trình ban đầu tuy đơn sơ nhưng đánh dấu quá trình hình thành một cộng đoàn Công giáo ổn định tại vùng ngoại vi Đà Lạt.
Đến năm 1960, Đức cha Simon Hòa Nguyễn Văn Hiền, Giám mục tiên khởi của Giáo phận Đà Lạt, chủ sự Thánh lễ khánh thành và làm phép Nhà thờ Đa Lộc.
Ngài chọn tước hiệu cho nhà thờ là Các Á Thánh Tử Đạo Việt Nam.
Sau khi 117 vị tử đạo Việt Nam được Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tuyên thánh năm 1988, tước hiệu của nhà thờ được sử dụng là Các Thánh Tử Đạo Việt Nam. Ngày lễ bổn mạng của Giáo xứ Đa Lộc được cử hành vào ngày 24/11 hằng năm.
Trong một thời gian dài, Đa Lộc chưa phải là một giáo xứ độc lập. Từ năm 1960 đến năm 2002, Giáo họ Đa Lộc trực thuộc Giáo xứ Chính Tòa Đà Lạt.
Nhiều linh mục từ các giáo xứ và cơ sở của Giáo phận đã đến đây dâng Thánh lễ, cử hành các bí tích và đồng hành cùng cộng đoàn.
Năm 1995, linh mục Giuse Trần Văn Chiến, khi đó là Quản xứ Giáo xứ Cầu Đất, được Đức cha Phêrô Nguyễn Văn Nhơn giao phụ trách Giáo họ Đa Lộc.
Đến năm 1999, cha Giuse Trần Văn Chiến đứng ra xây dựng ngôi nhà thờ mới.
Ngày 24/11/2000, công trình được Đức cha Phêrô Nguyễn Văn Nhơn khánh thành và cung hiến với tước hiệu Các Thánh Tử Đạo Việt Nam.
Đây chính là một trong những dấu mốc quan trọng của Nhà thờ Đa Lộc hiện nay. Ngày 25/11/2025, Giáo xứ Đa Lộc đã long trọng tổ chức kỷ niệm 25 năm cung hiến nhà thờ.
Quá trình phát triển của Đa Lộc tiếp tục trải qua nhiều giai đoạn.
Tháng 5/2013, Đức cha Antôn Vũ Huy Chương bổ nhiệm linh mục Martino Bùi Đức Thịnh, Quản xứ Phát Chi, coi sóc Giáo họ Đa Lộc.
Tháng 1/2018, linh mục Phêrô Phạm Minh Đức, khi đó là Phó xứ Chính Tòa, được cử về quản nhiệm Đa Lộc.
Ngày 15/09/2018, Đức cha Antôn Vũ Huy Chương bổ nhiệm linh mục Giuse Vũ Thái Sơn về quản nhiệm Giáo họ Đa Lộc.
Sau nhiều năm củng cố và phát triển cộng đoàn, một dấu mốc mới được thiết lập vào ngày 02/08/2024.
Trong Thánh lễ do Đức cha Đaminh Nguyễn Văn Mạnh, Giám mục Giáo phận Đà Lạt chủ sự, Giáo họ Đa Lộc chính thức được nâng lên hàng giáo xứ.
Cùng ngày, linh mục Giuse Vũ Thái Sơn được bổ nhiệm làm Quản xứ tiên khởi của Giáo xứ Đa Lộc.
Từ đây, tên gọi chính thức của cộng đoàn là Giáo xứ Đa Lộc.
Giáo xứ Đa Lộc thuộc Giáo hạt Đà Lạt. Theo dữ liệu được Giáo phận công bố, nhà thờ nằm trên tuyến từ trung tâm Đà Lạt đi Đơn Dương, cách khu vực trung tâm thành phố khoảng 12 km.
Địa chỉ trước đây được Giáo phận ghi nhận tại thôn Túy Sơn, xã Xuân Thọ, TP. Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.
Dữ liệu địa danh của cơ quan quản lý nhà nước cũng ghi nhận Nhà thờ Đa Lộc tại xã Xuân Thọ với tọa độ khoảng 11°56′37″N, 108°31′35″E.
Từ một cộng đoàn chỉ có vài gia đình vào năm 1942, Đa Lộc đã trải qua hơn tám thập niên hình thành và phát triển để trở thành một giáo xứ độc lập của Giáo phận Đà Lạt.
Ngày 25/11/2025, Đức cha Đaminh Nguyễn Văn Mạnh về thăm Giáo xứ Đa Lộc và chủ sự Thánh lễ kỷ niệm 25 năm cung hiến Nhà thờ Đa Lộc.
Trong dịp này, Giáo xứ cũng hoàn thành tháp chuông mới. Đức Giám mục đã thực hiện nghi thức làm phép tháp chuông và chuông mới trước khi cử hành Thánh lễ.
Sự kiện đánh dấu một giai đoạn phát triển mới của Đa Lộc sau khi cộng đoàn chính thức trở thành giáo xứ vào năm 2024.
Nhìn từ góc độ lịch sử địa phương, Nhà thờ Đa Lộc gắn với quá trình hình thành các cộng đồng dân cư tại vùng ngoại vi Đà Lạt từ những năm 1940.
Từ 4 gia đình Công giáo đầu tiên năm 1942, nhà nguyện bằng gỗ lợp tranh năm 1948, nhà thờ được làm phép năm 1960, công trình nhà thờ mới được cung hiến năm 2000 cho đến việc thành lập giáo xứ năm 2024, mỗi giai đoạn đều phản ánh quá trình phát triển của cộng đoàn Công giáo Đa Lộc.
Ngày nay, Nhà thờ Giáo xứ Đa Lộc vừa là nơi sinh hoạt của cộng đồng Công giáo địa phương, vừa là một địa điểm mang dấu ấn lịch sử của vùng đất Đa Lộc – Xuân Thọ trên tuyến kết nối Đà Lạt với khu vực Đơn Dương.
Chúa nhật: 07:00
Thứ Bảy: 17:30
Ngày thường: 05:15
Giờ lễ có thể được điều chỉnh vào các dịp lễ trọng hoặc theo lịch mục vụ của giáo xứ. Người tham dự nên kiểm tra thông báo mới của giáo xứ trước khi đến.
Tên: Nhà thờ Giáo xứ Đa Lộc
Tên gọi: Nhà thờ Đa Lộc
Giáo xứ: Giáo xứ Đa Lộc
Giáo hạt: Giáo hạt Đà Lạt
Giáo phận: Giáo phận Đà Lạt
Bổn mạng: Các Thánh Tử Đạo Việt Nam
Lễ bổn mạng: 24/11
Địa chỉ trước đây: Thôn Túy Sơn, xã Xuân Thọ, TP. Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng
Thành lập họ đạo: 1948
Nhà thờ hiện nay: xây dựng năm 1999, cung hiến ngày 24/11/2000
Thành lập Giáo xứ Đa Lộc: 02/08/2024
Quản xứ tiên khởi: Linh mục Giuse Vũ Thái Sơn
Loại hình: Nhà thờ Công giáo – cơ sở tôn giáo

Nhà xe Hoa Mai – Bến xe Miền Đông mới, 501 Hoàng Hữu Nam, phường Long Bình, TP.HCM
Bến xe Miền Đông mới, 501 Hoàng Hữu Nam, phường Long Bình, TP.HCM, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà xe Hoa Mai – 83 Nguyễn Thái Bình, phường Bến Thành, TP.HCM
83 Nguyễn Thái Bình, phường Bến Thành, TP.HCM, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà xe Hoa Mai – 450H Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
450H Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà xe Hoa Mai – 275 Hùng Vương, phường An Đông, TP.HCM
275 Hùng Vương, phường An Đông, TP.HCM, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà xe Hoa Mai – 387 Đinh Bộ Lĩnh, phường Bình Thạnh, TP.HCM
387 Đinh Bộ Lĩnh, phường Bình Thạnh, TP.HCM, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.