Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Nhà thờ Giáo xứ Đông Vinh là một nhà thờ Công giáo thuộc Giáo hạt Hòa Thanh, Giáo phận Xuân Lộc, tọa lạc tại ấp Đông Hải 2, xã Hố Nai 3, khu vực Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
Cộng đoàn Đông Vinh được hình thành từ năm 1955, gắn với những giáo dân có nguồn gốc từ các Giáo phận Hải Phòng, Bắc Ninh và Thái Bình đến vùng Hố Nai khai hoang, lập nghiệp. Từ một giáo điểm với ngôi nhà nguyện nhỏ bằng tôn và vách ván, cộng đoàn từng bước phát triển thành Giáo họ Đông Hải rồi được nâng lên thành Giáo xứ Đông Vinh vào năm 1970.
Giáo xứ nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng. Trải qua hơn nửa thế kỷ hình thành và phát triển, Đông Vinh hiện là một cộng đoàn Công giáo ổn định tại khu vực Hố Nai – Trảng Bom.
Lịch sử Giáo xứ Đông Vinh bắt đầu vào năm 1955, khi linh mục Tôma Lý Quang Phụng dẫn một số giáo dân gốc các Giáo phận Hải Phòng, Bắc Ninh và Thái Bình đến khu vực Hố Nai khai hoang và lập nghiệp.
Trong những ngày đầu, điều kiện sinh hoạt còn nhiều khó khăn. Cộng đoàn dựng một nhà nguyện tạm bằng tôn, vách ván, kích thước khoảng 8 x 20 m để làm nơi cử hành Thánh lễ và cầu nguyện.
Đây là cơ sở đầu tiên đặt nền móng cho cộng đoàn Đông Vinh sau này.
Khoảng năm 1960, cộng đoàn thành lập ấp Đông Hải II và trở thành Giáo họ Đông Hải, trực thuộc Giáo xứ Đồng Lách.
Đến năm 1964, khi số giáo dân ngày càng tăng, cộng đoàn xây dựng lại nhà nguyện bằng gạch với kích thước khoảng 11 x 32 m.
Sáu năm sau, vào năm 1970, Đức cha Giuse Lê Văn Ấn, Giám mục tiên khởi Giáo phận Xuân Lộc, nâng Giáo họ Đông Hải II lên thành giáo xứ và đặt tên là Giáo xứ Đông Vinh.
Từ đây, Đông Vinh chính thức trở thành một giáo xứ độc lập trong Giáo phận Xuân Lộc.
Sau khi được nâng lên thành giáo xứ, cộng đoàn Đông Vinh tiếp tục phát triển cả về số giáo dân lẫn cơ sở vật chất.
Qua các giai đoạn, giáo xứ từng bước xây dựng và hoàn thiện ngôi thánh đường bằng vật liệu kiên cố với kích thước khoảng 44 x 16 m, đồng thời xây dựng nhà xứ và các công trình phục vụ đời sống chung.
Từ ngôi nhà nguyện tạm bằng tôn, vách ván những năm đầu, Nhà thờ Đông Vinh dần trở thành trung tâm sinh hoạt ổn định của cộng đoàn Công giáo địa phương.
Giáo xứ Đông Vinh nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng.
Lòng sùng kính Đức Mẹ Mân Côi có vị trí lâu đời trong đời sống Công giáo, gắn với việc suy niệm các mầu nhiệm trong cuộc đời Chúa Giêsu và Đức Maria qua kinh Mân Côi.
Theo hồ sơ của Giáo phận Xuân Lộc, ngày lễ quan thầy của Giáo xứ Đông Vinh được ghi nhận vào 02/10.
Ngoài lễ bổn mạng, Chúa nhật II Thường niên được ghi nhận là ngày chầu lượt của giáo xứ.
Từ một cộng đoàn di dân hình thành năm 1955, Giáo xứ Đông Vinh đã phát triển đáng kể qua nhiều thập niên.
Năm 1970, giáo xứ có khoảng 2.200 giáo dân. Những năm sau đó, quy mô cộng đoàn có nhiều biến động nhưng nhìn chung tiếp tục phát triển.
Năm 2020, giáo xứ có khoảng 3.476 giáo dân và 823 gia đình.
Theo dữ liệu đang được Giáo phận Xuân Lộc cập nhật cho năm 2026, Giáo xứ Đông Vinh có khoảng 3.818 giáo dân và 1.008 gia đình.
Địa bàn giáo xứ có diện tích khoảng 10 km².
Theo địa giới mục vụ được Giáo phận Xuân Lộc công bố, Giáo xứ Đông Vinh có:
Phía Đông và phía Bắc: giáp khu vực cánh đồng
Phía Tây: giáp Giáo xứ Lai Ổn
Phía Nam: giáp Giáo xứ Lộ Đức
Vị trí này đặt Đông Vinh trong khu vực có nhiều cộng đoàn Công giáo lâu đời của Hố Nai – Trảng Bom.
Lịch Thánh lễ hiện được Giáo phận Xuân Lộc công bố:
Thứ Hai: 04:30
Thứ Ba: 04:30
Thứ Tư: 04:30
Thứ Năm: 04:30
Thứ Sáu: 16:30
Thứ Bảy: 04:30 – 17:30
Chúa nhật: 04:30 – 06:30 – 16:30
Giờ Thánh lễ có thể được điều chỉnh vào các dịp lễ trọng hoặc theo thông báo của giáo xứ.
Lịch sử Giáo xứ Đông Vinh gắn với hành trình lập nghiệp của những giáo dân từ các Giáo phận Hải Phòng, Bắc Ninh và Thái Bình đến vùng Hố Nai vào năm 1955.
Từ một giáo điểm nhỏ với ngôi nhà nguyện bằng tôn và vách ván, cộng đoàn hình thành Giáo họ Đông Hải, rồi chính thức trở thành Giáo xứ Đông Vinh năm 1970.
Trải qua nhiều thế hệ, giáo xứ từng bước xây dựng nhà thờ, nhà xứ và các cơ sở phục vụ đời sống chung. Số giáo dân cũng phát triển từ cộng đoàn ban đầu lên hàng nghìn người.
Ngày nay, Nhà thờ Giáo xứ Đông Vinh tiếp tục là trung tâm sinh hoạt tôn giáo và cộng đồng của giáo dân địa phương, đồng thời là một phần trong hệ thống các giáo xứ thuộc Giáo hạt Hòa Thanh, Giáo phận Xuân Lộc.
Tên: Nhà thờ Giáo xứ Đông Vinh
Tên thường gọi: Nhà thờ Đông Vinh
Giáo xứ: Giáo xứ Đông Vinh
Giáo hạt: Giáo hạt Hòa Thanh
Giáo phận: Giáo phận Xuân Lộc
Bổn mạng: Đức Mẹ Mân Côi
Địa chỉ: Ấp Đông Hải 2, xã Hố Nai 3, khu vực Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai
Hình thành cộng đoàn: 1955
Tiền thân: Giáo họ Đông Hải – Đông Hải II
Thành lập Giáo xứ Đông Vinh: 1970
Diện tích địa bàn: khoảng 10 km²
Giáo dân: khoảng 3.818 người (dữ liệu 2026 đang cập nhật)
Số gia đình: khoảng 1.008 gia đình (dữ liệu 2026 đang cập nhật)
Ngày chầu lượt: Chúa nhật II Thường niên
Loại hình: Nhà thờ Công giáo – cơ sở tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng.

Nhà xe Hoa Mai – Bến xe Miền Đông mới, 501 Hoàng Hữu Nam, phường Long Bình, TP.HCM
Bến xe Miền Đông mới, 501 Hoàng Hữu Nam, phường Long Bình, TP.HCM, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà xe Hoa Mai – 83 Nguyễn Thái Bình, phường Bến Thành, TP.HCM
83 Nguyễn Thái Bình, phường Bến Thành, TP.HCM, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà xe Hoa Mai – 450H Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
450H Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà xe Hoa Mai – 275 Hùng Vương, phường An Đông, TP.HCM
275 Hùng Vương, phường An Đông, TP.HCM, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà xe Hoa Mai – 387 Đinh Bộ Lĩnh, phường Bình Thạnh, TP.HCM
387 Đinh Bộ Lĩnh, phường Bình Thạnh, TP.HCM, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.