Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Nhà thờ Giáo xứ Đồng Tiến là một nhà thờ Công giáo thuộc Giáo hạt Phú Thọ, Tổng Giáo phận Sài Gòn, tọa lạc tại 54 Thành Thái, Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc khu vực Quận 10 trước đây.
Giáo xứ chính thức được thành lập vào năm 1960, nhận Các Thánh Tử Đạo Việt Nam làm bổn mạng. Trải qua hơn sáu thập niên hình thành và phát triển, Đồng Tiến trở thành một cộng đoàn Công giáo lâu năm tại khu vực trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh.
Một điểm đáng chú ý trong lịch sử kiến trúc của giáo xứ là ngôi nhà thờ từng được xây dựng theo đồ án của hai kiến trúc sư Ngô Viết Thụ và Lê Anh Kiên. Sau nhiều thập niên sử dụng, nhà thờ được xây dựng lại và ngôi thánh đường hiện nay được khánh thành, cung hiến vào ngày 04/01/2014.
Lịch sử Giáo xứ Đồng Tiến gắn với quá trình phát triển dân cư tại khu vực Quận 10 trong những năm giữa thế kỷ XX.
Đến khoảng năm 1960, khi nhiều trại gia binh được xây dựng, số lượng giáo dân tại khu vực tăng nhanh. Trước nhu cầu sinh hoạt tôn giáo của cộng đoàn, Giáo quyền Sài Gòn đã xúc tiến việc hình thành một giáo xứ mới.
Một khu đất cạnh phía Tây đường Nguyễn Tri Phương được sử dụng để xây dựng nhà nguyện. Công trình có quy mô ban đầu tương đối đơn giản, với tường gạch và mái lợp tôn.
Cũng trong năm 1960, Giáo quyền Địa phận Sài Gòn chính thức thành lập Giáo xứ Đồng Tiến, thuộc Giáo hạt Phú Thọ.
Khi cộng đoàn ngày càng phát triển, nhu cầu về một ngôi thánh đường rộng rãi và ổn định hơn cũng trở nên cần thiết.
Năm 1965, giáo xứ xin một khu đất nằm cạnh phía Đông đường Nguyễn Tri Phương để xây dựng nhà thờ mới. Khu đất có diện tích khoảng 2 mẫu tây.
Ngôi nhà thờ được xây dựng dưới thời linh mục Giuse Đinh Cao Thuấn.
Điểm đặc biệt là đồ án kiến trúc của công trình do hai kiến trúc sư Ngô Viết Thụ và Lê Anh Kiên thực hiện.
Kiến trúc nhà thờ mang phong cách hiện đại nhưng có những đường nét gợi liên tưởng đến hình dáng các công trình truyền thống tại vùng cao nguyên, tạo nên nét riêng cho Nhà thờ Đồng Tiến.
Việc kiến trúc sư Ngô Viết Thụ tham gia thiết kế là một chi tiết đáng chú ý trong lịch sử Nhà thờ Đồng Tiến.
Ông là một trong những kiến trúc sư Việt Nam nổi bật của thế kỷ XX, gắn với nhiều công trình kiến trúc quan trọng tại Sài Gòn và các địa phương khác.
Tại Nhà thờ Đồng Tiến, đồ án được thực hiện cùng kiến trúc sư Lê Anh Kiên theo hướng kiến trúc hiện đại nhưng vẫn tạo được hình dáng riêng cho một công trình tôn giáo.
Chi tiết này giúp Nhà thờ Đồng Tiến có thêm giá trị khi nhìn từ góc độ lịch sử kiến trúc đô thị Sài Gòn.
Giáo xứ Đồng Tiến nhận Các Thánh Tử Đạo Việt Nam làm bổn mạng.
Hằng năm, giáo xứ tổ chức Thánh lễ mừng kính Các Thánh Tử Đạo Việt Nam với sự tham dự của cộng đoàn và các hội đoàn trong giáo xứ.
Các Thánh Tử Đạo Việt Nam là những chứng nhân Công giáo đã chịu tử đạo trong nhiều giai đoạn lịch sử tại Việt Nam. Ngày 19/06/1988, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tuyên phong hiển thánh cho 117 vị Tử đạo Việt Nam.
Lễ kính trọng thể Các Thánh Tử Đạo Việt Nam được Giáo hội Công giáo tại Việt Nam cử hành vào tháng 11 hằng năm.
Nhà thờ Đồng Tiến từng được chọn là một trong 16 địa điểm hành hương trong Năm Thánh 2010 của Tổng Giáo phận Sài Gòn.
Ngày 28/11/2009, Giáo hạt Phú Thọ tổ chức lễ khai mạc Năm Thánh tại Nhà thờ Đồng Tiến với sự tham dự của các linh mục và cộng đoàn đến từ nhiều giáo xứ trong giáo hạt.
Việc được chọn làm địa điểm hành hương cho thấy vị trí của Nhà thờ Đồng Tiến trong đời sống chung của Giáo hạt Phú Thọ vào thời điểm này.
Sau nhiều thập niên sử dụng, nhu cầu xây dựng lại ngôi thánh đường để đáp ứng đời sống của cộng đoàn được đặt ra.
Công trình mới được thi công trong khoảng 1 năm 2 tháng.
Đến ngày 04/01/2014, Giáo xứ Đồng Tiến tổ chức trọng thể lễ khánh thành và cung hiến nhà thờ.
Thánh lễ có sự hiện diện của nhiều giám mục, linh mục, tu sĩ, ân nhân cùng đông đảo giáo dân trong và ngoài giáo xứ.
Việc hoàn thành ngôi thánh đường đánh dấu một giai đoạn mới trong lịch sử phát triển của Giáo xứ Đồng Tiến.
Trong quá trình phát triển, địa bàn Giáo xứ Đồng Tiến cũng có sự thay đổi.
Trước đây, Khu giáo Thánh Giuse là một cộng đoàn trực thuộc Giáo xứ Đồng Tiến.
Ngày 27/08/2011, Khu giáo Thánh Giuse chính thức được nâng lên thành một giáo xứ độc lập với tên gọi Giáo xứ Thánh Giuse – Phú Thọ, cũng thuộc Giáo hạt Phú Thọ.
Sự kiện này phản ánh quá trình phát triển dân số Công giáo tại khu vực và việc tổ chức lại các cộng đoàn để thuận tiện hơn cho hoạt động mục vụ.
Ngày nay, Giáo xứ Đồng Tiến duy trì nhiều hoạt động giáo lý, thiếu nhi, hội đoàn và bác ái bên cạnh các Thánh lễ thường xuyên.
Giáo xứ có các ca đoàn, hội đoàn và Xứ đoàn Thiếu Nhi Thánh Thể Thánh Gioan Phaolô II. Các chương trình giáo lý được tổ chức cho thiếu nhi theo từng năm học.
Nhà thờ Đồng Tiến cũng thường xuyên là nơi diễn ra các hoạt động chung của Giáo hạt Phú Thọ. Tháng 6/2026, các linh mục trong giáo hạt đã tập trung tại đây trong chương trình tĩnh tâm định kỳ.
Chúa nhật: 06:00 – 07:30 – 17:00 – 18:30
Thứ Hai: 06:00 – 17:30
Thứ Ba: 06:00 – 17:30
Thứ Tư: 06:00 – 17:30
Thứ Năm: 06:00 – 17:30
Thứ Sáu: 06:00 – 17:30
Thứ Bảy: 06:00 – 17:30
Giờ Thánh lễ có thể được điều chỉnh trong các dịp lễ trọng hoặc theo thông báo riêng của giáo xứ.
Nhà thờ Giáo xứ Đồng Tiến gắn với quá trình phát triển của cộng đồng Công giáo tại khu vực Quận 10 từ giữa thế kỷ XX.
Từ một nhà nguyện phục vụ cộng đồng ngày càng đông vào khoảng năm 1960, Đồng Tiến chính thức trở thành giáo xứ và từng bước xây dựng cơ sở vật chất ổn định.
Dấu ấn của hai kiến trúc sư Ngô Viết Thụ và Lê Anh Kiên trong lịch sử xây dựng nhà thờ là một chi tiết đáng chú ý khi tìm hiểu về địa điểm này.
Trải qua nhiều giai đoạn, ngôi thánh đường được xây dựng lại và cung hiến vào năm 2014. Ngày nay, Nhà thờ Đồng Tiến tiếp tục là trung tâm sinh hoạt của cộng đoàn địa phương và là một địa điểm Công giáo lâu năm thuộc Giáo hạt Phú Thọ, Tổng Giáo phận Sài Gòn.
Tên: Nhà thờ Giáo xứ Đồng Tiến
Tên thường gọi: Nhà thờ Đồng Tiến
Giáo xứ: Giáo xứ Đồng Tiến
Giáo hạt: Giáo hạt Phú Thọ
Giáo phận: Tổng Giáo phận Sài Gòn – TP.HCM
Bổn mạng: Các Thánh Tử Đạo Việt Nam
Địa chỉ: 54 Thành Thái, TP.HCM
Khu vực trước đây: Phường 12, Quận 10, TP.HCM
Năm thành lập giáo xứ: 1960
Kiến trúc sư gắn với nhà thờ trước đây: Ngô Viết Thụ và Lê Anh Kiên
Khánh thành và cung hiến thánh đường hiện nay: 04/01/2014
Điện thoại: (028) 3862 1052
Loại hình: Nhà thờ Công giáo – cơ sở tôn giáo, kiến trúc và sinh hoạt cộng đồng.

Công ty Cổ phần Phân phối Điện tử JVS – 24 Giải Phóng, Tân Sơn Nhất, TP.HCM
24 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Bến xe Nam Định, KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình
KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, phường Đông A, tỉnh Ninh Bình, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Thạnh, Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai
Số 308 Đường Nguyễn Huệ, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vĩnh Hy, Thôn, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa
Thôn Vĩnh Hy, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa

Nhà xe Phương Trang – Văn phòng Vinh Hiền, Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế
Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, Thành Phố Huế, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.