Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Nhà thờ Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình là một nhà thờ Công giáo thuộc Giáo hạt Xóm Mới, Tổng Giáo phận Sài Gòn, tọa lạc trên đường Lê Đức Thọ, khu vực Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
Giáo xứ có nguồn gốc từ Họ đạo Fatima hình thành năm 1965, được nâng lên hàng giáo xứ năm 1971 và đổi tên thành Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình vào năm 1972.
Giáo xứ nhận Đức Maria – Mẹ Thiên Chúa làm bổn mạng, kính trọng thể vào ngày 01/01 hằng năm.
Khu vực hình thành Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình trước đây là phần đất thuộc Tòa Tổng Giám mục Sài Gòn.
Từ cuối năm 1963, một số gia đình Công giáo từ những vùng mất an ninh đến đây sinh sống. Khi số giáo dân ngày càng tăng, nhu cầu hình thành một nơi sinh hoạt tôn giáo ổn định cũng dần xuất hiện.
Đến năm 1965, Tòa Tổng Giám mục cho phép thành lập Họ đạo Fatima, trực thuộc Giáo xứ Hạnh Thông Tây. Một ngôi nhà thờ đầu tiên được dựng lên để phục vụ cộng đoàn và cử hành Thánh lễ Chúa nhật.
Đây được xem là mốc khởi đầu của cộng đoàn Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình ngày nay.
Sau biến cố Tết Mậu Thân năm 1968, Họ đạo Fatima được giao cho Giáo xứ Chợ Cầu quản lý về đất đai, đồng thời tiếp tục được chăm sóc về đời sống mục vụ.
Ngày 17/06/1971, Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình chính thức nâng họ đạo lên hàng giáo xứ với tên gọi Giáo xứ Fatima, thuộc Giáo hạt Xóm Mới.
Linh mục Tôma Nguyễn Văn Thuyết được bổ nhiệm làm chánh xứ tiên khởi.
Đến năm 1972, với sự chấp thuận của Tòa Tổng Giám mục Sài Gòn, Giáo xứ Fatima chính thức đổi tên thành Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình.
Tên gọi này được duy trì cho đến ngày nay.
Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình nhận Đức Maria – Mẹ Thiên Chúa làm bổn mạng.
Lễ bổn mạng được cử hành vào ngày 01/01 hằng năm, trùng với ngày Giáo hội Công giáo mừng trọng thể Đức Maria, Mẹ Thiên Chúa.
Tên gọi Nữ Vương Hòa Bình cũng thể hiện ước nguyện về sự bình an và gắn với lòng sùng kính Đức Maria đã có từ những ngày đầu hình thành cộng đoàn.
Hằng năm vào dịp đầu năm mới, giáo xứ tổ chức các sinh hoạt và Thánh lễ mừng bổn mạng, trở thành một trong những dịp quan trọng của cộng đoàn.
Trong quá trình hình thành và phát triển, Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình đã trải qua nhiều lần xây dựng và cải tạo nơi thờ phượng để đáp ứng số lượng giáo dân ngày càng tăng.
Khi được nâng lên hàng giáo xứ năm 1971, cộng đoàn xây dựng một ngôi nhà thờ gồm 6 gian với kết cấu tương đối đơn giản.
Sau năm 1975, số giáo dân tiếp tục gia tăng và ngôi nhà thờ cũ không còn đáp ứng đủ nhu cầu.
Ngày 19/03/1981, giáo xứ khởi công xây dựng một ngôi thánh đường mới.
Đến ngày 01/01/1982, đúng dịp lễ Đức Maria – Mẹ Thiên Chúa, bổn mạng giáo xứ, Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình chủ sự Thánh lễ khánh thành nhà thờ.
Một điểm khá đặc biệt trong lịch sử cơ sở vật chất của Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình là việc nâng cao các công trình để thích ứng với tình trạng ngập nước tại khu vực.
Năm 2018, giáo xứ triển khai phương án nâng cao nhà xứ và nhà thờ thay vì phá bỏ hoàn toàn các công trình hiện hữu.
Riêng khối nhà xứ được sử dụng hệ thống kích thủy lực để nâng lên khoảng 2 mét. Công việc được thực hiện từng bước nhằm bảo đảm kết cấu của công trình.
Đây là một dấu mốc khá đặc biệt trong quá trình bảo tồn và cải tạo cơ sở của giáo xứ.
Ngày 01/01/2021, Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình khai mạc Năm Thánh kỷ niệm 50 năm thành lập giáo xứ (1971–2021).
Sự kiện đánh dấu nửa thế kỷ kể từ khi Họ đạo Fatima chính thức được nâng lên hàng giáo xứ vào năm 1971.
Nếu tính từ thời điểm Họ đạo Fatima được hình thành năm 1965, cộng đoàn Công giáo tại đây đã có lịch sử hơn nửa thế kỷ gắn bó với khu vực Gò Vấp.
Bên cạnh các Thánh lễ thường xuyên, Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình duy trì nhiều hoạt động giáo lý, thiếu nhi, hội đoàn và bác ái.
Trong quá trình phát triển, giáo xứ có nhiều hội đoàn và cộng đoàn tham gia vào đời sống chung. Các hoạt động thăm viếng, hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn, hiến máu nhân đạo và những chương trình bác ái cũng được tổ chức.
Những hoạt động này góp phần đưa nhà thờ trở thành không chỉ là nơi cử hành phụng vụ mà còn là một địa điểm sinh hoạt cộng đồng của giáo dân trong khu vực.
Chúa nhật: 04:45 – 07:00 – 17:15 – 19:00
Thứ Hai: 04:45 – 17:45
Thứ Ba: 04:45 – 17:45
Thứ Tư: 04:45 – 17:45
Thứ Năm: 04:45 – 18:00
Thứ Sáu: 04:45 – 17:45
Thứ Bảy: 04:45 – 17:45
Giờ Thánh lễ có thể được điều chỉnh vào các dịp lễ trọng hoặc theo thông báo riêng của giáo xứ.
Lịch sử Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình phản ánh một phần quá trình hình thành các cộng đoàn Công giáo tại vùng ngoại thành Sài Gòn trong những thập niên 1960–1970.
Từ một nhóm gia đình Công giáo đến sinh sống tại khu vực, Họ đạo Fatima được hình thành năm 1965, trở thành giáo xứ năm 1971 và mang tên Nữ Vương Hòa Bình từ năm 1972.
Qua nhiều thế hệ, giáo xứ từng bước xây dựng cơ sở vật chất, phát triển các hoạt động mục vụ, giáo lý và bác ái để đáp ứng nhu cầu của cộng đoàn.
Ngày nay, Nhà thờ Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình tiếp tục là một địa điểm Công giáo lâu năm thuộc Giáo hạt Xóm Mới, Tổng Giáo phận Sài Gòn.
Tên: Nhà thờ Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình
Tên thường gọi: Nhà thờ Nữ Vương Hòa Bình
Tên lịch sử: Họ đạo Fatima – Giáo xứ Fatima
Giáo xứ: Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình
Giáo hạt: Giáo hạt Xóm Mới
Giáo phận: Tổng Giáo phận Sài Gòn – TP.HCM
Bổn mạng: Đức Maria – Mẹ Thiên Chúa
Ngày bổn mạng: 01/01
Địa chỉ: 1416 Lê Đức Thọ, phường An Hội Tây, TP.HCM
Hình thành Họ đạo Fatima: 1965
Nâng lên hàng giáo xứ: 17/06/1971
Đổi tên thành Giáo xứ Nữ Vương Hòa Bình: 1972
Khánh thành nhà thờ: 01/01/1982
Kỷ niệm 50 năm thành lập giáo xứ: 2021
Điện thoại: (028) 3894 7371 – (028) 3901 6470
Loại hình: Nhà thờ Công giáo – cơ sở tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng.

Nhà xe Cúc Phương – Ngã tư Biên Hòa 2, Sông Ray, Đồng Nai
Ngã tư Biên Hòa 2, xã Sông Ray, Đồng Nai, Xã Sông Ray, Thành phố Đồng Nai

Nhà xe Cúc Phương – 730 ấp Thọ Lộc, Xuân Lộc, Đồng Nai
730, ấp Thọ Lộc, xã Xuân Lộc, Đồng Nai, Xã Xuân Lộc, Thành phố Đồng Nai

Nhà xe Cúc Phương – Ngã ba Lò Mì, Xuân Thành, Đồng Nai
Ngã ba Lò Mì, ấp Tân Hợp, xã Xuân Thành, Đồng Nai, Xã Xuân Thành, Thành phố Đồng Nai

Nhà xe Cúc Phương – 883 tổ 6, ấp Thọ Tân, Xuân Lộc, Đồng Nai
883, tổ 6, ấp Thọ Tân, xã Xuân Lộc, Đồng Nai, Xã Xuân Lộc, Thành phố Đồng Nai

Nhà xe Cúc Phương – 285 Hùng Vương, Xuân Lộc, Đồng Nai
285 Hùng Vương, xã Xuân Lộc, Đồng Nai, Xã Xuân Lộc, Thành phố Đồng Nai

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.