Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Nhà thờ Giáo xứ Thuận Phát là một nhà thờ Công giáo thuộc Giáo hạt Xóm Chiếu, Tổng Giáo phận Sài Gòn – TP.HCM, tọa lạc trên đường Trần Xuân Soạn, khu vực Tân Kiểng, TP.HCM. Giáo xứ nhận Thánh Antôn Pađôva làm bổn mạng.
Lịch sử Giáo xứ Thuận Phát gắn với cộng đồng Công giáo gốc Phát Diệm di cư vào miền Nam sau năm 1954. Trải qua hơn sáu thập niên, từ một cộng đoàn nhỏ ven sông, Thuận Phát từng bước phát triển cùng quá trình đô thị hóa của khu vực phía Nam Sài Gòn.
Theo lược sử được Tổng Giáo phận Sài Gòn công bố, năm 1954, linh mục Antôn Đỗ Minh Độ cùng một số giáo dân gốc Phát Diệm di cư vào miền Nam.
Ban đầu, cộng đoàn tạm cư tại Long An. Do điều kiện đất đai và sinh kế không thuận lợi, năm 1959, cha Antôn cùng giáo dân chuyển xuống Cần Thơ và thành lập xứ đạo Kim Phụng.
Đến năm 1961, cha Antôn Đỗ Minh Độ mua một khu đất rộng khoảng 51.450 m² thuộc xã Tân Thuận Tây, huyện Nhà Bè lúc bấy giờ. Khu đất nằm ở vị trí thuận tiện cả đường bộ lẫn đường thủy và trở thành nơi hình thành Giáo xứ Thuận Phát sau này.
Cha Antôn tiếp tục đưa một bộ phận giáo dân từ Kim Phụng, Cần Thơ lên đây sinh sống. Cộng đoàn mới hòa nhập cùng những giáo dân địa phương, trong đó có một số người thuộc họ đạo Xóm Chiếu.
Thời kỳ đầu, cộng đoàn có khoảng 500 giáo dân gốc Phát Diệm, sinh sống rải rác dọc đường Trần Xuân Soạn từ khu vực cầu Tân Thuận đến cầu Rạch Ông.
Tên gọi Thuận Phát mang dấu ấn trực tiếp của lịch sử hình thành cộng đoàn.
Theo tư liệu Tổng Giáo phận Sài Gòn, chữ “Thuận” được lấy từ địa danh Tân Thuận, vùng đất nơi cộng đoàn định cư; chữ “Phát” gắn với nguồn gốc Phát Diệm của những giáo dân đầu tiên.
Hai yếu tố kết hợp thành tên gọi Thuận Phát, vừa ghi dấu vùng đất mới vừa lưu giữ ký ức về quê hương của cộng đồng Công giáo khai lập giáo xứ.
Tên gọi này được duy trì cho đến ngày nay.
Ngôi nhà thờ đầu tiên của cộng đoàn được xây dựng khá đơn sơ bằng khung gỗ và mái tôn.
Điều đặc biệt là một phần vật liệu của công trình được tháo dỡ từ Nhà thờ Kim Phụng tại Cần Thơ rồi vận chuyển bằng đường sông lên Sài Gòn để dựng lại tại vùng Tân Thuận.
Từ năm 1962, các giáo họ bắt đầu được hình thành, đánh dấu quá trình tổ chức cộng đoàn ngày càng ổn định.
Cuộc sống của những gia đình đầu tiên còn nhiều khó khăn. Nhiều người làm nghề dệt chiếu, chăn nuôi, một số làm công chức hoặc các nghề tự do. Bên cạnh việc ổn định đời sống, giáo xứ cũng từng bước hình thành các hội đoàn và cơ sở giáo dục.
Cùng với sự phát triển của cộng đoàn, ngôi nhà thờ ban đầu dần không còn đáp ứng nhu cầu sinh hoạt.
Năm 1964, Giáo xứ Thuận Phát khởi công xây dựng một ngôi thánh đường mới.
Đến năm 1966, công trình hoàn thành và được Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình khánh thành.
Trong giai đoạn này, Giáo xứ Thuận Phát còn gắn với Trường Tôma Thiện, một cơ sở từng phục vụ việc giáo dục văn hóa và đời sống cộng đồng trước năm 1975.
Linh mục Antôn Đỗ Minh Độ có vai trò đặc biệt trong lịch sử Thuận Phát.
Từ hành trình cùng giáo dân Phát Diệm vào miền Nam, xây dựng cộng đoàn Kim Phụng tại Cần Thơ rồi tiếp tục đưa giáo dân lên vùng Tân Thuận, ngài là người đặt những nền móng đầu tiên cho cộng đoàn Thuận Phát.
Theo lược sử của Tổng Giáo phận Sài Gòn, cha Antôn Đỗ Minh Độ đảm nhiệm vai trò chánh xứ Thuận Phát từ năm 1961 đến năm 2001, một khoảng thời gian kéo dài khoảng 40 năm.
Ngài qua đời năm 2003.
Sau đó, Giáo xứ Thuận Phát tiếp tục được các thế hệ linh mục kế nhiệm coi sóc và phát triển.
Sau nhiều thập niên sử dụng, nhu cầu xây dựng một ngôi thánh đường mới được đặt ra.
Trong dịp kỷ niệm 50 năm hình thành Giáo xứ Thuận Phát, giáo xứ có điều kiện triển khai công trình nhà thờ mới nhờ sự hỗ trợ của ân nhân.
Đầu năm 2012, công trình được khởi công. Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn chủ sự Thánh lễ đặt viên đá đầu tiên.
Sau quá trình xây dựng, ngày 05/10/2013, ngôi thánh đường hiện nay được khánh thành với sự chủ sự của Đức cha Phêrô Nguyễn Văn Khảm.
Nhà thờ với hai tháp cao phía trước trở thành một công trình dễ nhận diện trên tuyến đường Trần Xuân Soạn và khu vực ven sông Kinh Tẻ.
Ngôi thánh đường mới được dành kính Thánh Antôn Pađôva, bổn mạng Giáo xứ Thuận Phát.
Ngày 05/10/2023, giáo xứ tổ chức Thánh lễ tạ ơn kỷ niệm 10 năm cung hiến Thánh đường Antôn. Thánh lễ do Đức cha Giuse Bùi Công Trác, Giám mục Phụ tá Tổng Giáo phận Sài Gòn, chủ tế.
Dấu mốc này xác nhận ngôi thánh đường hiện tại của Giáo xứ Thuận Phát được cung hiến từ năm 2013.
Thuận Phát hình thành khi vùng Tân Thuận – Nhà Bè còn mang nhiều đặc điểm của khu vực ngoại thành.
Theo tư liệu năm 2017 của Tổng Giáo phận, địa bàn giáo xứ từng trải rộng qua các khu vực Tân Phong, Tân Kiểng, Tân Quy, Tân Thuận Tây và Bình Thuận của Quận 7 trước đây, từ khu vực sông Kinh Tẻ về phía Nhà Bè.
Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ của phía Nam TP.HCM đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan và dân cư xung quanh nhà thờ. Từ vùng có nhiều hộ sinh sống bằng nghề dệt chiếu, chăn nuôi và sản xuất nhỏ, khu vực này dần trở thành một phần của đô thị hiện đại.
Trong quá trình phát triển, một số cộng đồng Công giáo trên địa bàn cũng được tổ chức thành những giáo xứ riêng như Mẫu Tâm và An Phú.
Giáo xứ Thuận Phát hiện thuộc Giáo hạt Xóm Chiếu, Tổng Giáo phận Sài Gòn – TP.HCM.
Ngày 21/08/2020, linh mục Giuse Phạm Văn Thới được bổ nhiệm làm Chánh xứ Thuận Phát. Theo danh bạ hiện hành của Tổng Giáo phận Sài Gòn, ngài vẫn đang đảm nhiệm trách nhiệm Chánh xứ.
Nhà thờ nằm trên đường Trần Xuân Soạn, gần sông Kinh Tẻ, một vị trí gắn với lịch sử hình thành và phát triển của cộng đoàn từ những năm đầu thập niên 1960.
Theo lịch hiện được Tổng Giáo phận Sài Gòn công bố:
Chúa nhật: 05:30 – 07:45 – 17:00 – 19:00
Thứ Hai: 05:00
Thứ Ba đến Thứ Bảy: 05:00 – 18:00
Như vậy, thông tin “thứ Hai không có lễ chiều” là chính xác theo lịch hiện hành.
Giờ lễ có thể thay đổi vào các ngày lễ trọng hoặc theo chương trình mục vụ của giáo xứ.
Tên: Nhà thờ Giáo xứ Thuận Phát
Tên thường gọi: Nhà thờ Thuận Phát
Giáo xứ: Giáo xứ Thuận Phát
Giáo hạt: Giáo hạt Xóm Chiếu
Giáo phận: Tổng Giáo phận Sài Gòn – TP.HCM
Bổn mạng: Thánh Antôn Pađôva
Địa chỉ được Tổng Giáo phận công bố: 253 Trần Xuân Soạn, Tân Kiểng, TP.HCM
Điện thoại: (028) 3872 0329
Hình thành cộng đoàn tại Tân Thuận: 1961
Nhà thờ thứ hai: khởi công năm 1964, khánh thành năm 1966
Nhà thờ hiện nay: khởi công năm 2012, khánh thành và cung hiến năm 2013
Chánh xứ hiện nay: Linh mục Giuse Phạm Văn Thới
Loại hình: Nhà thờ Công giáo – cơ sở tôn giáo

Chành xe Tô Châu – 215A Quốc lộ 80, Hòa Long, Đồng Tháp
215A Quốc Lộ 80, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 325 Đường 3/2, Lấp Vò, Đồng Tháp
325 Đường 3/2, Khóm Bình Thạnh 1, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 698 Hùng Vương, Ngã Bảy, Cần Thơ
698 Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – 24 Ngô Quốc Trị, Vị Tân, Cần Thơ
24 Đường Ngô Quốc Trị, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – QL61B, Long Mỹ, Cần Thơ
Đường tránh về Ngã Năm, Quốc lộ 61B, Khu vực 6, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ

Ai đang giữ những ký ức nằm ngoài các kho lưu trữ lớn?
Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Luật Lưu trữ và tài liệu số – khi ký ức bước vào một không gian pháp lý mới
Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Từ Hán Nôm đến thư viện số – những bài học từ hành trình số hóa tư liệu ở Việt Nam
Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Việt Nam đã đi đến đâu trên hành trình số hóa tư liệu?
Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Khi một tài liệu biến mất, chúng ta thực sự mất điều gì?
Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Danh sách phường và xã Thành phố Đồng Nai (từ 30/04/2026)
Từ ngày 30/04/2026, Đồng Nai chính thức chuyển sang mô hình thành phố trực thuộc Trung ương, toàn bộ hệ thống đơn vị hành chính cấp cơ sở được tổ chức lại thành 95 phường và xã. Đây là dữ liệu nền quan trọng giúp người dân, doanh nghiệp và hệ thống Mapstore tra cứu địa chỉ, đối chiếu địa danh và cập nhật thông tin theo cấu trúc hành chính mới của Việt Nam.

Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Ủy ban nhân dân phường Tân Thuận Mã số thuế: 0319034772 Địa chỉ: 342 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân – Một dấu ấn kiến trúc và lịch sử của vùng Phát Diệm
Nhà thờ Giáo xứ Lãng Vân tọa lạc tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Đây là một trong những thánh đường có quy mô lớn của Giáo phận Phát Diệm, đồng thời là địa điểm mang giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng của vùng Công giáo truyền thống. Giáo xứ được thành lập từ năm 1885, gắn liền với hành trình hình thành và phát triển đức tin của cộng đoàn sinh sống tại khu vực này.

Phường 13, Quận 6 sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường 13, Quận 6 (TP Hồ Chí Minh – trước 01/07/2025) Phường mới hiện nay: Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh Cơ quan hành chính: Mã số thuế: 0319110423 Địa chỉ: 241/3 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Phường Bến Nghé sau sáp nhập là phường nào?
Thông tin tra cứu nhanh Tên phường cũ: Phường Bến NghéĐơn vị hành chính hiện nay: Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhNghị quyết sắp xếp: Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hộiThời điểm áp dụng: Từ ngày 01/07/2025

Khi nói đến lưu trữ, chúng ta thường nghĩ đến những trung tâm lớn với hàng triệu trang tài liệu được kiểm kê và bảo quản chuyên nghiệp. Nhưng ký ức của một đất nước còn nằm ở rất nhiều nơi khác: trong nhà thờ họ, phòng truyền thống của trường học, tủ hồ sơ của một doanh nghiệp, kho tư liệu của cơ sở tôn giáo, những chiếc rương cũ và album ảnh trong mỗi gia đình. Một phần đáng kể ký ức xã hội vì thế đang được gìn giữ bởi những con người mà chính họ đôi khi cũng chưa nghĩ mình là người đang giữ tư liệu.

Một tài liệu từng chỉ tồn tại trên giấy nay có thể được tạo thành bản số, đưa vào cơ sở dữ liệu, tìm kiếm và sử dụng trên môi trường điện tử. Nhưng khi tài liệu bước từ chiếc tủ hồ sơ sang thế giới dữ liệu, một câu hỏi mới xuất hiện: bản số có giá trị thế nào, phải được lưu giữ ra sao và làm thế nào để nhiều năm sau vẫn xác định được nguồn gốc, tính toàn vẹn của nó? Luật Lưu trữ năm 2024 cho thấy pháp luật Việt Nam đang nhìn tài liệu số không còn như một phần phụ của tài liệu giấy, mà như một thành phần ngày càng quan trọng của hoạt động lưu trữ trong thời đại số.

Một kho tư liệu hàng trăm năm tuổi không thể bước vào thế giới số chỉ bằng việc đặt từng trang lên máy scan. Thực tế số hóa tại Việt Nam trong nhiều năm qua cho thấy phía sau mỗi bản số còn là câu chuyện về bảo tồn bản gốc, chất lượng hình ảnh, thông tin mô tả, khả năng tra cứu và cách dữ liệu tiếp tục được lưu giữ khi công nghệ thay đổi. Nhìn vào những trường hợp như thư tịch Hán Nôm, thư viện và Mộc bản triều Nguyễn, có thể thấy số hóa thực chất là một hành trình dài hơn rất nhiều so với việc tạo ra một file ảnh hay PDF.

Số hóa tư liệu ở Việt Nam không phải câu chuyện mới bắt đầu cùng làn sóng chuyển đổi số những năm gần đây. Từ cuối thập niên 1990, một số cơ quan nghiên cứu đã sử dụng công nghệ để sao lưu và khai thác những kho tư liệu quý. Sau hơn hai thập niên, từ thư tịch Hán Nôm, tài liệu lưu trữ đến sách, báo, luận án và nhiều bộ sưu tập khác đã từng bước bước vào môi trường số. Tuy vậy, giữa những dự án lớn đã được triển khai và khối lượng tư liệu còn nằm trong kho, tổ chức, cộng đồng và gia đình vẫn là một khoảng cách rất dài.

Một cuốn sổ bị bỏ đi, một tập hồ sơ thất lạc hay một album ảnh hư hỏng đôi khi chỉ được nhìn như sự mất đi của vài món đồ cũ. Nhưng tài liệu khác với nhiều đồ vật thông thường ở chỗ nó mang theo thông tin về con người, sự kiện và thời gian. Khi bản duy nhất biến mất, có những câu chuyện cũng có thể mất theo mà không còn cách nào khôi phục đầy đủ.

Lịch sử của một đất nước không chỉ được lưu lại trong sử sách. Qua nhiều thế hệ, người Việt đã để lại một lượng tư liệu rất lớn trên mộc bản, văn bản hành chính, sách, báo, bản đồ, gia phả, thư từ, sổ sách và những bức ảnh gia đình. Mỗi loại tư liệu giữ một phần câu chuyện khác nhau, từ những biến chuyển của quốc gia đến đời sống của từng cộng đồng và mỗi con người.

Một cuốn sổ cũ, một tập thư, một tấm bản đồ, một cuốn gia phả hay những bức ảnh đã bạc màu có thể chỉ là những đồ vật quen thuộc trong một gia đình hoặc tổ chức. Nhưng khi thời gian đi qua, những gì được ghi lại trên đó có thể trở thành bằng chứng về con người, vùng đất và một giai đoạn lịch sử. Giá trị của tư liệu vì thế không phải lúc nào cũng được nhận ra ngay ở thời điểm nó được tạo ra.

Công nghệ số mới hiện diện trong một phần rất ngắn của lịch sử, trong khi hàng trăm, hàng nghìn năm trước đó, ký ức của con người đã được ghi lại trên giấy, sách, ảnh, bản đồ và nhiều vật mang tin khác. Khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, một câu hỏi đáng suy nghĩ được đặt ra: làm thế nào để những tư liệu được tạo ra trước thời đại số tiếp tục được gìn giữ, tìm kiếm và truyền lại cho những thế hệ sau?

Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu là nhà thờ chính tòa và được xem như nhà thờ mẹ của Giáo phận Bùi Chu, tọa lạc tại vùng đất Bùi Chu, Xuân Trường, Nam Định trước đây.Không chỉ là trung tâm phụng vụ của Giáo phận, Bùi Chu còn là một trong những địa danh Công giáo có lịch sử lâu đời ở miền Bắc Việt Nam. Vùng đất này đón nhận Tin Mừng từ thế kỷ XVII, trở thành nơi đặt Tòa Giám mục và chứng kiến nhiều giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành, phát triển của Giáo phận Bùi Chu.