Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Trên trục đường 21 Tháng 8 nối khu vực Phan Rang với Tháp Chàm, Giáo xứ Cầu Bảo thuộc Giáo hạt Phan Rang, Giáo phận Nha Trang là một cộng đoàn hình thành từ khoảng năm 1940. Khởi đầu chỉ với vài gia đình Công giáo giữa vùng dân cư còn thưa thớt, Cầu Bảo từng lần lượt thuộc Tấn Tài rồi Phan Rang trước khi trở thành giáo xứ độc lập năm 1966. Lịch sử ấy phản ánh khá rõ quá trình những xứ đạo cũ của Phan Rang sinh ra những cộng đoàn mới khi thành phố dần mở rộng.
Trong lược sử của Giáo phận Nha Trang, Cầu Bảo còn được nhắc bằng tên Cầu Bà Bảo. Cộng đoàn nằm trên tuyến Quốc lộ 27 cũ, gần ga Tháp Chàm và cách trung tâm Phan Rang khoảng 3,5 km.
Khoảng năm 1940, tại đây mới chỉ có một vài gia đình Công giáo. Quy mô rất nhỏ, chưa đủ để hình thành một giáo xứ riêng, nhưng vị trí nằm giữa Phan Rang và Tháp Chàm khiến khu vực này dần trở thành một vùng dân cư mới.
Từ những gia đình đầu tiên ấy, Họ Cầu Bảo bắt đầu hình thành.
Một nhân vật được lược sử giáo xứ nhắc đến trong buổi đầu là bà phước Anna Cân, sau này trở thành bà Nhất của Dòng Mến Thánh Giá Dinh Thủy.
Nhận thấy đây là một vùng truyền giáo còn rộng, linh mục phụ trách Tấn Tài lúc bấy giờ đã cử nữ tu Anna Cân đến dạy giáo lý. Những buổi giáo lý được tổ chức ngay giữa xóm dân cư, trong điều kiện chưa có một cơ sở Công giáo hoàn chỉnh.
Câu chuyện khá giản dị: vào những tối sáng trăng, tiếng dạy kinh và giáo lý của nữ tu dần thu hút những người sống chung quanh. Một cộng đoàn nhỏ từ đó từng bước được hình thành không phải bằng một công trình lớn, mà từ những gia đình và những buổi gặp gỡ thường ngày.
Trong giai đoạn đầu, Họ Cầu Bảo thuộc Giáo xứ Tấn Tài. Đây là điều đặc biệt có ý nghĩa khi nhìn toàn bộ lịch sử Công giáo vùng Phan Rang.
Tấn Tài là một trong những cộng đoàn Công giáo lâu đời nhất tại khu vực này, với nguồn gốc từ xóm đạo Dinh Thủy khoảng năm 1664 và chính thức thành lập giáo xứ năm 1882. Khi dân cư Phan Rang và vùng phụ cận phát triển, từ địa bàn Tấn Tài lần lượt hình thành thêm nhiều cộng đoàn mới.
Cầu Bảo là một trong số đó.
Trong các tư liệu về Tấn Tài, Cầu Bảo còn gắn với tên Phước Đức. Vì vậy khi xây dựng dữ liệu lịch sử, các tên Cầu Bảo – Cầu Bà Bảo – Phước Đức đều có giá trị tìm kiếm, nhưng tên giáo xứ hiện hành vẫn là Giáo xứ Cầu Bảo.
Ngày 09/01/1963, Giáo xứ Phan Rang chính thức được thành lập tại trung tâm thị xã. Giáo xứ mới gồm họ chính Phan Rang và ba họ lẻ là Phước Đức, Mỹ Đức và Tấn Lợi.
Từ thời điểm này, Cầu Bảo không còn trực thuộc Tấn Tài mà được chuyển sang Giáo xứ Phan Rang. Cha Giuse Đinh Tường Huấn, quản xứ tiên khởi Phan Rang, đồng thời coi sóc cộng đoàn Cầu Bảo.
Sự thay đổi này chỉ kéo dài hơn ba năm. Dân cư tiếp tục tăng và khu vực phía Tháp Chàm đã đủ điều kiện để hình thành một giáo xứ mới.
Ngày 03/10/1966, Cầu Bảo được nâng lên hàng giáo xứ. Đây là mốc chính thức thành lập Giáo xứ Cầu Bảo.
Khi thành lập, giáo xứ còn bao gồm Giáo họ Mỹ Đức. Cha Giuse Nguyễn Thế Thoại được giao trách nhiệm quản xứ tiên khởi.
Buổi đầu của một giáo xứ mới vẫn còn rất thiếu thốn. Cha Giuse Nguyễn Thế Thoại chưa có nhà xứ nên phải thuê nhà ở trong khoảng sáu tháng. Sau đó, với nguồn thu từ việc dạy học cùng sự giúp đỡ của giáo dân, cộng đoàn mới dựng được một căn nhà đất ba gian làm nơi sinh hoạt.
Nhưng chỉ trong vài năm, diện mạo Cầu Bảo đã bắt đầu thay đổi.
Khoảng 1969–1970, cha Giuse Nguyễn Thế Thoại cho xây dựng một ngôi nhà thờ khá đặc biệt theo dạng hai tầng.
Tầng trệt được sử dụng làm nơi sinh hoạt cộng đồng, phòng giáo lý và Trường Tiểu học Thanh Thế. Tầng trên dành cho việc phụng tự.
Cách tổ chức ấy phản ánh khá rõ nhu cầu của một giáo xứ mới: nhà thờ không chỉ là nơi cử hành Thánh lễ mà còn đảm nhận vai trò giáo dục và sinh hoạt cộng đồng.
Trong bối cảnh Phan Rang – Tháp Chàm đang phát triển, Cầu Bảo cũng dần chuyển từ một họ đạo ngoại vi thành một giáo xứ nằm trong vùng đô thị.
Mỹ Đức có mối quan hệ đặc biệt với Cầu Bảo. Khi Cầu Bảo được thành lập, Mỹ Đức là giáo họ trực thuộc giáo xứ mới.
Cộng đoàn Mỹ Đức vốn hình thành từ năm 1954 với hơn 100 gia đình Công giáo, phần lớn có nguồn gốc Hà Nội và Bùi Chu. Sau nhiều lần thay đổi đơn vị mục vụ, Mỹ Đức lần lượt thuộc Tấn Tài, Phan Rang rồi Cầu Bảo.
Khi cộng đoàn phát triển đủ lớn, Mỹ Đức tiếp tục trưởng thành thành một giáo xứ riêng.
Quá trình ấy tạo nên một chuỗi lịch sử khá rõ: Tấn Tài → Phan Rang/Cầu Bảo → Mỹ Đức. Một giáo xứ cũ sinh ra cộng đoàn mới, rồi chính cộng đoàn ấy lại trở thành nơi nâng đỡ một giáo xứ khác hình thành.
Vị trí của Cầu Bảo góp phần định hình lịch sử giáo xứ. Nhà thờ nằm trên tuyến giao thông kết nối hai trung tâm Phan Rang và Tháp Chàm, gần khu vực ga Tháp Chàm.
Khi cộng đoàn mới hình thành vào khoảng năm 1940, khu vực này còn mang nhiều nét ngoại vi. Nhưng cùng với quá trình phát triển của đô thị Phan Rang – Tháp Chàm, các khu dân cư dần nối liền nhau.
Cầu Bảo vì vậy cũng thay đổi. Từ một họ đạo với vài gia đình, giáo xứ dần trở thành một cộng đoàn nằm giữa không gian đô thị, chung quanh là các giáo xứ Phan Rang, Mỹ Đức, Tân Hội và Đồng Mé.
Sự phát triển của giáo xứ gắn khá chặt với chính quá trình đô thị hóa của vùng Phan Rang – Tháp Chàm.
Giáo xứ Cầu Bảo nhận Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu làm bổn mạng.
Hình ảnh vị thánh với “con đường thơ ấu thiêng liêng” trở thành điểm quy tụ đời sống đức tin của cộng đoàn qua nhiều thế hệ. Ngày lễ kính Thánh Têrêsa vào 01/10 hằng năm cũng là dịp đặc biệt của giáo xứ.
Bên cạnh các sinh hoạt phụng vụ, Cầu Bảo hình thành nhiều hội đoàn và hoạt động giáo lý dành cho thiếu nhi, giới trẻ, các gia đình và người dự tòng. Cộng đoàn Dòng Khiết Tâm Đức Mẹ cũng có thời gian dài hiện diện và đồng hành trong hoạt động mục vụ của giáo xứ.
Sau nhiều thập niên sử dụng, ngôi nhà thờ được xây dựng từ khoảng năm 1969–1970 dần không còn đáp ứng được nhu cầu của cộng đoàn.
Ngày 30/10/2006, Giáo xứ Cầu Bảo khởi công xây dựng ngôi thánh đường mới. Sau hơn một năm thi công, công trình hoàn thành và ngày 12/12/2007 diễn ra Thánh lễ tạ ơn cùng nghi thức cung hiến thánh đường.
Ngôi nhà thờ mới đánh dấu một chặng phát triển khác của Cầu Bảo. Nếu nhà thờ lầu cuối thập niên 1960 phản ánh thời kỳ một giáo xứ mới đang gây dựng cơ sở, thì công trình đầu thế kỷ XXI cho thấy cộng đoàn đã bước sang một giai đoạn ổn định hơn.
Nhà thờ ngày nay trở thành một điểm nhận diện quen thuộc trên đường 21 Tháng 8 của khu vực Phan Rang – Tháp Chàm.
Hiện nay, Giáo xứ Cầu Bảo thuộc Giáo hạt Phan Rang, Giáo phận Nha Trang.
Trong cùng giáo hạt còn có nhiều giáo xứ gắn chặt với lịch sử phát triển Công giáo vùng Ninh Thuận như Tấn Tài, Phan Rang, Mỹ Đức, Tân Hội và Tân Xuân. Khi đặt các giáo xứ này cạnh nhau, có thể nhìn thấy khá rõ quá trình mở rộng của các cộng đoàn Công giáo theo sự phát triển dân cư của vùng Phan Rang.
Tấn Tài là một trong những gốc lâu đời. Phan Rang hình thành năm 1963. Cầu Bảo trở thành giáo xứ năm 1966. Từ những cộng đoàn ấy, các giáo xứ khác tiếp tục phát triển.
Vì thế lịch sử Cầu Bảo không đứng riêng mà là một phần trong mạng lưới các xứ đạo đã cùng hình thành nên diện mạo Công giáo của vùng Phan Rang – Tháp Chàm.
Trước năm 2025, Nhà thờ Cầu Bảo thuộc phường Bảo An, thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận, trên trục đường 21 Tháng 8.
Sau việc sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, toàn bộ phường Bảo An cũ cùng phường Phước Mỹ và xã Thành Hải được hợp nhất thành phường Bảo An, tỉnh Khánh Hòa.
Tên Bảo An vì vậy vẫn được giữ lại, nhưng cấp hành chính phía trên đã thay đổi. Thành phố Phan Rang – Tháp Chàm và tỉnh Ninh Thuận trở thành lớp địa danh lịch sử, trong khi địa chỉ hiện hành thuộc tỉnh Khánh Hòa.
Đối với Mapstore, nên giữ đồng thời cả hai lớp dữ liệu bởi “Cầu Bảo – Phan Rang – Tháp Chàm – Ninh Thuận” vẫn là cụm từ đã gắn với nhà thờ trong nhiều thập niên và còn được sử dụng phổ biến trong tìm kiếm.
Câu chuyện Cầu Bảo bắt đầu khá nhỏ.
Khoảng năm 1940 chỉ có vài gia đình Công giáo. Một nữ tu được cử đến dạy giáo lý. Cộng đoàn trở thành một họ đạo thuộc Tấn Tài, rồi chuyển về Phan Rang năm 1963. Ba năm sau, ngày 03/10/1966, Cầu Bảo chính thức trở thành giáo xứ.
Những thay đổi ấy diễn ra song song với sự phát triển của vùng đất chung quanh. Nơi từng là khu vực nằm giữa Phan Rang và ga Tháp Chàm dần trở thành một phần của đô thị; nhà thờ cũ được thay bằng thánh đường mới và những cộng đoàn từng thuộc Cầu Bảo lại tiếp tục trưởng thành.
Nếu Tấn Tài cho thấy chiều sâu hơn ba thế kỷ của Công giáo bên sông Dinh, thì Cầu Bảo kể một câu chuyện khác: câu chuyện một họ đạo nhỏ lớn lên cùng thành phố.
Và chính những lớp lịch sử nối tiếp ấy giúp nhìn rõ hơn cách các xứ đạo đã cùng đi với vùng đất Phan Rang – Tháp Chàm qua từng giai đoạn.
Tên: Giáo xứ Cầu Bảo
Tên lịch sử/liên quan: Cầu Bà Bảo – Phước Đức
Giáo hạt: Phan Rang
Giáo phận: Nha Trang
Khởi đầu cộng đoàn: Khoảng năm 1940
Giáo xứ mẹ ban đầu: Giáo xứ Tấn Tài
Chuyển thuộc Giáo xứ Phan Rang: Năm 1963
Thành lập Giáo xứ Cầu Bảo: 03/10/1966
Quản xứ tiên khởi: Giuse Nguyễn Thế Thoại
Bổn mạng: Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu
Ngày kính: 01/10
Nhà thờ cũ: Xây dựng khoảng năm 1969–1970
Khởi công Nhà thờ mới: 30/10/2006
Cung hiến Nhà thờ mới: 12/12/2007
Địa chỉ hiện nay: Đường 21 Tháng 8, phường Bảo An, tỉnh Khánh Hòa
Địa chỉ trước đây: Phường Bảo An, thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận
Loại hình: Giáo xứ Công giáo

Chành xe Tô Châu – 215A Quốc lộ 80, Hòa Long, Đồng Tháp
215A Quốc Lộ 80, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 325 Đường 3/2, Lấp Vò, Đồng Tháp
325 Đường 3/2, Khóm Bình Thạnh 1, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp

Chành xe Tô Châu – 698 Hùng Vương, Ngã Bảy, Cần Thơ
698 Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – 24 Ngô Quốc Trị, Vị Tân, Cần Thơ
24 Đường Ngô Quốc Trị, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ

Chành xe Tô Châu – QL61B, Long Mỹ, Cần Thơ
Đường tránh về Ngã Năm, Quốc lộ 61B, Khu vực 6, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ

Giáo xứ Hải Dương – Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng
Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giáo xứ Hàng Kênh – Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng
Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giáo xứ Truyền Tin – Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên
Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Đỉnh Tầm Bồ – điểm cao giữa rừng Bình Châu – Phước Bửu
Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Cửa Bình Châu – nơi làng biển mở ra Biển Đông
Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Nằm tại số 100 Trần Hưng Đạo, Giáo xứ Hải Dương thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo lâu đời giữa vùng đất Hải Dương. Ngôi nhà thờ được ghi nhận xây dựng từ năm 1875, hiện diện giữa khu vực trung tâm đô thị và gắn với một vùng đất có vị trí đặc biệt trong lịch sử Công giáo miền Đông Bắc. Không xa nhà thờ là Đền Thánh Tử Đạo Hải Dương, nơi lưu dấu cuộc tử đạo năm 1861 của các chứng nhân đức tin sau này được Giáo hội tuyên phong hiển thánh.

Giữa khu vực nội thành Hải Phòng, trên trục đường Lạch Tray đông đúc, Giáo xứ Hàng Kênh thuộc Giáo hạt Chính Tòa, Giáo phận Hải Phòng là một cộng đoàn Công giáo có lịch sử hơn một thế kỷ. Hàng Kênh được thành lập với tư cách giáo họ từ năm 1893, từng trực thuộc Giáo xứ Nam Pháp trước khi chính thức được nâng lên hàng giáo xứ năm 2020. Từ một giáo họ lâu đời giữa lòng thành phố, Hàng Kênh ngày nay vừa phục vụ cộng đoàn địa phương, vừa trở thành điểm quy tụ của nhiều người Công giáo từ các nơi đến Hải Phòng sinh sống và làm việc.

Giữa vùng đồng bằng được nhận diện bằng những con kinh mang số, Giáo xứ Truyền Tin nằm bên Kinh 8A, thuộc Giáo hạt Tân Thạnh, Giáo phận Long Xuyên. Trước đây, địa chỉ quen thuộc của nhà thờ là Thạnh Đông A, huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang; sau thay đổi địa giới hành chính, khu vực này thuộc xã Thạnh Đông, tỉnh An Giang. Tên gọi Kinh 8A vẫn còn đó, gắn nhà thờ với một không gian rất đặc trưng của miền Tây: những con kinh thẳng dài, ruộng lúa và các xóm dân cư hình thành dọc hai bên bờ nước.

Giữa một vùng ven biển vốn được hình dung bằng những bãi cát thấp và Biển Đông, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu còn có những điểm địa hình cao hơn nằm trong rừng. Tầm Bồ là một trong số đó. Với độ cao khoảng 114 m, nơi đây không phải một ngọn núi lớn, nhưng đủ để mở ra một góc nhìn khác về vùng đất: từ rừng nhìn về phía dải biển Hồ Cốc – Hồ Tràm.Câu chuyện của Tầm Bồ vì thế không nằm ở độ cao. Điều đáng chú ý là vị trí của một điểm cao giữa khu rừng tự nhiên nằm rất gần biển.

Ở phía biển của Bình Châu có một khoảng cửa nước nối không gian phía trong với Biển Đông. Trên bản đồ địa danh biển Việt Nam, nơi này mang tên Cửa Bình Châu. Gần đó là Đầm Bình Châu, cảng cá, khu neo đậu tàu thuyền và những công trình phục vụ hoạt động nghề biển.

Trên hành trình từ vùng đất phía trong Đông Nam Bộ về cửa biển Lộc An, sông Ray đi qua một công trình đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan và vai trò của dòng nước: Hồ Sông Ray. Với dung tích hơn 215 triệu m³, đây không đơn thuần là một mặt hồ rộng giữa vùng nông nghiệp mà là một hồ chứa có vai trò quan trọng đối với nguồn nước của cả khu vực.

Trước khi gặp Biển Đông tại Lộc An, nước của sông Ray đã đi qua một hành trình dài từ vùng đất phía trong của Đông Nam Bộ. Dòng sông đi qua địa bàn Đồng Nai, tiếp tục chảy về phía nam, qua hồ chứa Sông Ray rồi cuối cùng mở ra vùng cửa biển Lộc An. Nếu nhìn Lộc An từ phía biển, sông Ray là dòng nước đi đến điểm kết thúc; nhưng nếu lần ngược dòng, đó lại là một câu chuyện kéo dài qua nhiều vùng đất.

Ở phía biển của xã Bình Châu, những con tàu đánh cá, bến neo đậu và hoạt động mua bán thủy sản tạo nên một diện mạo rất khác với rừng hay suối khoáng nóng thường được nhắc đến khi nói về vùng đất này. Nơi người dân quen gọi là Cảng cá Bình Châu cũng gắn với tên Bến Lội trong các tài liệu quản lý nghề cá, lưu giữ một phần đời sống biển đã hình thành và tiếp diễn qua nhiều năm.

Giữa vùng rừng ven biển Bình Châu, có một hiện tượng tự nhiên đã khiến tên Bình Châu được biết đến từ rất lâu trước khi những khu nghỉ dưỡng hiện đại xuất hiện: nước nóng từ lòng đất. Hàng chục điểm nước khoáng nóng lộ thiên, có nơi đạt nhiệt độ khoảng 80°C, tạo nên một không gian đặc biệt giữa rừng, cách Biển Đông không xa.