Đang tải bài viết…
Đang tải bài viết…
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.
Khác với Glenfiddich hay The Balvenie được phát triển thành những thương hiệu Single Malt toàn cầu, Kininvie ban đầu được xây dựng chủ yếu để cung cấp malt whisky cho hoạt động blending của William Grant & Sons.
Chính vì vậy, trong phần lớn lịch sử, hàng triệu lít spirit Kininvie được sản xuất nhưng người tiêu dùng rất hiếm khi nhìn thấy một chai whisky mang chính tên nhà chưng cất.
Đó là lý do Kininvie thường được xem như một trong những “hidden distilleries” – nhà chưng cất kín tiếng của Speyside.
Cuối thập niên 1980, William Grant & Sons đứng trước nhu cầu ngày càng lớn về malt whisky.
Glenfiddich đã phát triển mạnh trên thị trường Single Malt quốc tế, trong khi The Balvenie cũng ngày càng được định vị rõ hơn như một thương hiệu Single Malt cao cấp.
Điều đó tạo ra nhu cầu về một nguồn malt whisky khác phục vụ các sản phẩm blended whisky của công ty.
William Grant & Sons quyết định xây dựng một distillery mới tại Dufftown.
Ngày 04/07/1990, Kininvie Distillery bắt đầu hoạt động.
Nhà chưng cất được xây dựng ngay bên cạnh The Balvenie, tạo nên một cụm sản xuất whisky đặc biệt của gia đình Grant tại Dufftown.
Kininvie thuộc William Grant & Sons, doanh nghiệp whisky gia đình được thành lập từ năm 1887.
Hệ thống distillery của tập đoàn phát triển qua nhiều thế hệ:
Glenfiddich Distillery – 1887
The Balvenie Distillery – 1892
Girvan Distillery – 1963
Kininvie Distillery – 1990
Ailsa Bay Distillery – 2007
Mỗi distillery được xây dựng với một vai trò khác nhau trong chiến lược whisky của tập đoàn.
Nếu Glenfiddich và The Balvenie tập trung mạnh vào Single Malt, Kininvie trong nhiều năm lại đóng vai trò như một nguồn malt whisky quan trọng cho blending.
Đây chính là nguyên nhân khiến Kininvie ít được biết đến hơn nhiều so với hai “người hàng xóm” của mình.
Điểm đặc biệt nhất của Kininvie nằm ở cấu trúc cơ sở sản xuất.
Kininvie không được xây dựng như một distillery hoàn toàn độc lập với đầy đủ mọi công trình nằm trong một khu riêng biệt.
Still house của Kininvie nằm trong khu vực The Balvenie Distillery.
Một số công đoạn sản xuất được thực hiện tại các thiết bị dành riêng cho Kininvie nhưng nằm trong khu vực Balvenie.
Kininvie có mash tun và washback phục vụ quá trình sản xuất riêng, trong khi wash sau fermentation được chuyển bằng đường ống khoảng 200 mét đến still house Kininvie để chưng cất.
Điều này tạo nên một cấu trúc rất đáng chú ý:
The Balvenie site → Kininvie production facilities → Kininvie Still House.
Hai distillery nằm gần nhau và chia sẻ một số hạ tầng, nhưng spirit của Kininvie và Balvenie là hai loại whisky riêng biệt.
Do vị trí và cơ sở sản xuất có liên hệ chặt chẽ, đôi khi Kininvie bị hiểu đơn giản như một phần mở rộng của The Balvenie.
Điều này không chính xác.
Kininvie là một Scotch whisky distillery riêng biệt.
Nhà chưng cất có specification nguyên liệu, fermentation và distillation riêng nhằm tạo ra một spirit character khác với Balvenie.
Điểm quan trọng đối với dữ liệu Mapstore là:
Kininvie Distillery ≠ The Balvenie Distillery.
Quan hệ đúng phải là hai Distillery Entity riêng, cùng thuộc William Grant & Sons và có quan hệ về địa điểm cũng như một phần hạ tầng sản xuất.
Kininvie hiện được biết đến với hệ thống gồm:
3 wash still
6 spirit still
tổng cộng 9 copper pot still.
Cấu trúc một wash still kết hợp với hai spirit still giúp nhà chưng cất duy trì sản lượng tương đối lớn dù diện tích still house khá gọn.
Spirit still của Kininvie có một số nét tương đồng với thiết kế still tại Glenfiddich, trong khi wash still có kích thước lớn hơn.
Hệ thống chưng cất được vận hành với mức độ tự động hóa cao, phù hợp với vai trò ban đầu của Kininvie là một distillery sản xuất ổn định cho nhu cầu blending của William Grant & Sons.
Kininvie được thiết kế để tạo ra một loại Speyside spirit tương đối:
Light
Floral
Fruity
Soft
Phong cách này giúp whisky có khả năng hòa nhập tốt trong các công thức blending.
So với Glenfiddich, spirit Kininvie thường được mô tả có đặc tính floral rõ hơn và cảm giác mềm mại.
Trong maturation, whisky được trưởng thành trong nhiều loại oak cask, trong đó có first-fill Bourbon, refill cask và Sherry cask.
Việc lựa chọn cask sau đó quyết định cách các đặc tính hoa, trái cây và vanilla của spirit phát triển theo thời gian.
Vai trò ban đầu của Kininvie không phải tạo ra một thương hiệu Single Malt cạnh tranh với Glenfiddich hay The Balvenie.
Mục tiêu chính là cung cấp malt whisky cho các blend của William Grant & Sons.
Đây là một điểm quan trọng để hiểu vì sao Kininvie có thể sản xuất whisky trong nhiều năm nhưng gần như không xuất hiện trước người tiêu dùng.
Spirit được đưa vào kho maturation rồi sử dụng như một thành phần trong các công thức whisky khác.
Trong hệ sinh thái William Grant & Sons, Kininvie trở thành một nguồn malt linh hoạt mà master blender có thể sử dụng để xây dựng hương vị.
Một trong những mối liên hệ nổi tiếng nhất của Kininvie là với Monkey Shoulder.
Monkey Shoulder được phát triển như một Blended Malt Scotch Whisky, tức sản phẩm phối trộn từ các loại Single Malt Scotch Whisky mà không sử dụng grain whisky.
Kininvie từng là một thành phần quan trọng trong cấu trúc của Monkey Shoulder cùng những malt thuộc hệ thống William Grant & Sons.
Điều này giúp Kininvie trở thành một ví dụ thú vị về việc một distillery có thể rất ít được người tiêu dùng biết tên nhưng spirit của nó lại hiện diện trong một thương hiệu whisky có độ nhận diện toàn cầu.
Tuy nhiên, thành phần blend có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy mối quan hệ với từng sản phẩm nên được lưu theo giai đoạn thay vì coi là công thức cố định vĩnh viễn.
Trong nhiều năm, whisky Kininvie gần như không được phát hành dưới chính tên distillery.
Một trong những lần spirit Kininvie xuất hiện riêng biệt là thông qua tên Hazelwood.
Hazelwood được đặt theo Hazelwood House, ngôi nhà của Janet Sheed Roberts, cháu gái của William Grant.
Các phiên bản Hazelwood giới hạn giúp người yêu whisky lần đầu có cơ hội tiếp cận Kininvie dưới hình thức gần với một standalone single malt hơn là thành phần blend.
Năm 2006 xuất hiện Hazelwood 15 Year Old và sau đó là Hazelwood 17 Year Old.
Đây là những dấu mốc quan trọng trước khi cái tên Kininvie chính thức xuất hiện trên chai whisky.
Năm 2013 đánh dấu một thay đổi lớn.
William Grant & Sons phát hành Kininvie 23 Year Old, một trong những official single malt đầu tiên mang trực tiếp tên Kininvie.
Whisky được chưng cất từ năm 1990, chính năm distillery bắt đầu hoạt động.
Phiên bản đầu tiên được giới thiệu với số lượng hạn chế tại thị trường Đài Loan.
Sau hơn hai thập niên tồn tại chủ yếu phía sau những thương hiệu khác, cái tên Kininvie cuối cùng cũng xuất hiện chính thức trước người tiêu dùng.
Các phiên bản 17, 23 và 25 năm tuổi sau đó tiếp tục giúp giới yêu whisky khám phá rõ hơn phong cách của distillery.
Năm 2015, nhân kỷ niệm 25 năm thành lập, Kininvie giới thiệu một phiên bản đặc biệt từ những cask được fill ngay trong ngày nhà chưng cất bắt đầu hoạt động 04/07/1990.
Phiên bản mang tên Kininvie 1990 The First Drops – Special Release No.1.
Whisky 25 năm tuổi được lấy từ ba cask thuộc những ngày đầu tiên của distillery và đóng chai với số lượng rất giới hạn.
Đối với lịch sử Kininvie, đây không đơn thuần là một limited release.
Nó là một phần vật chất còn lại từ chính ngày đầu tiên nhà chưng cất đi vào hoạt động.
Kininvie sau này còn được William Grant & Sons sử dụng như một nơi thử nghiệm nhiều hướng sản xuất khác nhau.
Dưới chương trình Kininvie Works, nhà chưng cất khám phá những biến số như:
malt
yeast
fermentation
distillation
maturation
và các phương pháp sản xuất khác.
Một số thử nghiệm bao gồm cả hướng triple distillation, vốn không phổ biến tại Speyside.
Điều này tạo cho Kininvie một vai trò mới.
Từ một distillery chủ yếu tạo malt cho blend, Kininvie dần trở thành một không gian thử nghiệm kỹ thuật trong hệ sinh thái William Grant & Sons.
Kininvie không hoạt động liên tục hoàn toàn kể từ năm 1990.
Sau khi Ailsa Bay Distillery tại Girvan đi vào hoạt động, William Grant & Sons có thêm nguồn malt whisky phục vụ blending.
Kininvie vì vậy tạm ngừng sản xuất vào khoảng tháng 10/2010.
Khoảng năm 2012, nhà chưng cất được đưa trở lại hoạt động.
Đây là một historical event cần được lưu riêng trong Mapstore thay vì đơn giản ghi trạng thái Kininvie “hoạt động từ 1990 đến nay”.
Dufftown là một trong những trung tâm quan trọng nhất của Scotch whisky Speyside.
Nhưng Kininvie không được xây dựng như một visitor distillery.
Không có hệ thống visitor centre lớn hoặc chương trình tour thường xuyên giống Glenfiddich.
Trong phần lớn lịch sử, Kininvie trước hết là một production distillery.
Điều này cũng góp phần tạo nên sự bí ẩn của nó.
Người yêu whisky có thể biết Glenfiddich, tham quan Balvenie và uống Monkey Shoulder trong nhiều năm mà vẫn chưa từng nghe đến nhà chưng cất nằm ngay giữa hệ sinh thái đó.
Kininvie cho thấy một mặt khác của ngành Scotch whisky.
Không phải mọi distillery đều được xây dựng để tên của mình xuất hiện trên hàng triệu chai whisky.
Có những nhà chưng cất được tạo ra để đứng phía sau.
Kininvie ra đời năm 1990 nhằm bổ sung nguồn malt whisky khi Glenfiddich và The Balvenie ngày càng phát triển mạnh dưới dạng Single Malt.
Spirit của Kininvie sau đó phục vụ blending, xuất hiện trong những thương hiệu khác và chỉ thỉnh thoảng được phát hành dưới tên riêng.
Nhưng chính vai trò phía sau đó lại khiến Kininvie trở thành một mắt xích đáng chú ý trong hệ sinh thái whisky của William Grant & Sons.
Từ một still house kín tiếng bên cạnh Balvenie, Kininvie đã trải qua hơn ba thập niên với nhiều vai trò:
nguồn malt cho blending – thành phần của blended malt – rare single malt – và nơi thử nghiệm những ý tưởng sản xuất mới.
Đối với Mapstore, Kininvie là một ví dụ rất rõ rằng giá trị của một distillery không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng chai mang tên nó trên thị trường.
Đôi khi, những nhà chưng cất ít được nhìn thấy nhất lại là những mắt xích quan trọng phía sau các thương hiệu whisky nổi tiếng.
Tên: Kininvie Distillery
Loại: Malt whisky distillery
Sản phẩm: Single Malt Scotch Whisky và malt whisky phục vụ blending
Thành lập: 1990
Bắt đầu hoạt động: 04/07/1990
Người xây dựng/chủ sở hữu: William Grant & Sons
Địa điểm: Dufftown, Moray, Scotland
Whisky Region: Speyside
Vị trí: Trong khu vực sản xuất của The Balvenie Distillery
Quan hệ distillery: The Balvenie và Glenfiddich cùng thuộc William Grant & Sons
Hệ thống still: 3 wash still và 6 spirit still
Tổng số still: 9
Phong cách spirit: Light – Floral – Fruity – Soft
Peat: Chủ yếu unpeated
Cask: Bourbon, refill và Sherry cùng các chương trình maturation khác
Vai trò lịch sử: Cung cấp malt whisky cho blending
Liên hệ sản phẩm: Monkey Shoulder và các sản phẩm thuộc hệ thống William Grant & Sons theo từng giai đoạn
Các release đáng chú ý: Hazelwood, Kininvie 17 Year Old, Kininvie 23 Year Old, Kininvie 25 Year Old, The First Drops
Chương trình thử nghiệm: Kininvie Works
Tạm ngừng sản xuất: Khoảng 2010
Hoạt động trở lại: Khoảng 2012
Visitor Centre: Không vận hành như một visitor distillery thông thường
Tình trạng: Đang hoạt động

Công ty TNHH iWater
122/6 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Công ty TNHH Rượu 5 Châu (Topruou.com)
1368/79/1/3 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

Vựa Cá Thạch Nguyệt – Cửa hàng cá tươi tại phường Thới An, TP.HCM
193 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh

MazLaw – Tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ tại Hà Nội
430 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội

Văn phòng Luật sư Đặng Đình Ngọc – 27 Lê Văn Lương, Hà Nội
27 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Căn cứ Minh Đạm – khi núi đá trở thành căn cứ kháng chiến
Ẩn trong dãy Minh Đạm là một hệ thống hang đá, khe núi và rừng cây từng trở thành nơi hoạt động của lực lượng cách mạng trong suốt những năm chiến tranh. Nếu Núi Minh Đạm kể câu chuyện về địa hình và những lớp tên gọi của vùng núi Long Hải, thì Căn cứ Minh Đạm cho thấy con người đã dựa vào chính địa hình ấy để tồn tại, tổ chức lực lượng và chiến đấu. Ngày nay, nơi đây là di tích lịch sử cấp quốc gia, nhưng những hang đá còn lại vẫn giúp hình dung khá rõ vì sao một dãy núi sát biển lại có thể trở thành căn cứ trong nhiều thập niên.

Núi Minh Đạm – dãy núi mang nhiều lớp địa danh và ký ức Long Hải
Phía sau vùng biển Long Hải là một dãy núi không quá cao nhưng kéo dài gần đường bờ. Ngày nay, cái tên Minh Đạm gợi nhiều đến căn cứ kháng chiến nằm giữa những sườn núi đá và hang động tự nhiên. Nhưng trước khi tên Minh Đạm xuất hiện, vùng núi này đã được biết đến qua những địa danh như Châu Viên, Châu Long; ở phần núi hướng ra biển còn có lớp tên Thùy Vân, Kỳ Vân. Những tên gọi ấy không nên gộp thành một, bởi mỗi tên lưu lại một phần khác nhau trong lịch sử nhận diện vùng núi sát biển Long Hải.

Lễ hội Dinh Cô – mùa Nghinh Cô của cư dân biển Long Hải
Mỗi năm vào tháng Hai âm lịch, không gian quanh Dinh Cô và bờ biển Long Hải bước vào những ngày đặc biệt. Ghe thuyền tập trung về vùng biển trước Dinh, người dân dâng hương, thực hiện các nghi lễ và cùng hướng ra biển trong lễ Nghinh Cô. Đằng sau một lễ hội đông người là lớp văn hóa được hình thành từ đời sống của cộng đồng ngư dân: biết ơn người được thờ phụng, cầu cho biển lặng sóng yên và mong những chuyến ra khơi được bình an trở về. Lễ hội Dinh Cô đã được ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2023.

Mộ Cô – ngôi mộ trên đồi Cô Sơn nhìn ra biển
Cách Dinh Cô khoảng một kilômét về phía đông, Mộ Cô nằm trên đồi Cô Sơn với ba mặt hướng ra biển. Nếu Dinh Cô là nơi tín ngưỡng về Bà Cô được cộng đồng gìn giữ và phát triển thành một không gian thờ tự, thì Mộ Cô đưa câu chuyện trở về điểm khởi đầu: nơi người dân Long Hải tin rằng một người con gái tử nạn trên biển đã được đưa vào bờ và an táng. Từ một ngôi mộ bên biển, ký ức dân gian dần trở thành một phần đời sống tinh thần của nhiều thế hệ cư dân.

Dinh Cô – tín ngưỡng của cộng đồng cư dân biển Long Hải
Bên bờ biển Long Hải, Dinh Cô không chỉ là một công trình thờ tự. Từ câu chuyện dân gian về một người con gái gặp nạn trên biển, qua nhiều thế hệ, nơi đây trở thành điểm tựa tinh thần của cộng đồng ngư dân và hình thành một hệ thống tín ngưỡng gắn chặt với đời sống biển. Dinh, Mộ Cô và lễ hội hằng năm vì thế cùng kể một câu chuyện về cách cư dân Long Hải gửi niềm tin của mình vào biển cả. Dinh Cô được công nhận là di tích cấp quốc gia năm 1995.

Aultmore Distillery – Nhà chưng cất whisky giữa vùng Foggie Moss, Speyside, Scotland
Aultmore Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm gần thị trấn Keith, thuộc vùng Speyside của Scotland. Được Alexander Edward thành lập và bắt đầu sản xuất năm 1897, Aultmore đã tồn tại hơn 125 năm giữa một khu vực từ lâu gắn với nghề chưng cất whisky.

The Glenrothes Distillery – Nhà chưng cất Speyside từ năm 1879 tại Rothes, Scotland
The Glenrothes Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Rothes, Moray, Scotland, ngay trung tâm vùng whisky Speyside. Được thành lập năm 1879, nhà chưng cất trải qua gần 150 năm phát triển và ngày nay là một trong những tên tuổi lâu đời gắn với thị trấn Rothes.

Stirling Distillery – Khi whisky trở lại dưới chân lâu đài Stirling sau hơn 170 năm
Ngay dưới chân Stirling Castle, giữa khu phố cổ mang đậm dấu ấn lịch sử Scotland, một nhà chưng cất nhỏ đang viết tiếp câu chuyện từng bị gián đoạn hơn một thế kỷ. Stirling Distillery không có quy mô lớn, nhưng vị trí, lịch sử và hành trình đưa whisky trở lại thành phố Stirling khiến nơi đây trở thành một điểm đáng chú ý trên bản đồ whisky Scotland.

Kininvie Distillery – Nhà chưng cất Speyside kín tiếng của William Grant & Sons
Kininvie Distillery là nhà chưng cất Single Malt Scotch Whisky nằm tại Dufftown, Moray, Scotland, thuộc vùng whisky Speyside. Được William Grant & Sons xây dựng năm 1990, Kininvie có vị trí đặc biệt khi nằm ngay trong khu vực của The Balvenie Distillery và gần Glenfiddich – hai nhà chưng cất nổi tiếng cùng thuộc tập đoàn gia đình William Grant & Sons.

Auchentoshan Distillery – Nhà chưng cất whisky Lowland hơn 200 năm bên Glasgow, Scotland
Auchentoshan Distillery là nhà chưng cất Scotch whisky nằm tại Clydebank, ở phía tây bắc Glasgow, Scotland. Nhà chưng cất có lịch sử chính thức từ năm 1823 và ngày nay được biết đến đặc biệt với phương pháp chưng cất ba lần – Triple Distillation, tạo nên phong cách nhẹ, tươi và mềm mại đặc trưng của Auchentoshan Single Malt Scotch Whisky.

Ẩn trong dãy Minh Đạm là một hệ thống hang đá, khe núi và rừng cây từng trở thành nơi hoạt động của lực lượng cách mạng trong suốt những năm chiến tranh. Nếu Núi Minh Đạm kể câu chuyện về địa hình và những lớp tên gọi của vùng núi Long Hải, thì Căn cứ Minh Đạm cho thấy con người đã dựa vào chính địa hình ấy để tồn tại, tổ chức lực lượng và chiến đấu. Ngày nay, nơi đây là di tích lịch sử cấp quốc gia, nhưng những hang đá còn lại vẫn giúp hình dung khá rõ vì sao một dãy núi sát biển lại có thể trở thành căn cứ trong nhiều thập niên.

Phía sau vùng biển Long Hải là một dãy núi không quá cao nhưng kéo dài gần đường bờ. Ngày nay, cái tên Minh Đạm gợi nhiều đến căn cứ kháng chiến nằm giữa những sườn núi đá và hang động tự nhiên. Nhưng trước khi tên Minh Đạm xuất hiện, vùng núi này đã được biết đến qua những địa danh như Châu Viên, Châu Long; ở phần núi hướng ra biển còn có lớp tên Thùy Vân, Kỳ Vân. Những tên gọi ấy không nên gộp thành một, bởi mỗi tên lưu lại một phần khác nhau trong lịch sử nhận diện vùng núi sát biển Long Hải.

Mỗi năm vào tháng Hai âm lịch, không gian quanh Dinh Cô và bờ biển Long Hải bước vào những ngày đặc biệt. Ghe thuyền tập trung về vùng biển trước Dinh, người dân dâng hương, thực hiện các nghi lễ và cùng hướng ra biển trong lễ Nghinh Cô. Đằng sau một lễ hội đông người là lớp văn hóa được hình thành từ đời sống của cộng đồng ngư dân: biết ơn người được thờ phụng, cầu cho biển lặng sóng yên và mong những chuyến ra khơi được bình an trở về. Lễ hội Dinh Cô đã được ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2023.

Cách Dinh Cô khoảng một kilômét về phía đông, Mộ Cô nằm trên đồi Cô Sơn với ba mặt hướng ra biển. Nếu Dinh Cô là nơi tín ngưỡng về Bà Cô được cộng đồng gìn giữ và phát triển thành một không gian thờ tự, thì Mộ Cô đưa câu chuyện trở về điểm khởi đầu: nơi người dân Long Hải tin rằng một người con gái tử nạn trên biển đã được đưa vào bờ và an táng. Từ một ngôi mộ bên biển, ký ức dân gian dần trở thành một phần đời sống tinh thần của nhiều thế hệ cư dân.

Bên bờ biển Long Hải, Dinh Cô không chỉ là một công trình thờ tự. Từ câu chuyện dân gian về một người con gái gặp nạn trên biển, qua nhiều thế hệ, nơi đây trở thành điểm tựa tinh thần của cộng đồng ngư dân và hình thành một hệ thống tín ngưỡng gắn chặt với đời sống biển. Dinh, Mộ Cô và lễ hội hằng năm vì thế cùng kể một câu chuyện về cách cư dân Long Hải gửi niềm tin của mình vào biển cả. Dinh Cô được công nhận là di tích cấp quốc gia năm 1995.

Bãi biển Long Hải không trải dài tách biệt với địa hình phía sau. Đường bờ uốn theo chân núi, có đoạn mở thành bãi cát, có nơi gặp những mũi đá tiến ra mặt nước rồi tiếp tục về phía Đèo Nước Ngọt. Chính sự gần nhau giữa núi và biển đã tạo cho Long Hải một dáng bờ khác với những bãi biển rộng và tương đối thẳng của Vũng Tàu. Tư liệu địa lý và du lịch lâu nay đều gắn bãi Long Hải với Kỳ Vân – Thùy Vân và hệ núi ngày nay thường được gọi là Minh Đạm.

Long Hải không chỉ là một bãi biển nằm gần Vũng Tàu. Vùng đất này hình thành trong khoảng không gian nơi núi tiến gần xuống biển, phía trước là những bãi cát và làng biển, phía sau là dãy Minh Đạm. Trên nền địa hình ấy, nhiều thế hệ cư dân đã sống bằng nghề biển, hình thành tín ngưỡng Dinh Cô và để lại những lớp ký ức gắn với cả biển lẫn núi.

Ở đầu Bãi Trước, nơi chân Núi Nhỏ gặp mặt biển, tên Cầu Đá lưu lại một lớp lịch sử khác của Vũng Tàu. Nơi đây từng gắn với công trình tiền cảng được xây dựng cuối thế kỷ XIX, trong khi trên sườn núi phía sau là một trận địa gồm bốn khẩu pháo hướng ra biển. Bến nước và trận địa quân sự nằm gần nhau, cùng cho thấy Vũng Tàu từng được nhìn không chỉ như một vùng nghỉ dưỡng mà còn là cửa biển có ý nghĩa về hàng hải và phòng thủ.

Trên sườn Núi Lớn hướng về vùng biển phía Cần Giờ, sáu khẩu pháo cổ vẫn nằm theo một vòng cung giữa hệ thống hầm và công sự được xây dựng từ thời Pháp thuộc. Không xa đó là những hầm thủy lôi xuất hiện trong một giai đoạn lịch sử khác. Cùng tồn tại trên một ngọn núi, những dấu tích này cho thấy Núi Lớn từng giữ vị trí quan trọng trong hệ thống phòng thủ cửa biển Vũng Tàu.